Panme Đo Ngoài Cơ Khí Mitutoyo 103-136 (1-2 inch)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-136 là dòng panme tiêu chuẩn thiết kế tối ưu chi phí, phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra kích thước trong sản xuất công nghiệp. Với phạm vi đo 1–2 inch, độ chia 0,0001 inch và cơ cấu núm xoay ma sát, sản phẩm đảm bảo độ lặp lại đo lường ổn định theo tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2.
Núm Xoay Ma Sát
Cơ cấu núm xoay ma sát (friction thimble) kiểm soát lực đo ổn định từ 5–10 N, loại bỏ sai số do thao tác người dùng và đảm bảo độ lặp lại cao trong môi trường sản xuất.
Mặt Đo Carbide Chính Xác
Đầu đo và đe được gắn hợp kim cứng carbide, gia công micro-lap finish, tăng độ bền mài mòn và duy trì độ phẳng bề mặt tiếp xúc lâu dài.
Trục Đo Khóa Được
Đầu đo trang bị cơ cấu khóa trục đo, giữ nguyên giá trị đo trong quá trình đọc số, giảm thiểu sai lệch khi chuyển từ vị trí đo ra ngoài để kiểm tra.
Bộ Kiểm Chuẩn Đi Kèm
Sản phẩm được cung cấp kèm chuẩn đặt (setting standard), chìa khóa điều chỉnh và giấy chứng nhận kiểm tra, sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-136 phù hợp cho bộ phận QC/QA trong các ngành cơ khí chính xác, gia công kim loại, sản xuất phụ tùng ô tô và thiết bị điện tử. Thiết kế cơ khí đơn giản, không cần pin hay nguồn điện, đặc biệt thích hợp cho môi trường xưởng có điều kiện khắc nghiệt.
Tiêu Chuẩn Đo Lường
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2, sai số cho phép tối đa ±0,0001 inch. Thang chia núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay 18 mm giúp đọc số dễ dàng dưới điều kiện ánh sáng công xưởng thông thường.
Điểm Nổi Bật Kỹ Thuật
Đầu đo carbide micro-lap finish kết hợp cơ cấu khóa trục đo và núm xoay ma sát — bộ ba tính năng đảm bảo kết quả đo ổn định, lặp lại trong suốt vòng đời sản phẩm theo tiêu chuẩn Mitutoyo Nhật Bản.
- Phạm vi đo 1–2 inch, độ chia 0,0001 inch
- Cơ cấu núm xoay ma sát đảm bảo lực đo 5–10 N ổn định
- Mặt đo hợp kim carbide, gia công micro-lap finish
- Trục đo có khóa, đường kính 6,35 mm
- Thang chia satin chrome, đường kính núm xoay 18 mm
- Đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2
- Kèm hộp, chìa khóa, chuẩn đặt và chứng chỉ kiểm tra
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 103-136
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 1–2 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,0001 inch |
| Sai số cho phép tối đa (E MPE) | ±0,0001 inch |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 0,00008 inch |
| Cấp chính xác | EN ISO 3611 Class 2 |
| Cơ cấu núm xoay | Friction thimble (núm xoay ma sát) |
| Mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Đầu đo / Trục đo | Có khóa trục đo, ø6,35 mm (≤300 mm) / ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Thang chia | Núm xoay và thân thước satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp, chìa khóa, chuẩn đặt, chứng chỉ kiểm tra |
| Khối lượng | 215 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-136 có độ chính xác bao nhiêu?
Núm xoay ma sát trên Mitutoyo 103-136 có tác dụng gì?
Sản phẩm đi kèm những phụ kiện gì?
Mặt đo carbide-tipped có ưu điểm gì so với mặt đo thép thông thường?
Panme 103-136 phù hợp cho ngành sản xuất nào?
Galaxy
