Panme Đo Ngoài Cơ Khí Mitutoyo 102-327-10 (0-1 inch, 0,0001″)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 102-327-10 được thiết kế với khung khoét phía sau đe, cho phép đo tại các vị trí khó tiếp cận trong môi trường sản xuất công nghiệp. Với độ chia 0,0001 inch và cơ cấu ratchet stop tích hợp, sản phẩm đảm bảo kết quả đo lặp lại và đáng tin cậy trong kiểm soát chất lượng.
Khung khoét tiếp cận linh hoạt
Thiết kế khung khoét phía sau đe giúp tiếp cận và đo được các chi tiết ở vị trí hẹp, khó tiếp cận mà panme thông thường không thực hiện được.
Ratchet Stop đảm bảo độ lặp lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo ổn định, loại bỏ sai số do lực siết tay khác nhau, đảm bảo độ lặp lại cao trong môi trường QC/QA.
Mặt đo carbide mài tinh
Mặt đo được gắn hợp kim carbide và xử lý micro-lap, tăng tuổi thọ và duy trì độ phẳng bề mặt đo theo tiêu chuẩn Class 2 EN ISO 3611.
Hoàn thiện satin chrome cao cấp
Núm xoay và thân thước được xử lý satin chrome, chống chói, dễ đọc vạch chia trong điều kiện ánh sáng nhà máy.
Panme Đo Ngoài Mitutoyo 102-327-10 — Giải Pháp Đo Tại Vị Trí Khó Tiếp Cận
Dòng panme đo ngoài Mitutoyo 102-327-10 thuộc series cơ khí hệ inch, phù hợp với các nhà máy sản xuất áp dụng tiêu chuẩn đo lường Mỹ. Phạm vi đo 0–1 inch với độ chia 0,0001 inch đáp ứng yêu cầu kiểm tra chi tiết gia công cơ khí chính xác cao. Trục đo đường kính 6,35 mm với bước ren 0,5 mm cùng khóa trục tích hợp giúp cố định kết quả đo dễ dàng khi ghi nhận số liệu.
Tiêu chuẩn kiểm định & truy xuất nguồn gốc
Sản phẩm được giao kèm hộp bảo quản, chìa khóa điều chỉnh và chứng chỉ kiểm tra (certificate of inspection), đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc thiết bị đo trong hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 và IATF 16949.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất & Kiểm Soát Chất Lượng
Panme 102-327-10 phù hợp cho kiểm tra kích thước trục, pin, bu lông, và các chi tiết trụ tròn trong ngành cơ khí, ô tô, điện tử. Thiết kế khung khoét đặc biệt hữu ích khi đo các chi tiết nằm sâu trong cụm lắp ráp hoặc khuôn mẫu.
- Phạm vi đo 0–1 inch, độ chia 0,0001 inch
- Sai số cho phép MPE: ±0,0001 inch — Class 2 theo EN ISO 3611
- Mặt đo carbide-tipped, xử lý micro-lap tăng độ bền
- Khóa trục đo, dễ dàng cố định kết quả khi ghi nhận
- Giao hàng kèm hộp, chìa khóa và chứng chỉ kiểm tra
- Khối lượng nhẹ 180 g, thuận tiện sử dụng lâu dài trên chuyền
Cần báo giá Panme Mitutoyo 102-327-10?
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 0–1 inch |
| Độ chia | 0,0001 inch |
| Sai số cho phép MPE | ±0,0001 inch |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00008 inch |
| Cấp chính xác | Class 2 — EN ISO 3611 |
| Cơ cấu đo | Ratchet Stop |
| Mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Trục đo | Có khóa trục, ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Hoàn thiện bề mặt | Núm xoay và thân thước satin chrome |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp bảo quản, chìa khóa, chứng chỉ kiểm tra |
| Khối lượng | 180 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 102-327-10 có đặc điểm thiết kế khác biệt gì so với panme thông thường?
Ratchet stop trên panme 102-327-10 có tác dụng gì trong đo lường?
Panme 102-327-10 đo được phạm vi và độ chính xác như thế nào?
Chứng chỉ kiểm tra đi kèm có đáp ứng yêu cầu hệ thống quản lý chất lượng không?
Mặt đo carbide-tipped trên panme 102-327-10 có ưu điểm gì?
Galaxy
