Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 102-702 (25-50mm) núm xoay ratchet
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 102-702 là dòng panme cơ khí chất lượng cao với núm xoay ratchet tích hợp tốc độ nhanh (speeder), đảm bảo lực đo lặp lại ổn định từ 5 đến 10 N. Phạm vi đo 25–50mm, độ chia 0,01mm, sai số cho phép MPE ±2µm — đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước chính xác trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Núm xoay Ratchet tích hợp Speeder
Kết hợp cơ chế ratchet và speeder trên cùng một núm xoay, giúp di chuyển đầu đo nhanh và kiểm soát lực đo đồng đều, loại bỏ sai số do người đo tạo ra.
Khung chống nhiệt ổn định
Khung đo tích hợp tấm cách nhiệt, hạn chế ảnh hưởng của nhiệt độ từ tay người đo, duy trì độ chính xác trong các phiên đo kéo dài liên tục.
Mặt đo carbide mài mịn
Đầu đo và đe được làm từ hợp kim carbide với bề mặt micro-lap, tăng độ bền chịu mài mòn và đảm bảo tiếp xúc đo ổn định qua nhiều chu kỳ sử dụng.
Hoàn thiện thang đo chuẩn
Núm xoay và ống thước có bề mặt chrome mờ (satin chrome), đường kính núm xoay 18mm, dễ đọc số liệu dưới điều kiện ánh sáng công xưởng.
Thông số kỹ thuật nổi bật
Panme 102-702 thuộc Class 2 theo tiêu chuẩn EN ISO 3611, phạm vi đo 25–50mm với độ chia 0,01mm. Trục đo (spindle) đường kính 6,35mm, bước ren 0,5mm, có khóa trục đo tích hợp. Sai số chiều dài cho phép V MPE: 2µm. Khối lượng 270g, phù hợp sử dụng liên tục trong dây chuyền kiểm tra QC.
Bộ sản phẩm đầy đủ — sẵn sàng sử dụng ngay
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, chìa khóa điều chỉnh, cữ chuẩn (setting standard) và chứng chỉ kiểm tra (certificate of inspection) — đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc trong hệ thống quản lý chất lượng ISO.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng công nghiệp
Mitutoyo 102-702 phù hợp cho các bộ phận QC/QA cần đo đường kính trục, chiều dày vật liệu và các kích thước ngoài trong phạm vi 25–50mm. Đặc biệt thích hợp cho môi trường sản xuất cơ khí chính xác, gia công kim loại và kiểm tra chi tiết máy yêu cầu độ lặp lại cao.
- Phạm vi đo 25–50mm, độ chia 0,01mm — phù hợp đo chi tiết cơ khí phổ thông
- Sai số MPE ±2µm theo EN ISO 3611 Class 2 — đảm bảo tính truy xuất đo lường
- Núm xoay ratchet + speeder — kiểm soát lực đo 5–10 N, tăng độ lặp lại
- Mặt đo carbide micro-lap — bền, chịu mài mòn trong môi trường sản xuất
- Đi kèm cữ chuẩn và chứng chỉ kiểm tra — sẵn sàng tích hợp hệ thống MSA/ISO
Tư vấn và báo giá Mitutoyo 102-702
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 25–50 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép E MPE | ±2 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 2 µm |
| Cấp chính xác | Class 2 (EN ISO 3611) |
| Mặt đo | Carbide, bề mặt micro-lap |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thang đo (Scale) | Núm xoay và ống thước satin chrome, ø 18 mm |
| Lực đo | 5 – 10 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa, cữ chuẩn, chứng chỉ kiểm tra |
| Khối lượng | 270 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 102-702 đo được phạm vi bao nhiêu và độ chính xác là bao nhiêu?
Cơ chế ratchet thimble trên 102-702 có tác dụng gì trong đo lường?
Tấm cách nhiệt (heat shield) trên khung panme có vai trò gì?
Sản phẩm 102-702 đi kèm những phụ kiện gì và có phù hợp với yêu cầu ISO không?
Mặt đo carbide micro-lap trên 102-702 có ưu điểm gì so với mặt đo thép thông thường?
Galaxy
