Panme Đo Ngoài Cơ Khí Mitutoyo 102-312 (25–50 mm, 0,001 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 102-312 được thiết kế chuyên biệt cho môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao. Với phạm vi đo 25–50 mm và độ chia 0,001 mm, dụng cụ đạt chuẩn EN ISO 3611 Class 1 — phù hợp cho QC/QA tại các nhà máy cơ khí chính xác, ô tô, điện tử và khuôn mẫu.
Khung khoét phía sau đe
Thiết kế cắt bỏ phần khung phía sau đe cho phép tiếp cận và đo các vị trí hẹp, khó tiếp cận mà panme thông thường không thực hiện được.
Cơ cấu Ratchet Stop
Cơ cấu ratchet stop tích hợp đảm bảo lực đo ổn định từ 5–10 N mỗi lần đo, loại bỏ sai số do thao tác người dùng và tăng độ lặp lại.
Mặt đo Carbide cao cấp
Mặt đo gắn hợp kim cứng (carbide-tipped) với gia công micro-lap finish, chống mài mòn và duy trì độ phẳng lâu dài trong điều kiện sử dụng liên tục.
Sai số cho phép ±1 µm
Sai số cho phép tối đa (MPE) chỉ ±1 µm, đạt chuẩn EN ISO 3611 Class 1 — đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy trong kiểm tra sản phẩm yêu cầu độ chính xác cao.
Ứng dụng trong môi trường sản xuất
Panme đo ngoài 102-312 thích hợp cho kiểm tra kích thước trục, bạc, chi tiết dạng tấm và các chi tiết có đặc điểm hình học phức tạp tại các bộ phận QC/QA. Khung khoét đặc biệt giúp dụng cụ tiếp cận những vị trí bị giới hạn không gian mà các panme tiêu chuẩn không đo được.
Độ bền và thiết kế công thái học
Trục đo (spindle) đường kính 6,35 mm với bước ren 0,5 mm, kết hợp núm xoay (thimble) và ống (sleeve) hoàn thiện bề mặt satin chrome, đường kính thimble 18 mm — mang lại cảm giác thao tác chắc chắn, dễ đọc số. Khóa trục đo tích hợp giữ nguyên giá trị đo khi cần ghi chép hoặc kiểm tra lại.
Bộ phụ kiện đi kèm đầy đủ
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp bảo quản, chìa khóa điều chỉnh, chuẩn setting (từ 25 mm trở lên) và chứng chỉ kiểm định (cho dải đo 0–50 mm) — đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc đo lường trong hệ thống quản lý chất lượng ISO.
- Phạm vi đo: 25–50 mm | Độ chia: 0,001 mm
- Sai số cho phép MPE: ±1 µm — đạt EN ISO 3611 Class 1
- Khung khoét sau đe — đo được vị trí hẹp, khó tiếp cận
- Cơ cấu Ratchet Stop — lực đo ổn định, độ lặp lại cao
- Mặt đo carbide micro-lap finish — bền, chống mài mòn
- Kèm chứng chỉ kiểm định và chuẩn setting
- Khối lượng: 270 g — cân bằng, thoải mái khi sử dụng lâu dài
Tư vấn & Báo giá Panme Mitutoyo 102-312
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 25–50 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±1 µm |
| Sai số biến thiên chiều dài V MPE | 1 µm |
| Cấp chính xác | EN ISO 3611 Class 1 |
| Cơ cấu đo | Ratchet Stop |
| Mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thimble & Sleeve | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp, chìa khóa, chuẩn setting (từ 25 mm), chứng chỉ kiểm định (dải 0–50 mm) |
| Khối lượng | 270 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 102-312 phù hợp với ứng dụng đo nào?
Cơ cấu Ratchet Stop trên 102-312 có tác dụng gì trong kiểm tra chất lượng?
Sản phẩm 102-312 có đi kèm chứng chỉ kiểm định không?
Mặt đo carbide-tipped trên panme 102-312 có ưu điểm gì so với thép thông thường?
Panme 102-312 đạt chuẩn độ chính xác nào và có ý nghĩa gì với bộ phận QC?
Galaxy
