Panme Đo Mũi Dao 5 Lưỡi V-Anvil Mitutoyo 114-122 (25–45 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo mũi dao 5 lưỡi V-Anvil Mitutoyo 114-122 là dòng panme cơ khí chuyên dụng, được trang bị đe hình chữ V với góc lăng kính 60°/108°, cho phép đo chính xác đường kính ngoài của các dụng cụ cắt 5 lưỡi như mũi ta-rô và mũi doa. Phạm vi đo 25–45 mm, độ chia 0,01 mm, sai số cho phép ±5 µm.
Đe hình chữ V chuyên dụng
Góc lăng kính 60°/108° ôm sát dụng cụ cắt 5 lưỡi, đảm bảo tiếp xúc đúng tâm và kết quả đo ổn định.
Ratchet stop kiểm soát lực đo
Cơ cấu ratchet stop duy trì lực đo trong khoảng 5–10 N, loại bỏ sai số do lực tay người vận hành, đảm bảo độ lặp lại cao.
Khóa trục đo tích hợp
Đầu đo ø6,35 mm có cơ cấu khóa trục, giữ nguyên giá trị đo khi cần ghi chép hoặc di chuyển chi tiết ra khỏi vị trí đo.
Hoàn thiện bề mặt satin chrome
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome ø18 mm, chống chói, dễ đọc vạch chia trong điều kiện ánh sáng nhà máy.
Ứng dụng trong kiểm tra dụng cụ cắt
Panme 114-122 được thiết kế đặc biệt để kiểm tra đường kính ngoài (đường kính qua đỉnh lưỡi cắt) của các dụng cụ cắt 5 lưỡi như mũi ta-rô, mũi doa, và dao phay 5 lưỡi. Đây là phép đo quan trọng trong kiểm soát chất lượng dụng cụ cắt tại các bộ phận mài, phục hồi và kiểm nhận dụng cụ.
Tiêu chuẩn kiểm chuẩn và phụ kiện đi kèm
Sản phẩm được cung cấp kèm chuẩn hiệu chỉnh 167-329 (ø25 mm), cờ-lê và hộp đựng, đảm bảo thiết bị sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng và có đủ tài liệu truy xuất cho hệ thống quản lý đo lường ISO.
Độ chính xác kiểm định: ±5 µm
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±5 µm đáp ứng yêu cầu kiểm tra dụng cụ cắt chính xác cao trong môi trường sản xuất công nghiệp.
- Phạm vi đo: 25–45 mm, độ chia 0,01 mm
- Đe hình chữ V, góc lăng kính 60°/108°, không rãnh
- Đầu đo ø6,35 mm, bước trục 0,75 mm, có khóa trục
- Ratchet stop kiểm soát lực đo 5–10 N
- Kèm chuẩn hiệu chỉnh, cờ-lê và hộp đựng
- Khối lượng 400 g, dễ cầm tay trong quá trình kiểm tra
Tư vấn và báo giá Panme Mitutoyo 114-122
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 25–45 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±5 µm |
| Đe (Anvil) | Không rãnh, hình chữ V |
| Góc mặt đo | Lăng kính 60°/108° |
| Đầu đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước 0,75 mm |
| Núm xoay / Thân thước | Satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5 – 10 N |
| Chuẩn hiệu chỉnh | 167-329, ø25 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ-lê, chuẩn hiệu chỉnh |
| Khối lượng | 400 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 114-122 đo được loại dụng cụ cắt nào?
Phạm vi đo của 114-122 có phù hợp với dụng cụ cắt thông dụng tại xưởng không?
Ratchet stop trên panme 114-122 có tác dụng gì?
Chuẩn hiệu chỉnh đi kèm 114-122 được dùng như thế nào?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn panme Mitutoyo 114-122 không?
Galaxy
