Panme Đo Mỏ Kẹp Mitutoyo 143-122 (1-2 inch, Cơ Khí)
Mô tả sản phẩm
Panme đo mỏ kẹp Mitutoyo 143-122 là dòng panme cơ khí (analog) được trang bị mỏ kẹp đặc biệt, cho phép thực hiện phép đo tại những vị trí không gian hẹp mà panme thông thường không tiếp cận được. Phạm vi đo 1–2 inch với độ chia 0,001 inch đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước chính xác trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Mỏ Kẹp Đo Không Gian Hẹp
Thiết kế mỏ kẹp đặc trưng giúp tiếp cận và đo chính xác tại các vị trí hẹp, rãnh, hốc mà panme tiêu chuẩn không thể đo được.
Cơ Cấu Chốt Cóc (Ratchet Stop)
Chốt cóc kiểm soát lực đo trong khoảng 1–6 N, đảm bảo độ lặp lại cao và loại bỏ sai số do người dùng tác động lực không đều.
Bề Mặt Đo Carbide Mài Tinh
Mặt đo được gắn hợp kim carbide và hoàn thiện bằng công nghệ micro-lap, tăng độ bền và duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sử dụng liên tục.
Hoàn Thiện Chrome Satin
Núm xoay và thân thước được xử lý bề mặt chrome satin, giảm phản chiếu ánh sáng và dễ đọc vạch chia trong môi trường nhà xưởng.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme 143-122 phù hợp cho bộ phận QC/QA cần kiểm tra kích thước chi tiết tại các vị trí khó tiếp cận như rãnh trục, vai bậc, hốc trong cụm lắp ráp. Đặc biệt hữu ích trong ngành cơ khí chính xác, gia công khuôn mẫu và kiểm tra linh kiện động cơ.
Độ Chính Xác Theo Tiêu Chuẩn Mitutoyo
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,0003 inch, biến thiên chiều dài V MPE 0,00012 inch — đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế. Bộ chuẩn đi kèm (setting standard) hỗ trợ hiệu chuẩn nhanh tại xưởng.
Bộ Giao Hàng Đầy Đủ
Panme Mitutoyo 143-122 được cung cấp kèm hộp đựng, cờ lê chuyên dụng và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng, không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo 1–2 inch, độ chia 0,001 inch
- Mỏ kẹp chuyên dụng đo không gian hẹp
- Cơ cấu chốt cóc đảm bảo độ lặp lại
- Mặt đo carbide micro-lap độ bền cao
- Đầu đo ø8 mm, bước trục đo 0,5 mm
- Khối lượng nhẹ 230 g, thao tác linh hoạt
- Giao hàng kèm hộp, cờ lê và chuẩn hiệu chỉnh
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 143-122
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 1–2 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 inch |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,0003 inch |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00012 inch |
| Bề mặt đo | Carbide, hoàn thiện micro-lap |
| Đầu đo / Trục đo | ø8 mm, bước trục 0,5 mm |
| Núm xoay & Thân thước | Chrome satin, ø18 mm |
| Lực đo | 1–6 N |
| Bộ giao hàng | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh |
| Khối lượng | 230 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme mỏ kẹp Mitutoyo 143-122 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Cơ cấu chốt cóc (ratchet stop) có vai trò gì trong độ chính xác phép đo?
Setting standard đi kèm được dùng để làm gì?
Mặt đo carbide micro-lap có ưu điểm gì so với mặt đo thép thông thường?
Làm thế nào để đặt mua panme Mitutoyo 143-122 tại MAZAKO?
Galaxy
