Panme Đo Mũi Dao 3 Lưỡi V-Anvil Mitutoyo 114-103 (25–40 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo mũi dao 3 lưỡi Mitutoyo 114-103 là dòng panme cơ khí chuyên dụng, được thiết kế với đe hình chữ V (V-Anvil) để đo chính xác đường kính ngoài của các dụng cụ cắt có 3 lưỡi như mũi taro, mũi doa. Phạm vi đo 25–40 mm với độ chia 0,01 mm, đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đe hình chữ V chuyên dụng
Đe V-Anvil với góc lăng kính 60°/108° tiếp xúc chính xác trên 3 lưỡi cắt, đảm bảo phép đo đúng tâm và ổn định cho mũi taro, mũi doa.
Cơ cấu chốt con cóc (Ratchet Stop)
Chốt con cóc tích hợp kiểm soát lực đo trong khoảng 5–10 N, đảm bảo độ lặp lại cao giữa các lần đo, giảm sai số do người vận hành.
Khóa trục đo & hoàn thiện cao cấp
Trục đo ø6,35 mm được trang bị cơ cấu khóa trục, núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ chống chói, dễ đọc trong môi trường nhà xưởng.
Bộ chuẩn đo đi kèm
Kèm theo chuẩn hiệu chỉnh 167-329 ø25 mm, cờ lê và hộp đựng, sẵn sàng sử dụng ngay khi mở hộp mà không cần mua thêm phụ kiện.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng sản xuất
Thiết bị phù hợp cho bộ phận QC/QA tại các nhà máy cơ khí chính xác, xưởng gia công dụng cụ cắt gọt, và các đơn vị kiểm định dụng cụ. Panme 114-103 cho phép đo đường kính đỉnh lưỡi (over-wire diameter) của mũi taro và mũi doa 3 lưỡi một cách nhanh chóng và lặp lại nhất quán theo tiêu chuẩn sản xuất.
Độ chính xác và truy xuất nguồn gốc
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±5 µm theo tiêu chuẩn Mitutoyo, đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy phục vụ truy xuất chất lượng và kiểm soát quá trình sản xuất.
Lý do kỹ sư QC tin dùng Mitutoyo 114-103
Kết hợp giữa thiết kế đe V chuyên biệt, cơ cấu ratchet kiểm soát lực đo và bộ chuẩn hiệu chỉnh đi kèm, panme 114-103 là giải pháp đo lường hoàn chỉnh, giảm thiểu rủi ro sai số hệ thống trong kiểm tra dụng cụ cắt 3 lưỡi.
- Phạm vi đo 25–40 mm, độ chia 0,01 mm
- Đe V-Anvil không rãnh, góc lăng kính 60°/108°
- MPE ±5 µm — độ chính xác cao cho ứng dụng QC
- Cơ cấu ratchet đảm bảo độ lặp lại đo lường
- Trục đo ø6,35 mm, bước ren 0,75 mm, có khóa trục
- Hoàn thiện chrome mờ chống lóa, dễ đọc số liệu
- Kèm chuẩn hiệu chỉnh, cờ lê và hộp bảo quản
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 114-103
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 25–40 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±5 µm |
| Đe (Anvil) | Không rãnh (Without groove) |
| Góc mặt đo (Prism angle) | 60°/108° |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,75 mm |
| Thang chia (Scale) | Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Chuẩn hiệu chỉnh | 167-329 ø25 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh |
| Khối lượng | 400 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 114-103 dùng để đo loại dụng cụ nào?
Phạm vi đo của Mitutoyo 114-103 là bao nhiêu?
Cơ cấu ratchet stop trên panme 114-103 có tác dụng gì?
Panme 114-103 có đi kèm chuẩn hiệu chỉnh không?
Làm thế nào để đặt mua Mitutoyo 114-103 tại MAZAKO?
Galaxy
