Panme Đo Ngoài 5 Rãnh V-Anvil Mitutoyo 114-123 (45–65 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài 5 rãnh V-Anvil Mitutoyo 114-123 được thiết kế chuyên dụng để đo đường kính ngoài của các dụng cụ cắt có 3 hoặc 5 rãnh như mũi taro, mũi doa và dao phay ngón. Phạm vi đo 45–65 mm với độ chia 0,01 mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong môi trường sản xuất công nghiệp chính xác cao.
Đe hình lăng trụ V-Anvil
Góc đo 60°/108° cho phép định tâm chính xác trên dụng cụ cắt 3 và 5 rãnh, đảm bảo kết quả đo ổn định và lặp lại tốt.
Phạm vi đo rộng
Phạm vi đo 45–65 mm phù hợp với nhiều kích thước mũi taro và dao phay cỡ trung đến lớn trong sản xuất khuôn mẫu và cơ khí chính xác.
Kết cấu cơ khí bền vững
Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ, đường kính núm xoay ø18 mm, trang bị khóa trục đo giúp cố định giá trị đọc dễ dàng.
Bộ chuẩn đi kèm
Đi kèm chuẩn cài đặt 167-331 ø55 mm, cờ lê và hộp đựng, sẵn sàng sử dụng ngay sau khi mở hộp mà không cần mua phụ kiện thêm.
Ứng dụng trong kiểm tra dụng cụ cắt
Panme 114-123 được sử dụng phổ biến tại bộ phận QC/QA của các nhà máy cơ khí chính xác, sản xuất khuôn mẫu và gia công dụng cụ. Thiết bị đo đường kính ngoài của mũi taro, mũi doa, dao phay ngón có 5 rãnh, giúp kiểm soát kích thước dụng cụ trước và sau mài lại, hạn chế sai hỏng trong quá trình gia công.
Phương pháp đo đường kính chân ren bằng dây đơn
Các phiên bản đe có rãnh giữa (centreline groove) của dòng V-Anvil Mitutoyo hỗ trợ đo đường kính chân ren mũi taro theo phương pháp dây đơn (single-wire method), mở rộng khả năng ứng dụng trong kiểm tra ren chính xác.
Lưu ý kỹ thuật khi sử dụng
Trước khi đo, cần hiệu chuẩn bằng chuẩn cài đặt ø55 mm đi kèm (167-331) để đảm bảo sai số nằm trong giới hạn ±6 µm. Lực đo được duy trì trong khoảng 5–10 N để tránh biến dạng tiếp xúc ảnh hưởng đến kết quả.
- Đo đường kính ngoài dụng cụ cắt 3 và 5 rãnh chính xác cao
- Độ chia 0,01 mm, sai số MPE ±6 µm
- Đe lăng trụ góc 60°/108°, không có rãnh giữa
- Khóa trục đo tiện lợi khi đọc giá trị
- Bề mặt chrome mờ chống chói, dễ đọc thang chia
- Trọng lượng 540 g, cân bằng tay cầm tốt trong sử dụng thực tế
Tư vấn và báo giá Panme Mitutoyo 114-123
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 45–65 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất (MPE) | ±6 µm |
| Đe (Anvil) | Không có rãnh giữa |
| Mặt đo | Góc lăng trụ 60°/108° |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,75 mm |
| Thang chia | Núm xoay và thân thước chrome mờ, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Chuẩn cài đặt | 167-331 ø55 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn cài đặt |
| Khối lượng | 540 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 114-123 dùng để đo loại dụng cụ cắt nào?
Phạm vi đo và độ chính xác của Mitutoyo 114-123 là bao nhiêu?
Panme 114-123 có đo được đường kính chân ren mũi taro không?
Cách hiệu chuẩn panme Mitutoyo 114-123 như thế nào?
Có cần mua thêm phụ kiện khi mua Mitutoyo 114-123 không?
Galaxy
