Panme Đo Mỏ Kẹp Mitutoyo 143-109 (200–225 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo mỏ kẹp Mitutoyo 143-109 được thiết kế chuyên biệt để đo kích thước tại các vị trí khó tiếp cận trong môi trường sản xuất công nghiệp. Với phạm vi đo 200–225 mm và độ chia 0,01 mm, sản phẩm đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng chính xác cao trong ngành cơ khí chế tạo.
Mỏ đo chuyên dụng
Kết cấu mỏ kẹp cho phép tiếp cận các vị trí hẹp, rãnh sâu hoặc bề mặt khó đo mà panme thông thường không thể thực hiện được.
Mặt đo carbide mài tinh
Mặt đo được gắn hợp kim carbide và xử lý micro-lap finish, tăng độ bền chống mài mòn và duy trì độ chính xác lâu dài.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép tối đa ±11 µm, biến thiên chiều dài V MPE 6 µm, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát kích thước trong sản xuất chính xác.
Hoàn thiện bề mặt cao cấp
Vòng núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay ø18 mm giúp vận hành êm ái, giảm mỏi tay trong ca làm việc dài.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme 143-109 phù hợp đặc biệt với các bộ phận QC/QA cần đo đường kính ngoài, khoảng cách giữa các bề mặt tại vị trí bị giới hạn không gian tiếp cận. Đầu đo trục ø8 mm với bước ren 0,5 mm đảm bảo dịch chuyển ổn định và lực đo kiểm soát trong khoảng 1–6 N.
Tiêu chuẩn giao hàng
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng, cờ lê chỉnh, và dưỡng chuẩn thiết lập — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng mà không cần mua thêm phụ kiện.
Lý do kỹ sư QC tin dùng Mitutoyo 143-109
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản với tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt. Mã 143-109 là lựa chọn tiêu chuẩn cho các nhà máy cơ khí chính xác yêu cầu đo lường tin cậy ở phạm vi 200–225 mm.
- Phạm vi đo 200–225 mm, độ chia 0,01 mm
- Sai số cho phép tối đa ±11 µm theo tiêu chuẩn
- Mặt đo carbide, bền mài mòn, duy trì độ chính xác lâu dài
- Đầu đo trục ø8 mm, bước ren 0,5 mm, lực đo 1–6 N
- Kèm hộp đựng, cờ lê, dưỡng chuẩn — đầy đủ bộ sử dụng ngay
- Khối lượng 690 g — cân bằng tốt cho sử dụng thủ công
Báo giá Panme Mitutoyo 143-109
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 200–225 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±11 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 6 µm |
| Mặt đo | Carbide, mài tinh micro-lap finish |
| Đầu đo / trục đo | ø8 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thang đo (núm xoay và thân thước) | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 1 – 6 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê chỉnh, dưỡng chuẩn |
| Khối lượng | 690 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo mỏ kẹp 143-109 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Sai số cho phép ±11 µm có đạt yêu cầu kiểm soát kích thước trong sản xuất cơ khí chính xác không?
Dưỡng chuẩn đi kèm được dùng để làm gì?
Mặt đo carbide micro-lap finish có ảnh hưởng gì đến độ bền của thiết bị?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho Mitutoyo 143-109 không?
Galaxy
