Panme Đo Ngoài Cơ Khí Mitutoyo 102-329-10 (0-1 inch, có tấm cách nhiệt)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 102-329-10 được thiết kế với khung khoét phía sau đe, cho phép đo tại những vị trí khó tiếp cận trong quá trình kiểm tra kích thước chi tiết. Núm xoay ma sát tích hợp đảm bảo lực đo ổn định, mang lại độ lặp lại đo vượt trội trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Khung khoét đặc biệt
Phần khung phía sau đe được khoét để tiếp cận dễ dàng tại các vị trí hẹp, góc khuất mà panme thông thường không với tới.
Núm xoay ma sát
Cơ cấu núm xoay ma sát kiểm soát lực đo đồng đều, loại bỏ sai số do áp lực đo thay đổi giữa các lần đo.
Mặt đo carbide mài tinh
Đầu đo và đe sử dụng hợp kim carbide với bề mặt mài tinh micro-lap, đảm bảo độ bền cao và độ chính xác tiếp xúc ổn định lâu dài.
Tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2
Đạt chứng nhận Class 2 theo tiêu chuẩn EN ISO 3611, kèm chứng chỉ kiểm định xuất xưởng từ Mitutoyo.
Ứng dụng trong kiểm tra kích thước công nghiệp
Panme 102-329-10 phù hợp với bộ phận QC/QA trong các nhà máy cơ khí chính xác, gia công kim loại, sản xuất linh kiện ô tô và điện tử. Khả năng tiếp cận vị trí đo khó, kết hợp với thang chia 0,0001 inch, giúp kiểm soát dung sai chặt chẽ theo bản vẽ kỹ thuật inch.
Thiết kế và hoàn thiện bề mặt
Thân núm xoay và ống thước được xử lý hoàn thiện satin chrome chống lóa, dễ đọc giá trị trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng. Trục đo đường kính 6,35 mm với bước ren 0,5 mm, tích hợp khóa trục đo tiện lợi khi cần cố định giá trị đọc.
Giao hàng trọn bộ — sẵn sàng sử dụng ngay
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng chuyên dụng, chìa khóa điều chỉnh và chứng chỉ kiểm định xuất xưởng (Certificate of Inspection), đáp ứng yêu cầu lưu hồ sơ chất lượng ISO của nhà máy.
- Phạm vi đo 0–1 inch, độ chia 0,0001 inch
- Sai số cho phép tối đa (MPE): ±0,0001 inch
- Khung khoét phía sau đe — đo được vị trí khó tiếp cận
- Núm xoay ma sát — lực đo ổn định, độ lặp lại cao
- Mặt đo carbide mài tinh micro-lap — bền, chính xác lâu dài
- Kèm chứng chỉ kiểm định Mitutoyo, đạt EN ISO 3611 Class 2
- Trọng lượng 180 g — cân bằng, thoải mái khi sử dụng liên tục
Tư vấn & Báo giá Panme Mitutoyo 102-329-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 0–1 inch |
| Độ chia | 0,0001 inch |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,0001 inch |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 0,00008 inch |
| Tiêu chuẩn phân cấp | EN ISO 3611 Class 2 |
| Cơ cấu đo | Núm xoay ma sát (Friction Thimble) |
| Mặt đo | Carbide, mài tinh micro-lap |
| Trục đo | Có khóa trục, ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Hoàn thiện bề mặt thang đo | Núm xoay và ống thước satin chrome |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa điều chỉnh, chứng chỉ kiểm định |
| Khối lượng | 180 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 102-329-10 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Panme 102-329-10 sử dụng hệ đo inch hay mm?
Núm xoay ma sát có ưu điểm gì so với ratchet stop trong đo lường?
Chứng chỉ kiểm định đi kèm có đáp ứng yêu cầu hệ thống quản lý chất lượng ISO không?
Làm thế nào để đặt mua Panme Mitutoyo 102-329-10 tại MAZAKO?
Galaxy
