Panme Đo Mối Ghép Lon Phun Mitutoyo 147-202 (0–13 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme Mitutoyo 147-202 là dòng panme cơ khí chuyên dụng được thiết kế để đo chính xác chiều rộng, chiều cao và chiều sâu của mối ghép (seam) trên lon phun áp suất. Với đầu đo bằng thép tôi cứng hoàn thiện micro-lap và phạm vi đo 0–13 mm, sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng trong ngành sản xuất bao bì kim loại.
Đầu đo chuyên dụng
Bề mặt đo bằng thép tôi cứng, hoàn thiện micro-lap, đường kính trục đo ø5 mm, bước ren 0,5 mm — đảm bảo tiếp xúc chính xác với mối ghép lon phun.
Độ chính xác cao
Độ chia 0,01 mm, sai số cho phép tối đa MPE ±3 µm — đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng mối ghép trong sản xuất công nghiệp.
Thiết kế núm xoay chuẩn Mitutoyo
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính ø13 mm, dễ đọc vạch chia, hạn chế phản quang trong điều kiện ánh sáng công xưởng.
Đầy đủ phụ kiện đi kèm
Bộ sản phẩm giao hàng bao gồm hộp đựng, cờ lê và lục giác, sẵn sàng sử dụng ngay tại vị trí kiểm tra.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng lon phun
Mối ghép lon phun (can seam) là thông số kỹ thuật quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến độ kín khí và độ bền áp suất của sản phẩm. Panme Mitutoyo 147-202 cho phép kỹ sư QC/QA đo lường nhanh và chính xác cả ba chiều của mối ghép ngay trên dây chuyền hoặc trong phòng kiểm tra, không cần thiết bị hỗ trợ thêm.
Tại sao chọn panme cơ khí Mitutoyo cho ứng dụng này?
Dòng panme cơ khí Mitutoyo được sản xuất với dung sai gia công chặt chẽ, phù hợp cho môi trường sản xuất yêu cầu độ tin cậy cao và không phụ thuộc vào pin hay nguồn điện. Mã 147-202 là lựa chọn tiêu chuẩn cho nhà máy sản xuất bao bì kim loại và lon khí dung.
Thông số nổi bật
Phạm vi đo 0–13 mm — Độ chia 0,01 mm — MPE ±3 µm — Khối lượng 65 g — Hệ mét.
- Chuyên đo mối ghép lon phun (spray can seam): chiều rộng, chiều cao, chiều sâu
- Đầu đo thép tôi cứng, hoàn thiện micro-lap, bền bỉ với sử dụng liên tục
- Thang đo hệ mét, độ chia 0,01 mm
- Sai số MPE ±3 µm, đáp ứng tiêu chuẩn QC/QA công nghiệp
- Giao hàng kèm hộp, cờ lê và lục giác
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường toàn cầu
Báo giá Panme Mitutoyo 147-202
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Mét (Metric) |
| Phạm vi đo | 0–13 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa MPE | ±3 µm |
| Ứng dụng | Đo mối ghép lon phun (spray cans) |
| Bề mặt đo | Thép tôi cứng, hoàn thiện micro-lap |
| Trục đo (Spindle) | ø5 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø13 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, lục giác |
| Khối lượng | 65 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 147-202 đo được những thông số nào của mối ghép lon phun?
Độ chính xác của panme 147-202 có đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra QC công nghiệp không?
Đầu đo của panme 147-202 được làm từ vật liệu gì và có bền không?
Panme 147-202 có kèm phụ kiện gì khi mua?
Có thể mua panme Mitutoyo 147-202 chính hãng tại Việt Nam ở đâu?
Galaxy
