Panme Đo Ngoài Có Cổ Gia Hạn Đe Mitutoyo 105-420 (1400-1600mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 105-420 được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng đo kích thước lớn trong khoảng 1400–1600mm. Sản phẩm tích hợp cổ gia hạn đe (Extension Anvil Collar) giúp mở rộng phạm vi đo, kết hợp kết cấu thân ống nhẹ nhưng cứng vững — lý tưởng cho môi trường kiểm tra QC/QA công nghiệp nặng.
Cổ Gia Hạn Đe Linh Hoạt
Cổ gia hạn đe 50/100mm cho phép mở rộng phạm vi đo vượt ra ngoài giới hạn chuẩn, đáp ứng yêu cầu đo chi tiết kích thước lớn trong sản xuất cơ khí nặng.
Hành Trình Trục Đo 50mm
Hành trình đầu đo 50mm vượt trội so với các dòng panme tiêu chuẩn, giảm số lần thay đổi vị trí đo, tăng năng suất kiểm tra.
Kết Cấu Thân Ống Nhẹ
Thân ống được gia công chắc chắn nhưng tối ưu trọng lượng, phù hợp để sử dụng liên tục với các chi tiết và phôi có kích thước lớn.
Bề Mặt Đo Carbide
Mặt đo được gắn mũi carbide và gia công micro-lap, đảm bảo độ bền mài mòn cao và tiếp xúc đo ổn định trong dài hạn.
Phạm Vi Đo Và Độ Chính Xác
Panme Mitutoyo 105-420 có phạm vi đo 1400–1600mm với độ chia 0,01mm. Sai số cho phép lớn nhất (MPE) là ±28µm, biến thiên chiều dài V MPE là 18µm — đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra kích thước nghiêm ngặt trong ngành chế tạo máy và công nghiệp nặng.
Bộ Phụ Kiện Đi Kèm Hoàn Chỉnh
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê chuyên dụng, 4 chuẩn đặt bao phủ toàn bộ phạm vi đo, cổ gia hạn đe 50/100mm và chặn phôi điều chỉnh được 100mm. Bộ phụ kiện đầy đủ giúp kỹ thuật viên triển khai ngay lập tức mà không cần mua thêm dụng cụ hỗ trợ.
Ứng Dụng Công Nghiệp Phù Hợp
Phù hợp cho kiểm tra kích thước trục, xi lanh, thân máy và các chi tiết lớn trong ngành đóng tàu, chế tạo máy hạng nặng, sản xuất khuôn lớn và công nghiệp năng lượng. Chuẩn đặt đi kèm đảm bảo hiệu chỉnh nhanh chóng ngay tại xưởng.
- Phạm vi đo 1400–1600mm với độ chia 0,01mm
- Cổ gia hạn đe 50mm và 100mm tích hợp trong bộ
- Mặt đo carbide micro-lap chống mài mòn cao
- Khóa trục đo tiện lợi, bước ren 0,5mm
- Vạch chia núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome
- Kèm 4 chuẩn đặt bao phủ toàn dải đo
- Lực đo 5–10N đảm bảo tiếp xúc ổn định
Báo Giá Panme Mitutoyo 105-420
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | OMS2-1600P |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 1.400–1.600 mm |
| Độ chia (Graduations) | 0,01 mm |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø8 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thước vạch (Scale) | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø21 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất E MPE | ±28 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 18 µm |
| Bề mặt đo | Mũi carbide, gia công micro-lap |
| Lực đo | 5–10 N |
| Cổ gia hạn đe (Extension Collar) | 50/100 mm |
| Chặn phôi | Điều chỉnh được 100 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn đặt (4 chiếc), cổ gia hạn đe 50/100 mm |
| Khối lượng | 12,6 kg |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 105-420 đo được kích thước tối đa bao nhiêu khi lắp cổ gia hạn đe 100mm?
Sản phẩm có kèm chuẩn đặt để hiệu chỉnh không?
Độ chính xác của panme 105-420 có đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra công nghiệp nặng không?
Kết cấu thân ống có ảnh hưởng đến độ cứng vững khi đo không?
MAZAKO có hỗ trợ kiểm định và bảo dưỡng panme Mitutoyo 105-420 không?
Galaxy
