Panme Đo Ngoài Có Cổ Đe Mở Rộng Mitutoyo 105-436
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 105-436 được thiết kế cho các ứng dụng đo kích thước lớn trong công nghiệp, tích hợp cổ đe mở rộng (Extension Anvil Collar) 2 inch giúp mở rộng phạm vi đo vượt trội so với các dòng panme tiêu chuẩn. Kết cấu thân ống nhẹ nhưng bền chắc, phù hợp với môi trường sản xuất đòi hỏi độ chính xác cao và thao tác linh hoạt.
Hành Trình Trục Đo Dài 50 mm
Hành trình trục đo 50 mm cho phép bao phủ dải đo rộng hơn so với panme tiêu chuẩn, giảm số lần đổi thiết bị trong quá trình kiểm tra.
Cổ Đe Mở Rộng 2 Inch
Cổ đe mở rộng 2 inch mở rộng thêm phạm vi đo, lý tưởng cho chi tiết có kích thước lớn mà panme thông thường không tiếp cận được.
Mặt Đo Hợp Kim Carbide
Mặt đo được mài mịn từ hợp kim carbide (micro-lap finish), tăng độ bền và đảm bảo độ chính xác ổn định trong dài hạn.
Bộ Chuẩn Đo Đi Kèm Toàn Dải
Bộ chuẩn đo (setting standard) đi kèm bao phủ toàn bộ phạm vi đo, giúp hiệu chuẩn nhanh chóng và chính xác ngay tại xưởng.
Kết Cấu Thân Ống Nhẹ — Ổn Định Cho Panme Kích Thước Lớn
Thân panme dạng ống (tube construction) giúp giảm trọng lượng tổng thể trong khi vẫn duy trì độ cứng vững cần thiết. Đây là đặc điểm quan trọng khi sử dụng panme cỡ lớn trong điều kiện sản xuất liên tục, giảm mỏi tay và tăng độ ổn định khi đo.
Hệ Thống Khóa Trục Đo và Chặn Chi Tiết
Trục đo ø8 mm tích hợp khóa trục (spindle lock) cho phép cố định giá trị đo sau khi tiếp xúc với chi tiết. Bộ chặn chi tiết (workpiece stop) có thể điều chỉnh trong phạm vi 100 mm, hỗ trợ đo hàng loạt với thao tác nhất quán, giảm sai số do thao tác người dùng.
Thông Số Kỹ Thuật Nổi Bật
Phạm vi đo 72–76 inch | Độ chia 0,001 inch | Sai số cho phép ±0,0016 inch | Lực đo 5–10 N | Khối lượng 15,8 kg
- Dạng cơ khí (Analog), hệ đo Inch
- Phạm vi đo: 72–76 inch với cổ đe mở rộng 2 inch
- Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø21 mm
- Bước ren trục đo 0,5 mm
- Giao hàng kèm hộp, cờ lê, 2 chuẩn đo, cổ đe mở rộng 2 inch
- Phù hợp kiểm tra QC/QA chi tiết kích thước lớn trong ngành cơ khí chế tạo
Tư Vấn & Báo Giá Panme Đo Ngoài Mitutoyo 105-436
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 72–76 inch |
| Trục đo | Có khóa trục, ø8 mm, bước ren 0,5 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 inch |
| Sai số cho phép E MPE | ±0,0016 inch |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00083 inch |
| Núm xoay và thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø21 mm |
| Mặt đo | Hợp kim carbide, mài mịn (micro-lap finish) |
| Lực đo | 5–10 N |
| Cổ đe mở rộng | 2 inch |
| Bộ chặn chi tiết | Có, điều chỉnh được trong 100 mm |
| Giao hàng kèm | Hộp, cờ lê, chuẩn đo (2 chiếc), cổ đe mở rộng 2 inch |
| Khối lượng | 15,8 kg |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo 105-436 phù hợp đo chi tiết có kích thước như thế nào?
Cổ đe mở rộng (Extension Anvil Collar) có tác dụng gì trên panme 105-436?
Làm thế nào để hiệu chuẩn panme Mitutoyo 105-436 tại xưởng?
Bộ chặn chi tiết (workpiece stop) trên 105-436 hoạt động như thế nào?
Mặt đo carbide của panme 105-436 có ưu điểm gì so với mặt đo thép thông thường?
Galaxy
