Panme Đo Ngoài Cơ Khí Mitutoyo 102-313 (0-25mm, 0.001mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 102-313 được thiết kế với khung khoét phía sau đe, cho phép tiếp cận và đo các chi tiết ở vị trí hẹp hoặc khó tiếp cận mà các panme thông thường không thực hiện được. Với phạm vi đo 0-25mm và độ chia 0.001mm, sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn Class 1 theo EN ISO 3611, phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra chất lượng yêu cầu độ chính xác cao trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Khung khoét sau đe
Thiết kế đặc biệt với phần khung được khoét phía sau đe giúp tiếp cận đo các chi tiết ở vị trí hẹp, khó tiếp cận mà panme thông thường không thể đo được.
Núm xoay ma sát
Friction Thimble (núm xoay ma sát) đảm bảo lực đo ổn định từ 5-10N, giúp duy trì độ lặp lại đo chính xác và nhất quán giữa các lần đo.
Độ chính xác chuẩn Class 1
Đạt tiêu chuẩn Class 1 theo EN ISO 3611 với sai số cho phép ±1µm, bề mặt đo được gắn carbide và gia công micro-lap, đảm bảo độ bền và ổn định dài hạn.
Trục đo khóa spindle
Trục đo đường kính 6.35mm với bước ren 0.5mm, tích hợp khóa spindle giúp cố định kết quả đo khi cần ghi nhận hoặc so sánh nhiều chi tiết liên tiếp.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng công nghiệp
Panme đo ngoài Mitutoyo 102-313 phù hợp với các bộ phận QC/QA trong ngành cơ khí chính xác, gia công kim loại, và sản xuất linh kiện yêu cầu kiểm tra kích thước ngoài với độ chính xác đến 0.001mm. Khả năng đo ở vị trí khó tiếp cận là lợi thế đặc biệt khi làm việc với các chi tiết phức tạp hoặc không gian hẹp trên dây chuyền sản xuất.
Tiêu chuẩn và kèm theo
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng, chìa khóa, chuẩn kiểm (từ 25mm trở lên), và giấy chứng nhận kiểm tra (đối với phạm vi đo 0-50mm). Thang đo vạch chia trên núm xoay và tay cầm được hoàn thiện bằng satin chrome, đường kính núm xoay 18mm giúp đọc giá trị dễ dàng và chính xác.
Điểm nổi bật kỹ thuật
Sai số cho phép MPE ±1µm và biến thiên chiều dài V MPE 1µm theo tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 1 — đảm bảo độ tin cậy cho các quy trình kiểm tra chất lượng yêu cầu khắt khe nhất.
- Phạm vi đo 0-25mm, độ chia 0.001mm
- Khung khoét phía sau đe — đo được vị trí khó tiếp cận
- Bề mặt đo carbide micro-lap, độ bền cao
- Núm xoay ma sát kiểm soát lực đo 5-10N
- Tích hợp khóa spindle tiện lợi
- Đạt chuẩn Class 1 EN ISO 3611, kèm chứng chỉ kiểm tra
- Trọng lượng nhẹ 180g, thuận tiện sử dụng liên tục
Tư vấn & Báo giá Panme Mitutoyo 102-313
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0-25 mm |
| Độ chia | 0.001 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±1 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 1 µm |
| Cấp chính xác | Class 1 (EN ISO 3611) |
| Núm xoay | Friction Thimble (ma sát) |
| Bề mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Trục đo | Có khóa spindle, ø6.35 mm, bước ren 0.5 mm |
| Thang đo | Satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5 - 10 N |
| Kèm theo | Hộp đựng, chìa khóa, chuẩn kiểm (từ 25mm trở lên), chứng chỉ kiểm tra (phạm vi 0-50mm) |
| Khối lượng | 180 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 102-313 phù hợp đo chi tiết nào?
Friction Thimble (núm xoay ma sát) có tác dụng gì trong đo lường?
Panme 102-313 đạt tiêu chuẩn độ chính xác nào?
Sản phẩm có kèm chứng chỉ hiệu chuẩn không?
Làm thế nào để mua và nhận báo giá Panme Mitutoyo 102-313 tại Việt Nam?
Galaxy
