Panme Đo Ngoài Cơ Khí Mitutoyo 103-179 (2-3 inch)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-179 là dòng panme phổ thông tiết kiệm chi phí, thiết kế theo chuẩn EN ISO 3611 Class 1, phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra kích thước trong sản xuất công nghiệp. Phạm vi đo 2–3 inch với độ chia 0,001 inch, trang bị ratchet stop giúp lực đo ổn định và đảm bảo độ lặp lại cao giữa các lần đo.
Ratchet Stop Chuẩn Hóa Lực Đo
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo trong khoảng 5–10 N, loại bỏ sai số do người dùng, đảm bảo kết quả đo lặp lại nhất quán trên dây chuyền sản xuất.
Mặt Đo Carbide Bền Bỉ
Đầu đo và đe được làm từ hợp kim carbide, gia công micro-lap finish, chống mài mòn tốt, duy trì độ chính xác lâu dài trong môi trường sản xuất liên tục.
Chốt Hãm Trục Đo Tiện Lợi
Trục đo ø6,35 mm tích hợp chốt hãm (spindle lock), cố định vị trí đo khi cần ghi nhận hoặc truyền số liệu, tăng hiệu quả thao tác của kỹ thuật viên QC.
Hoàn Thiện Bề Mặt Satin Chrome
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome chống chói, vạch chia rõ nét, dễ đọc số liệu ngay cả trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật & Ứng Dụng
Panme 103-179 đạt chuẩn EN ISO 3611 Class 1 với sai số cho phép tối đa ±0,0001 inch, phù hợp kiểm tra chi tiết cơ khí, linh kiện đúc, phôi gia công yêu cầu dung sai trung bình đến chặt chẽ. Bước ren trục đo 0,5 mm cho phép điều chỉnh nhanh chóng trong phạm vi đo 2–3 inch.
Phù Hợp Cho Môi Trường Sản Xuất Công Nghiệp
Thiết kế phổ thông, trọng lượng 315 g cân bằng tay cầm, kèm hộp bảo quản, chìa khóa hiệu chỉnh và chuẩn gá đặt — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng. Phù hợp trang bị cho phòng kiểm tra chất lượng, trạm QC tại chuyền hoặc xưởng cơ khí cần dụng cụ đo độ tin cậy cao với chi phí hợp lý.
Độ Chính Xác Mitutoyo — Chuẩn Toàn Cầu
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản với hơn 85 năm kinh nghiệm. Dòng panme 103 series được tin dùng rộng rãi tại các nhà máy sản xuất ô tô, điện tử, cơ khí chính xác trên toàn thế giới.
- Phạm vi đo 2–3 inch, độ chia 0,001 inch
- Sai số cho phép MPE: ±0,0001 inch theo EN ISO 3611 Class 1
- Mặt đo carbide micro-lap, chống mài mòn cao
- Ratchet stop đảm bảo lực đo 5–10 N ổn định
- Chốt hãm trục đo, núm xoay satin chrome ø18 mm
- Kèm hộp, chìa khóa và chuẩn gá đặt tiêu chuẩn
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 103-179
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 2–3 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 inch |
| Sai số cho phép MPE | ±0,0001 inch |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00008 inch |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611 Class 1 |
| Mặt đo | Carbide, gia công micro-lap finish |
| Trục đo (Spindle) | Có chốt hãm, ø6,35 mm (≤300 mm) / ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia / Núm xoay | Satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Đi kèm | Hộp, chìa khóa, chuẩn gá đặt |
| Khối lượng | 315 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-179 đo được phạm vi bao nhiêu và độ chính xác như thế nào?
Ratchet stop trên panme 103-179 có tác dụng gì trong kiểm tra chất lượng?
Mặt đo carbide micro-lap finish mang lại lợi ích gì so với mặt đo thép thông thường?
Panme 103-179 được giao kèm những phụ kiện gì và cách hiệu chỉnh như thế nào?
Panme cơ khí 103-179 có phù hợp thay thế panme kỹ thuật số trong môi trường nhà máy không?
Galaxy
