Panme Đo Mối Ghép Lon Nhôm Mitutoyo 147-105 (CSM4-13)
Mô tả sản phẩm
Panme Mitutoyo 147-105 (model CSM4-13) là dòng panme cơ khí chuyên dụng được thiết kế riêng để đo mối ghép lon nhôm (can seam), bao gồm ba thông số quan trọng: chiều rộng, chiều cao và chiều sâu của mối ghép. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong ngành đóng gói thực phẩm và đồ uống.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép MPE ±3 µm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra mối ghép lon nhôm trong sản xuất công nghiệp quy mô lớn.
Mặt đo chuyên dụng
Đầu đo bằng thép đã tôi cứng, gia công mài mịn (micro-lap finish), đường kính đầu đo ø5 mm phù hợp với biên dạng mối ghép lon.
Kết cấu cơ khí bền vững
Núm xoay và thân thước hoàn thiện mạ chrome mờ, núm xoay đường kính ø13 mm, bước ren trục đo 0,5 mm — dễ đọc và thao tác ổn định.
Bộ phụ kiện đầy đủ
Đóng gói bao gồm hộp đựng, cờ lê hiệu chỉnh và lục giác, sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Ứng Dụng Trong Kiểm Soát Chất Lượng Ngành Đóng Gói
Trong dây chuyền sản xuất đồ uống đóng lon, chất lượng mối ghép (can seam) là yếu tố then chốt đảm bảo an toàn thực phẩm và độ kín của sản phẩm. Panme Mitutoyo 147-105 cho phép bộ phận QC đo kiểm nhanh chóng ba thông số mối ghép theo tiêu chuẩn ngành, giúp phát hiện lỗi sản xuất kịp thời và giảm thiểu tỷ lệ phế phẩm.
Thông Số Kỹ Thuật Nổi Bật
Phạm vi đo 0–13 mm với độ chia 0,01 mm, phù hợp với kích thước mối ghép tiêu chuẩn của lon nhôm. Thiết kế cơ khí (analog) không phụ thuộc pin, đảm bảo hoạt động liên tục trong môi trường sản xuất.
Tại Sao Chọn Mitutoyo 147-105?
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản với hơn 80 năm kinh nghiệm. Model CSM4-13 được tối ưu hóa riêng cho ứng dụng đo mối ghép lon nhôm — không phải panme đa năng, mà là công cụ chuyên biệt cho đúng một nhiệm vụ, đảm bảo độ tin cậy và tính lặp lại cao nhất.
- Chuyên dụng cho đo mối ghép lon nhôm trong ngành đồ uống và thực phẩm đóng lon
- Phạm vi đo 0–13 mm, độ chia 0,01 mm, MPE ±3 µm
- Mặt đo thép tôi cứng, mài mịn — bền và chính xác lâu dài
- Thiết kế cơ khí, không cần pin, phù hợp môi trường sản xuất liên tục
- Trọng lượng nhẹ 65 g, dễ cầm nắm và thao tác nhanh trên dây chuyền
- Đi kèm hộp đựng, cờ lê và lục giác — hoàn chỉnh khi xuất xưởng
Đặt Hàng & Tư Vấn Kỹ Thuật
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | CSM4-13 |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0–13 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±3 µm |
| Ứng dụng | Dành cho lon nhôm |
| Mặt đo | Thép tôi cứng, gia công mài mịn (micro-lap finish) |
| Đầu đo / Trục đo | ø5 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & Thân thước | Mạ chrome mờ, đường kính núm xoay ø13 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, lục giác |
| Khối lượng | 65 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 147-105 đo được những thông số nào của mối ghép lon nhôm?
Độ chính xác của panme 147-105 có đáp ứng tiêu chuẩn QC công nghiệp không?
Panme 147-105 có phải dùng pin không?
Sản phẩm có bao gồm phụ kiện hiệu chỉnh không?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho panme Mitutoyo 147-105 không?
Galaxy
