Panme Đo Ngoài Có Cổ Đế Mở Rộng Mitutoyo 105-107 (900-1000mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 105-107 được trang bị cổ đế mở rộng (extension anvil collar), thiết kế cho các ứng dụng đo kích thước lớn từ 900mm đến 1000mm trong môi trường sản xuất công nghiệp nặng. Thân ống nhẹ nhưng vững chắc, hành trình đầu đo 50mm giúp mở rộng đáng kể phạm vi đo so với các dòng panme tiêu chuẩn.
Hành trình đầu đo 50mm
Hành trình trục đo 50mm vượt trội so với panme tiêu chuẩn, cho phép đo linh hoạt nhiều kích thước trong cùng một phạm vi mà không cần thay dụng cụ liên tục.
Cổ mở rộng đi kèm
Extension collar 50mm được cung cấp sẵn trong bộ, giúp kéo dài phạm vi đo hơn nữa, đáp ứng các chi tiết cơ khí khổ lớn trong ngành đúc, rèn và gia công nặng.
Bề mặt đo Carbide
Mặt đo được gắn đầu carbide và gia công micro-lap finish, đảm bảo độ bền cao và tiếp xúc chính xác, hạn chế mài mòn trong điều kiện sử dụng liên tục.
Chuẩn kiểm đi kèm toàn dải đo
Bộ sản phẩm bao gồm 2 chuẩn kiểm (setting standard) bao phủ toàn bộ phạm vi đo, giúp hiệu chuẩn nhanh chóng ngay tại xưởng mà không cần thiết bị ngoài.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Panme đo ngoài 105-107 phù hợp cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật cần kiểm tra kích thước ngoài của các chi tiết lớn như trục, xi lanh, thân máy trong ngành chế tạo máy, đóng tàu, và gia công cơ khí nặng. Sai số cho phép ±20 µm đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy ở dải đo tầm xa.
Thiết kế chắc chắn, vận hành tin cậy
Thân ống dạng tube nhẹ nhưng cứng vững giúp giảm mỏi tay khi sử dụng lâu dài với chi tiết nặng. Khóa trục đo tích hợp (spindle lock) giúp cố định kết quả đọc ngay khi cần thiết, tránh sai lệch trong quá trình ghi nhận số liệu.
Bộ sản phẩm hoàn chỉnh, sẵn sàng sử dụng
Mitutoyo 105-107 được giao kèm hộp đựng chuyên dụng, cờ lê vặn, 2 chuẩn kiểm và cổ mở rộng 50mm — đầy đủ phụ kiện để triển khai ngay tại dây chuyền kiểm tra mà không cần mua thêm.
- Phạm vi đo 900–1000mm, độ chia 0,01mm
- Hành trình đầu đo 50mm, bước ren trục 0,5mm
- Sai số cho phép MPE: ±20 µm; biến thiên chiều dài V MPE: 12 µm
- Mặt đo carbide, gia công micro-lap finish độ bền cao
- Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome ø21mm
- Lực đo 5–10 N, có khóa trục đo tích hợp
- Trọng lượng 8,81 kg, thiết kế ống nhẹ phù hợp thao tác dài hạn
Tư vấn & Báo giá Panme Mitutoyo 105-107
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | OMS1-1000 |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 900–1000 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø8 mm, bước ren 0,5 mm |
| Mặt chia (Scale) | Núm xoay và thân thước satin chrome, ø21 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±20 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 12 µm |
| Mặt đo | Carbide, gia công micro-lap finish |
| Lực đo | 5–10 N |
| Cổ mở rộng (Extension collar) | 50 mm |
| Bộ giao hàng | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn kiểm (2 cái), cổ mở rộng 50 mm |
| Khối lượng | 8,81 kg |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 105-107 có phạm vi đo bao nhiêu và dùng cho ứng dụng nào?
Sai số cho phép của Mitutoyo 105-107 là bao nhiêu?
Cổ mở rộng (extension collar) đi kèm sản phẩm có tác dụng gì?
Bộ sản phẩm Mitutoyo 105-107 bao gồm những gì?
Làm thế nào để hiệu chuẩn panme Mitutoyo 105-107 tại xưởng?
Galaxy
