Panme Đo Ngoài Cơ Khí Mitutoyo 102-332-10 (3-4 inch) Có Tấm Cách Nhiệt
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 102-332-10 là dòng panme inch chuyên dụng với phạm vi đo 3–4 inch, được thiết kế đặc biệt với khung khoét phía sau đe nhằm tiếp cận các bề mặt khó đo trong môi trường sản xuất công nghiệp. Kết hợp tấm cách nhiệt giúp loại trừ sai số do nhiệt độ tay người dùng.
Khung khoét sau đe
Thiết kế cắt bỏ một phần khung phía sau đe giúp tiếp cận dễ dàng vào các vị trí hẹp, khó đo trong chi tiết gia công phức tạp.
Ratchet Stop đảm bảo độ lặp lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo ổn định, đảm bảo kết quả đo có độ lặp lại cao giữa các lần đo và giữa các người dùng khác nhau.
Mặt đo carbide mài tinh
Mặt đo được gắn đầu carbide và gia công mài tinh (micro-lap finish), tăng độ bền mài mòn và duy trì độ phẳng bề mặt tiếp xúc lâu dài.
Tấm cách nhiệt chống sai số nhiệt
Tấm cách nhiệt tích hợp trên khung giúp hạn chế truyền nhiệt từ tay người dùng sang thân panme, giảm thiểu sai số do giãn nở nhiệt.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme đo ngoài Mitutoyo 102-332-10 phù hợp với các bộ phận QC/QA cần kiểm tra kích thước ngoài của chi tiết có kích thước 3–4 inch với yêu cầu độ chính xác cao. Đặc biệt hiệu quả khi đo các chi tiết trong không gian hạn chế nhờ khung khoét đặc biệt.
Độ chính xác và tiêu chuẩn hiệu chuẩn
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2, sai số cho phép tối đa ±0,00015 inch. Đi kèm thước chuẩn thiết lập (setting standard) và hộp đựng, sẵn sàng sử dụng ngay từ khi mở hộp.
Tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2
Sản phẩm được sản xuất và kiểm định theo tiêu chuẩn quốc tế EN ISO 3611 Class 2, đảm bảo tính truy xuất đo lường và phù hợp với các hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 tại nhà máy.
- Phạm vi đo 3–4 inch, độ chia 0,0001 inch
- Khung khoét sau đe — đo được vị trí khó tiếp cận
- Ratchet stop kiểm soát lực đo ổn định
- Mặt đo carbide gắn đầu cứng, mài tinh vi
- Trục đo ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm, có khóa trục
- Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ chống chói
- Đi kèm hộp đựng và thước chuẩn thiết lập
- Tấm cách nhiệt chống ảnh hưởng nhiệt độ tay người dùng
Báo giá Panme Mitutoyo 102-332-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đơn vị | Inch |
| Phạm vi đo | 3–4 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,0001 inch |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±0,00015 inch |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00012 inch |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611 Class 2 |
| Cơ cấu đo | Ratchet Stop |
| Mặt đo | Carbide, mài tinh (micro-lap finish) |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Bề mặt thang đo | Núm xoay và thân thước chrome mờ |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, thước chuẩn thiết lập (setting standard) |
| Khối lượng | 490 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 102-332-10 đo được phạm vi nào và phù hợp ứng dụng gì?
Ratchet stop trên panme 102-332-10 có tác dụng gì trong kiểm tra chất lượng?
Tấm cách nhiệt trên panme có ý nghĩa kỹ thuật như thế nào?
Panme 102-332-10 đạt tiêu chuẩn nào và có cần hiệu chuẩn định kỳ không?
Mặt đo carbide micro-lap finish mang lại lợi ích gì so với mặt đo thép thông thường?
Galaxy
