Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 102-708 (25-50mm, núm xoay ratchet)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 102-708 là thiết bị đo lường chính xác cao dành cho môi trường sản xuất công nghiệp, với phạm vi đo 25–50mm, độ chia 0,001mm và núm xoay ratchet tích hợp giúp kiểm soát lực đo nhất quán trong mọi chu kỳ đo lặp lại.
Núm xoay Ratchet tích hợp
Cơ cấu ratchet kết hợp với speeder đảm bảo lực đo ổn định từ 5–10 N, loại bỏ sai số do thao tác người dùng, nâng cao độ lặp lại trong đo hàng loạt.
Tấm chắn nhiệt bảo vệ khung đo
Khung thước được trang bị tấm chắn nhiệt, hạn chế ảnh hưởng của nhiệt độ tay người dùng lên kết quả đo trong các ca đo kéo dài.
Thang vernier độ phân giải cao
Thang vernier trên thân thước cho phép đọc giá trị đến 0,001mm, bề mặt satin chrome chống chói, dễ đọc trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Bề mặt đo carbide siêu bền
Đầu đo và đe được làm từ hợp kim carbide với gia công micro-lap, chống mài mòn, duy trì độ phẳng và độ chính xác sau thời gian dài sử dụng.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme Mitutoyo 102-708 phù hợp với các bộ phận QC/QA cần đo kích thước ngoài chi tiết gia công trong phạm vi 25–50mm với yêu cầu độ chính xác ±2 µm. Thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn Class 2 theo EN ISO 3611, thích hợp cho ngành cơ khí chính xác, ô tô, điện tử và khuôn mẫu.
Độ lặp lại — yếu tố then chốt trong sản xuất hàng loạt
Cơ cấu ratchet đảm bảo mỗi lần đo đều áp dụng cùng một lực tiếp xúc, giảm thiểu sự biến thiên giữa các lần đo (Variation in length V MPE: 2 µm). Đây là yếu tố quan trọng khi đo kiểm tra hàng loạt linh kiện trong dây chuyền sản xuất.
Bộ giao hàng đầy đủ — sẵn sàng sử dụng ngay
Mitutoyo 102-708 được cung cấp kèm hộp đựng, chìa khóa điều chỉnh, chuẩn thiết lập (setting standard) và giấy chứng nhận kiểm tra, đảm bảo truy xuất nguồn gốc hiệu chuẩn và tuân thủ hệ thống quản lý chất lượng ISO.
- Phạm vi đo: 25–50 mm — phủ kích thước phổ biến trong gia công cơ khí
- Độ chia 0,001mm với thang vernier — đọc số trực tiếp, không cần nguồn điện
- Khung thước ổn định cao với tấm chắn nhiệt — duy trì độ chính xác khi đo liên tục
- Trục đo ø6,35mm, bước ren 0,5mm, có khóa trục đo (spindle lock)
- Đạt chuẩn Class 2 theo EN ISO 3611 — phù hợp hệ thống kiểm soát chất lượng
- Khối lượng 270g — cân bằng tốt, thao tác thoải mái trong ca làm việc dài
Tư vấn & báo giá Mitutoyo 102-708
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 25–50 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất (MPE) | ±2 µm |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 2 µm |
| Cấp chính xác | Class 2 theo EN ISO 3611 |
| Bề mặt đo | Carbide, gia công micro-lap |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục đo, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thang đo | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Bộ giao hàng | Hộp đựng, chìa khóa, chuẩn thiết lập, giấy chứng nhận kiểm tra |
| Khối lượng | 270 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 102-708 đo được kích thước nào?
Núm xoay ratchet trên panme 102-708 có tác dụng gì trong đo lường hàng loạt?
Tấm chắn nhiệt trên panme 102-708 hoạt động như thế nào?
Panme 102-708 có kèm giấy chứng nhận hiệu chuẩn không?
Bề mặt đo carbide của panme 102-708 có ưu điểm gì so với thép thông thường?
Galaxy
