Panme Đo Mũi Dao 3 Lưỡi Cắt Mitutoyo 114-202 (0.9-1 inch)
Mô tả sản phẩm
Panme Đo Mũi Dao 3 Lưỡi Cắt Mitutoyo 114-202 là dòng panme cơ khí chuyên dụng được trang bị đe hình chữ V (V-Anvil), cho phép đo chính xác đường kính ngoài của các dụng cụ cắt gọt 3 lưỡi như mũi ta-rô và dao doa. Với độ chia 0,0001 inch và thang vernier trên thân, thiết bị đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng khắt khe trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đe chữ V chuyên dụng
Đe hình chữ V với góc lăng kính 60°/108° ôm sát 3 lưỡi cắt, đảm bảo tiếp xúc ổn định và kết quả đo nhất quán trên mũi ta-rô, dao doa và các dụng cụ tương tự.
Cơ cấu chốt cóc (Ratchet Stop)
Chốt cóc tích hợp kiểm soát lực đo trong dải 5–10 N, loại bỏ sai số do người đo, đảm bảo độ lặp lại cao giữa các lần đo và giữa các thao tác viên khác nhau.
Thang vernier độ phân giải cao
Thang vernier trên thân thước cho phép đọc giá trị đến 0,0001 inch, phù hợp với yêu cầu kiểm tra kích thước dụng cụ cắt độ chính xác cao.
Khóa đầu đo & hoàn thiện bền bỉ
Đầu đo trang bị khóa trục (spindle lock), núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ giảm phản chiếu, dễ đọc số liệu trong mọi điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng dụng cụ cắt gọt
Trong sản xuất cơ khí chính xác, việc kiểm tra kích thước dụng cụ cắt 3 lưỡi bằng thước cặp thông thường hay panme đo ngoài tiêu chuẩn sẽ cho kết quả không chính xác do tiếp xúc không đúng điểm. Panme 114-202 với đe chữ V giải quyết triệt để vấn đề này, đảm bảo phép đo luôn qua tâm dao. Thiết bị phù hợp cho bộ phận QC/QA kiểm tra mũi ta-rô, dao doa trước khi đưa vào sử dụng hoặc sau mài lại.
Tiêu chuẩn đi kèm và truy xuất nguồn gốc
Bộ sản phẩm bao gồm chuẩn mẫu cài đặt 167-337 (ø0,2 inch), cờ lê và hộp đựng. Chuẩn mẫu đi kèm cho phép kiểm tra và hiệu chỉnh thiết bị tại xưởng, hỗ trợ duy trì hệ thống đo lường theo ISO 9001.
Điểm khác biệt kỹ thuật so với panme đo ngoài thông thường
Panme đo ngoài tiêu chuẩn chỉ có đe phẳng, không thể đo đúng đường kính của dụng cụ cắt 3 lưỡi. Mitutoyo 114-202 với đe chữ V đảm bảo tiếp xúc tại đúng 3 điểm lưỡi cắt, cho giá trị đo phản ánh thực tế kích thước làm việc của dụng cụ.
- Phạm vi đo 0,9–1 inch, độ chia 0,0001 inch
- Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,0002 inch
- Đe chữ V góc 60°/108° — không có rãnh
- Khóa trục đo, đường kính đầu đo ø6,35 mm, bước ren 0,75 mm
- Núm xoay và thân chrome mờ ø18 mm, dễ đọc
- Lực đo kiểm soát 5–10 N qua cơ cấu chốt cóc
- Đi kèm chuẩn mẫu, cờ lê và hộp đựng — sẵn sàng sử dụng ngay
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 114-202
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 0,9–1 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,0001 inch |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,0002 inch |
| Đe (Anvil) | Không có rãnh |
| Mặt đo | Góc lăng kính 60°/108° |
| Đầu đo / Trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,75 mm |
| Thang chia | Núm xoay và thân chrome mờ, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Chuẩn mẫu cài đặt | 167-337, ø0,2 inch |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn mẫu cài đặt |
| Khối lượng | 290 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 114-202 dùng để đo loại dụng cụ nào?
Tại sao không thể dùng panme đo ngoài thông thường thay thế thiết bị này?
Cơ cấu chốt cóc (ratchet stop) ảnh hưởng như thế nào đến kết quả đo?
Chuẩn mẫu cài đặt đi kèm (167-337) được sử dụng như thế nào?
Thiết bị 114-202 có phù hợp để kiểm tra mũi ta-rô sau khi mài lại không?
Galaxy
