Panme Đo Ngoài Cơ Khí Mitutoyo 102-331-10 (2-3 inch, 0.0001″)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 102-331-10 là dòng panme inch chuyên nghiệp với thiết kế khung cắt xén phía sau đe, cho phép tiếp cận và đo các chi tiết nằm ở vị trí hẹp hoặc khó tiếp cận mà các panme thông thường không thể thực hiện được. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 1, phù hợp cho môi trường kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong sản xuất công nghiệp.
Khung cắt xén đặc biệt
Thiết kế cắt bỏ phần khung phía sau đe giúp panme tiếp cận được các vị trí hẹp, góc khuất trong chi tiết máy phức tạp.
Ratchet Stop đảm bảo độ lặp lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo ổn định, loại bỏ sai số do người dùng, đảm bảo kết quả đo lặp lại nhất quán theo tiêu chuẩn.
Mặt đo carbide mài tinh
Mặt đo được gắn mũi carbide và gia công mài tinh (micro-lap finish), tăng độ bền mài mòn và duy trì độ chính xác lâu dài.
Hoàn thiện bề mặt satin chrome
Núm xoay và thân thước được xử lý satin chrome, giảm chói mắt khi đọc số, chống gỉ và bảo đảm tuổi thọ sử dụng trong môi trường nhà máy.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng
Panme 102-331-10 được thiết kế để đáp ứng yêu cầu đo kiểm trong các ngành cơ khí chính xác, gia công khuôn mẫu, chế tạo thiết bị và kiểm tra chi tiết đúc. Phạm vi đo 2–3 inch với độ chia 0,0001' phù hợp cho các chi tiết cỡ trung bình yêu cầu dung sai chặt chẽ.
Tiêu chuẩn và độ chính xác
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 1 với sai số cho phép tối đa MPE ±0,00015', biến thiên chiều dài V MPE 0,00012'. Kèm theo căn mẫu chuẩn và hộp đựng chuyên dụng ngay từ khi xuất xưởng, đảm bảo truy xuất nguồn gốc hiệu chuẩn đầy đủ.
Phù hợp cho môi trường QC/QA công nghiệp
Thiết kế chắc chắn khối lượng 375 g, trục đo ø 6,35 mm có khóa trục, bước trục 0,5 mm — đáp ứng tiêu chí vận hành liên tục tại phòng đo và xưởng sản xuất.
- Panme đo ngoài cơ khí, hệ đo inch, phạm vi 2–3'
- Độ chia 0,0001', sai số MPE ±0,00015'
- Khung cắt xén đặc biệt tiếp cận vị trí hẹp
- Ratchet stop kiểm soát lực đo, tăng độ lặp lại
- Mặt đo carbide mài tinh, bề mặt satin chrome
- Kèm hộp đựng và căn mẫu chuẩn
- Đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 1
Nhận báo giá Panme Mitutoyo 102-331-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 2–3' |
| Độ chia | 0,0001' |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,00015' |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00012' |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611 Class 1 |
| Cơ cấu đo | Ratchet Stop |
| Mặt đo | Carbide, mài tinh (micro-lap finish) |
| Trục đo | Có khóa trục, ø 6,35 mm, bước 0,5 mm |
| Bề mặt vạch chia | Núm xoay và thân thước satin chrome |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, căn mẫu chuẩn |
| Khối lượng | 375 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 102-331-10 khác gì so với panme ngoài thông thường?
Panme 102-331-10 có thể đo chi tiết hệ mét không?
Sai số MPE ±0,00015' nghĩa là gì trong thực tế sản xuất?
Căn mẫu chuẩn đi kèm được dùng để làm gì?
MAZAKO có hỗ trợ hiệu chuẩn panme Mitutoyo 102-331-10 sau khi mua không?
Galaxy
