Panme Đo Ngoài Cơ Khí Mitutoyo 102-330-10 (1-2″, 0.0001″)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 102-330-10 được thiết kế với khung cắt khoét phía sau đe, cho phép đo các chi tiết ở vị trí khó tiếp cận mà các panme thông thường không thể thực hiện được. Với phạm vi đo 1–2 inch và độ chia 0,0001 inch, sản phẩm đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước chính xác cao trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Khung cắt khoét đặc biệt
Phần khung phía sau đe được cắt khoét giúp tiếp cận dễ dàng các vị trí hẹp, rãnh sâu hoặc bề mặt khó đo trong quá trình kiểm tra chi tiết gia công.
Núm xoay ma sát (Friction Thimble)
Cơ chế núm xoay ma sát đảm bảo lực đo ổn định và nhất quán, giúp đạt độ lặp lại cao trong mọi lần đo, giảm thiểu sai số do người dùng.
Đầu đo hợp kim carbide
Mặt đo được làm từ carbide với hoàn thiện micro-lap, tăng độ bền và duy trì độ chính xác lâu dài ngay cả khi sử dụng liên tục trên vật liệu cứng.
Đạt chuẩn EN ISO 3611 Class 2
Sản phẩm được chứng nhận theo tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2, kèm chứng chỉ kiểm tra, đảm bảo truy xuất nguồn gốc đo lường trong hệ thống QC/QA.
Ứng dụng trong kiểm tra sản xuất
Panme 102-330-10 phù hợp với các bộ phận QC/QA cần kiểm tra đường kính ngoài, chiều dày chi tiết trong phạm vi 1–2 inch với độ chính xác ±0,0001 inch. Đặc biệt hiệu quả khi đo các chi tiết có hình dạng phức tạp nhờ thiết kế khung cắt khoét độc đáo.
Độ tin cậy và khả năng hiệu chuẩn
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, căn mẫu cài đặt (key setting standard) và chứng chỉ kiểm tra từ nhà máy Mitutoyo. Trục đo có khóa trục, đường kính ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm, núm xoay và ống thước hoàn thiện satin chrome chống chói.
Phù hợp với yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt
Với sai số cho phép MPE ±0,0001 inch và biến thiên chiều dài V MPE 0,00008 inch, panme Mitutoyo 102-330-10 đáp ứng tiêu chuẩn đo lường khắt khe trong ngành cơ khí chính xác, ô tô, hàng không và điện tử.
- Phạm vi đo 1–2 inch, độ chia 0,0001 inch
- Khung cắt khoét phía sau đe — tiếp cận vị trí hẹp dễ dàng
- Núm xoay ma sát đảm bảo lực đo ổn định, độ lặp lại cao
- Mặt đo carbide micro-lap, bền bỉ với vật liệu cứng
- Đạt chuẩn EN ISO 3611 Class 2, kèm chứng chỉ kiểm tra
- Giao hàng kèm hộp, căn mẫu và chứng chỉ xuất xưởng
Tư vấn và báo giá Panme Mitutoyo 102-330-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 1–2 ' |
| Độ chia (Graduation) | 0,0001 ' |
| Sai số cho phép MPE | ±0,0001 ' |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00008 ' |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611 Class 2 |
| Cơ chế đo | Friction Thimble (Núm xoay ma sát) |
| Mặt đo | Carbide tipped, micro-lap finish |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Hoàn thiện bề mặt thước | Satin chrome (núm xoay và ống thước) |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, căn mẫu cài đặt, chứng chỉ kiểm tra |
| Khối lượng | 270 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 102-330-10 có khung cắt khoét khác gì so với panme thông thường?
Friction Thimble (núm xoay ma sát) hoạt động như thế nào và tại sao quan trọng?
Sản phẩm có kèm chứng chỉ hiệu chuẩn không và có truy xuất được không?
Panme này có phù hợp để đo chi tiết thép cứng hoặc vật liệu mài mòn cao không?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn và bảo hành cho panme Mitutoyo 102-330-10 không?
Galaxy
