Panme Đo Mũi Dao 5 Lưỡi Cắt V-Anvil Mitutoyo 114-121
Mô tả sản phẩm
Panme đo mũi dao 5 lưỡi cắt Mitutoyo 114-121 là dòng panme cơ khí chuyên dụng được trang bị đe hình chữ V, cho phép đo chính xác đường kính ngoài của các dụng cụ cắt có 5 lưỡi như mũi taro và mũi doa. Phạm vi đo 5–25 mm, độ chia 0,01 mm, sai số cho phép tối đa ±4 µm đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đe chữ V chuyên dụng
Đe hình chữ V với góc lăng kính 60°/108° và rãnh định vị, ôm sát dụng cụ cắt 5 lưỡi, đảm bảo tiếp xúc ổn định và kết quả đo tin cậy.
Cơ cấu ratchet stop
Núm xoay ratchet stop kiểm soát lực đo trong khoảng 5–10 N, loại bỏ sai số do lực tay người đo, nâng cao độ lặp lại giữa các lần đo.
Khóa đầu đo tiện lợi
Trục đo ø6,35 mm được trang bị cơ cấu khóa đầu đo, cố định vị trí sau khi đo để dễ dàng đọc giá trị hoặc chuyển sang thiết bị đo khác.
Hoàn thiện bề mặt cao cấp
Núm xoay và thân thước được xử lý bề mặt satin chrome ø18 mm, chống chói, dễ đọc vạch chia trong điều kiện ánh sáng xưởng sản xuất.
Ứng dụng trong kiểm tra dụng cụ cắt
Panme 114-121 được thiết kế đặc biệt để đo đường kính qua tâm của mũi taro, mũi doa và các dụng cụ cắt 5 lưỡi khác — một tác vụ không thể thực hiện chính xác bằng thước cặp thông thường hay panme đo ngoài tiêu chuẩn. Kết quả đo giúp kỹ sư QC/QA xác định độ mòn, kiểm soát kích thước trước và sau mài lại dụng cụ.
Kèm theo chuẩn hiệu chỉnh và phụ kiện
Mỗi đơn vị được cung cấp kèm chuẩn hiệu chỉnh Mitutoyo 167-327 (ø5 mm), cờ lê và hộp đựng chuyên dụng, đảm bảo thiết bị sẵn sàng sử dụng ngay sau khi mở hộp và duy trì độ chính xác lâu dài.
Lý do chọn Mitutoyo 114-121
Sản phẩm chính hãng Mitutoyo — thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản — với cấu trúc cơ khí bền vững, không phụ thuộc pin, phù hợp môi trường sản xuất liên tục. Đầy đủ chứng từ xuất xứ và tem hiệu chuẩn.
- Đo chính xác dụng cụ cắt 5 lưỡi: mũi taro, mũi doa, dao phay 5 lưỡi
- Phạm vi đo 5–25 mm, độ chia 0,01 mm
- Sai số tối đa MPE ±4 µm
- Không cần pin, hoạt động ổn định mọi điều kiện xưởng
- Kèm chuẩn hiệu chỉnh, cờ lê và hộp đựng
- Trọng lượng 255 g, cầm tay thoải mái trong ca đo lường dài
Nhận báo giá Mitutoyo 114-121
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 5–25 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±4 µm |
| Đe | Có rãnh định vị |
| Mặt đo | Góc lăng kính 60°/108° |
| Trục đo | Có khóa đầu đo, ø6,35 mm, bước ren 0,75 mm |
| Thang đo | Núm xoay và thân thước satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Chuẩn hiệu chỉnh | 167-327, ø5 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh |
| Khối lượng | 255 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 114-121 đo được những loại dụng cụ cắt nào?
Tại sao không thể dùng thước cặp hay panme thông thường để đo dụng cụ cắt 5 lưỡi?
Cơ cấu ratchet stop có tác dụng gì trong quá trình đo?
Chuẩn hiệu chỉnh đi kèm (167-327) được sử dụng như thế nào?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho Mitutoyo 114-121 không?
Galaxy
