Panme Đo Ngoài Cơ Khí Mitutoyo 102-328-10 (1-2 inch, có tấm cách nhiệt)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 102-328-10 được thiết kế với khung khoét hở phía sau đe, cho phép đo chi tiết ở những vị trí khó tiếp cận trong môi trường sản xuất công nghiệp. Thiết bị đạt chuẩn EN ISO 3611 Class 2, phù hợp cho các bộ phận QC/QA yêu cầu độ chính xác cao với hệ inch.
Khung khoét hở tiếp cận linh hoạt
Phần khung phía sau đe được khoét rộng, giúp panme tiếp cận dễ dàng vào các vị trí hẹp và khó đo trên chi tiết gia công.
Ratchet Stop đảm bảo độ lặp lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo ổn định, loại bỏ sai số do áp lực tay người đo, đảm bảo kết quả đo có độ lặp lại cao trong sản xuất hàng loạt.
Bề mặt đo carbide mài tinh
Đầu đo và đe được gắn mũi carbide với bề mặt mài tinh (micro-lap finish), tăng độ bền và duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện vận hành liên tục.
Hoàn thiện bề mặt chuyên nghiệp
Núm xoay và thân thước được xử lý bề mặt satin chrome, giảm phản chiếu ánh sáng khi đọc số liệu, tránh mỏi mắt trong ca làm việc dài.
Ứng dụng trong môi trường sản xuất B2B
Panme 102-328-10 phù hợp cho kiểm tra kích thước chi tiết gia công cơ khí, khuôn mẫu và linh kiện lắp ráp trong phạm vi 1–2 inch. Thiết kế khung khoét hở đặc biệt hữu ích khi đo các rãnh, bậc hoặc chi tiết gắn cố định trên đồ gá không thể tháo rời.
Độ chính xác và tiêu chuẩn kiểm định
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,0001 inch, biến thiên chiều dài V MPE 0,00008 inch, đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2. Sản phẩm được giao kèm chuẩn setting, chứng chỉ kiểm định và hộp bảo quản, đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc hiệu chuẩn trong hệ thống ISO 9001.
Giao hàng đầy đủ — sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay
Bộ sản phẩm bao gồm hộp đựng, chuẩn setting, chìa khóa điều chỉnh và chứng chỉ kiểm tra xuất xưởng, giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị triển khai tại xưởng.
- Phạm vi đo 1–2 inch, độ chia 0,0001 inch
- Khung khoét hở phía sau đe — đo được vị trí khó tiếp cận
- Ratchet stop kiểm soát lực đo, tăng độ lặp lại
- Đầu đo carbide mài tinh, bền bỉ theo thời gian
- Đạt chuẩn EN ISO 3611 Class 2
- Kèm chứng chỉ kiểm tra, chuẩn setting và hộp bảo quản
- Khối lượng 270 g, cầm tay thoải mái trong ca dài
Tư vấn & Báo giá Panme Mitutoyo 102-328-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 1–2 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,0001 inch |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,0001 inch |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00008 inch |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611 Class 2 |
| Cơ cấu đo | Ratchet Stop |
| Bề mặt đo | Carbide tipped, micro-lap finish |
| Đầu đo / Trục đo | Có khóa trục, ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Hoàn thiện vạch chia | Núm xoay và thân thước satin chrome |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chuẩn setting, chìa khóa điều chỉnh, chứng chỉ kiểm tra |
| Khối lượng | 270 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 102-328-10 đo được phạm vi bao nhiêu và độ chia là bao nhiêu?
Tính năng khung khoét hở trên panme 102-328-10 có tác dụng gì?
Ratchet stop trên thiết bị này hoạt động như thế nào?
Sản phẩm có kèm chứng chỉ hiệu chuẩn không và có đáp ứng ISO 9001 không?
Đầu đo carbide trên panme 102-328-10 có ưu điểm gì so với đầu đo thép thông thường?
Galaxy
