Panme Đo Ngoài Cơ Khí Mitutoyo 102-701 (0-25mm, Núm Xoay Ratchet)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 102-701 là dòng panme kim chỉ chuyên dụng cho môi trường sản xuất đòi hỏi độ lặp lại cao. Thiết kế tích hợp núm xoay ratchet/speeder kép giúp kiểm soát lực đo nhất quán giữa các lần đo, loại bỏ sai số do người dùng. Khung panme cứng vững với tấm chắn nhiệt tích hợp bảo toàn độ chính xác trong các ca đo kéo dài.
Núm Xoay Ratchet Kép
Cơ cấu ratchet/speeder kết hợp đảm bảo lực đo 5-10 N ổn định và nhất quán, giảm thiểu sai số chủ quan giữa các lần đo và giữa các người vận hành khác nhau.
Tấm Chắn Nhiệt Tích Hợp
Khung panme có tấm chắn nhiệt giúp hạn chế truyền nhiệt từ tay người dùng sang thân thước, duy trì độ chính xác trong suốt ca đo dài.
Mặt Đo Carbide Cao Cấp
Mặt đo và đe làm bằng carbide, hoàn thiện micro-lap, chống mài mòn vượt trội, đảm bảo tuổi thọ dài và độ chính xác bền vững theo thời gian.
Tiêu Chuẩn EN ISO 3611 Class 2
Sai số cho phép tối đa ±2 µm, đáp ứng tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2, phù hợp kiểm soát chất lượng trong sản xuất cơ khí chính xác.
Ứng Dụng Trong Kiểm Soát Chất Lượng
Panme đo ngoài Mitutoyo 102-701 được sử dụng rộng rãi tại các bộ phận QC/QA trong nhà máy cơ khí, gia công kim loại, chế tạo linh kiện máy móc. Phạm vi đo 0-25mm và độ chia 0,01mm phù hợp kiểm tra đường kính trục, chiều dày chi tiết, khoảng cách bậc với độ chính xác tin cậy.
Trục đo đường kính 6,35mm với bước ren 0,5mm, trang bị khóa trục đo (spindle lock) giúp cố định giá trị đo khi cần ghi nhận hoặc so sánh. Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome bóng mờ, dễ đọc số liệu trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Bộ Kèm Theo và Chứng Nhận
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng chuyên dụng, chìa khóa chỉnh chuẩn (key) và chứng chỉ kiểm định (certificate of inspection) từ Mitutoyo. Đây là yếu tố quan trọng cho các nhà máy yêu cầu truy xuất nguồn gốc thiết bị đo trong hệ thống quản lý chất lượng ISO.
Lý Do Chọn Mitutoyo 102-701
Sự kết hợp giữa cơ cấu ratchet đảm bảo độ lặp lại, tấm chắn nhiệt bảo toàn độ chính xác và tiêu chuẩn EN ISO 3611 làm cho 102-701 trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho bộ phận QC cần kết quả nhất quán qua nhiều ca làm việc.
- Phạm vi đo 0-25mm, độ chia 0,01mm, sai số ±2 µm theo EN ISO 3611 Class 2
- Núm xoay ratchet/speeder kép kiểm soát lực đo 5-10 N nhất quán
- Mặt đo carbide micro-lap, độ bền mài mòn cao
- Khung tích hợp tấm chắn nhiệt, duy trì độ chính xác ca đo dài
- Trục đo có khóa spindle lock, bước ren 0,5mm, đường kính 6,35mm
- Kèm hộp, chìa khóa chỉnh và chứng chỉ kiểm định Mitutoyo
Tư Vấn và Báo Giá Panme Mitutoyo 102-701
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0-25 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (E MPE) | ±2 µm |
| Biến động chiều dài (V MPE) | 2 µm |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611 Class 2 |
| Mặt đo | Carbide, hoàn thiện micro-lap |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay / Thân thước | Hoàn thiện chrome bóng mờ, ø 18 mm |
| Lực đo | 5 - 10 N |
| Khối lượng | 180 g |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, chìa khóa chỉnh, chứng chỉ kiểm định |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 102-701 có độ chính xác đạt tiêu chuẩn nào?
Cơ cấu núm xoay ratchet trên 102-701 có tác dụng gì trong đo lường?
Tấm chắn nhiệt trên khung panme 102-701 hoạt động như thế nào?
Panme 102-701 có kèm chứng chỉ kiểm định không và có giá trị truy xuất không?
Mặt đo carbide micro-lap trên 102-701 có ưu điểm gì so với mặt đo thông thường?
Galaxy
