Panme Đo Moay Ơ Mitutoyo 147-354 (3–4 inch, Cơ Khí)
Mô tả sản phẩm
Panme đo moay ơ Mitutoyo 147-354 là dòng panme cơ khí chuyên dụng, được thiết kế để đo độ dày moay ơ và chiều rộng bậc bên trong lỗ với phạm vi đo 3–4 inch và độ chia 0,001 inch. Sản phẩm phù hợp cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong ngành sản xuất cơ khí chính xác.
Cơ cấu chốt cóc (Ratchet Stop)
Đảm bảo lực đo ổn định từ 5 đến 10 N, giúp loại trừ sai số do thao tác người dùng và tăng độ lặp lại giữa các lần đo.
Mặt đo hợp kim cứng (Carbide-tipped)
Đầu đo được gắn mũi carbide và gia công micro-lap, tăng độ bền mặt tiếp xúc và giảm mài mòn trong môi trường sản xuất liên tục.
Bề mặt vạch chia chất lượng cao
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính ø18 mm, cho khả năng đọc số rõ ràng dưới điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Trục đo chính xác
Đầu đo đường kính ø6,35 mm với bước ren 0,5 mm, đảm bảo độ chính xác dịch chuyển tuyến tính cao trong suốt phạm vi đo.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme 147-354 được ứng dụng phổ biến trong kiểm tra kích thước moay ơ bánh xe, đo chiều rộng bậc bên trong lỗ gia công, kiểm soát dung sai lắp ghép trục-lỗ trong ngành ô tô, cơ khí máy móc và chế tạo thiết bị công nghiệp. Thiết kế cơ khí (không kỹ thuật số) phù hợp với môi trường xưởng có dầu mỡ, không cần pin hay nguồn điện.
Độ Chính Xác Đáp Ứng Tiêu Chuẩn Mitutoyo
Sai số cho phép lớn nhất (MPE) chỉ ±0,00015 inch, biến động chiều dài V MPE đạt 0,00012 inch — đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong sản xuất hàng loạt.
- Phạm vi đo 3–4 inch, độ chia 0,001 inch
- Mặt đo carbide-tipped, gia công micro-lap finish
- Trục đo ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm
- Lực đo kiểm soát 5–10 N qua cơ cấu chốt cóc
- Hoàn thiện satin chrome, dễ đọc số trong môi trường nhà xưởng
- Kèm hộp đựng, cờ lê điều chỉnh và chuẩn đặt (setting standard)
Nhận Báo Giá Panme Mitutoyo 147-354
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 3–4 inch |
| Độ chia | 0,001 inch |
| Sai số cho phép lớn nhất (MPE) | ±0,00015 inch |
| Biến động chiều dài V MPE | 0,00012 inch |
| Mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Đầu đo / Trục đo | ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia | Núm xoay và thân thước satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê điều chỉnh, chuẩn đặt (setting standard) |
| Khối lượng | 185 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 147-354 dùng để đo loại kích thước nào?
Cơ cấu chốt cóc (ratchet stop) trên panme 147-354 có tác dụng gì?
Mặt đo carbide-tipped có ưu điểm gì so với mặt đo thép thông thường?
Panme 147-354 có kèm chuẩn đặt (setting standard) không?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho panme Mitutoyo 147-354 không?
Galaxy
