Panme Đo Ngoài Có Cổ Kéo Dài Mitutoyo 105-422 (1800-2000mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 105-422 (model OMS2-2000P) là giải pháp đo lường chuyên dụng cho các chi tiết cơ khí cỡ lớn với phạm vi đo 1800–2000mm. Sản phẩm trang bị cổ đe kéo dài (extension collar) 50/100mm và hành trình đầu đo 50mm, mở rộng đáng kể phạm vi đo so với các dòng panme tiêu chuẩn. Thân thước kết cấu ống nhôm nhẹ, chắc chắn, phù hợp cho môi trường sản xuất công nghiệp nặng.
Phạm vi đo mở rộng
Hành trình đầu đo 50mm kết hợp cổ đe kéo dài 50/100mm cho phép đo chi tiết có kích thước lên đến 2000mm với độ linh hoạt cao.
Kết cấu thân ống nhẹ bền
Thân thước thiết kế dạng ống giúp giảm trọng lượng tổng thể trong khi vẫn đảm bảo độ cứng vững cần thiết cho đo lường chính xác ở kích thước lớn.
Bề mặt đo carbide
Mặt đo được phủ hợp kim carbide và xử lý micro-lap, tăng độ bền mài mòn và đảm bảo tiếp xúc đo ổn định, nhất quán qua thời gian dài sử dụng.
Bộ chuẩn đi kèm đầy đủ
Sản phẩm đi kèm 4 chuẩn đo bao phủ toàn bộ phạm vi đo, cờ lê, cổ đe kéo dài 50/100mm và chặn phôi điều chỉnh được 100mm.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme đo ngoài 105-422 được thiết kế cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong ngành chế tạo máy, đóng tàu, sản xuất khuôn mẫu và gia công cơ khí hạng nặng. Khả năng đo chính xác đến 0,01mm trên phạm vi 1800–2000mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước của các chi tiết kết cấu lớn, trục truyền động, thân máy và các cấu kiện công nghiệp cỡ lớn.
Tiêu Chuẩn Độ Chính Xác
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±33µm và biến thiên chiều dài V MPE 22µm theo tiêu chuẩn Mitutoyo, đảm bảo kết quả đo đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome chống lóa, dễ đọc kết quả trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Điểm Nổi Bật Kỹ Thuật
Model OMS2-2000P với hành trình đầu đo 50mm, bước ren trục đo 0,5mm, khóa đầu đo tích hợp và lực đo được kiểm soát 5–10N đảm bảo kết quả đo ổn định, lặp lại cao trong môi trường sản xuất.
- Phạm vi đo 1800–2000mm, độ chia 0,01mm
- Hành trình đầu đo 50mm — lớn hơn panme tiêu chuẩn
- Cổ đe kéo dài 50/100mm mở rộng phạm vi ứng dụng
- Mặt đo carbide micro-lap, bền mài mòn
- Đi kèm 4 chuẩn đo bao phủ toàn phạm vi
- Chặn phôi điều chỉnh được 100mm
- Thân ống nhẹ, phù hợp thao tác với chi tiết lớn
Tư Vấn & Báo Giá Mitutoyo 105-422
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | OMS2-2000P |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 1800–2000 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Đầu đo / trục đo | Có khóa đầu đo, ø8 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thang đo | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø21 mm |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±33 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 22 µm |
| Mặt đo | Hợp kim carbide, xử lý micro-lap |
| Lực đo | 5–10 N |
| Cổ đe kéo dài | 50/100 mm |
| Chặn phôi | Điều chỉnh được 100 mm |
| Bộ phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn đo (4 chiếc), cổ đe kéo dài 50/100 mm |
| Khối lượng | 15,8 kg |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ngoài Mitutoyo 105-422 có phạm vi đo bao nhiêu?
Cổ đe kéo dài (extension collar) trên 105-422 có tác dụng gì?
Sản phẩm 105-422 đi kèm những phụ kiện gì?
Độ chính xác của panme Mitutoyo 105-422 đạt mức nào?
Thiết bị 105-422 phù hợp cho ngành công nghiệp nào?
Galaxy
