Panme Đo Mỏ Kẹp Mitutoyo 143-106 (125–150 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo mỏ kẹp Mitutoyo 143-106 được thiết kế chuyên biệt để đo lường tại các vị trí khó tiếp cận, với phạm vi đo 125–150 mm và độ chia 0,01 mm. Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho bộ phận QC/QA trong các nhà máy sản xuất cơ khí chính xác.
Thiết kế mỏ kẹp chuyên biệt
Cấu trúc mỏ kẹp cho phép tiếp cận các vị trí hẹp, khó đo bằng panme thông thường, mở rộng khả năng ứng dụng trong kiểm tra chi tiết phức tạp.
Bề mặt đo carbide cao cấp
Mặt đo được làm từ hợp kim carbide với hoàn thiện micro-lap, đảm bảo độ bền cao và duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sản xuất liên tục.
Độ chính xác đạt chuẩn công nghiệp
Sai số cho phép tối đa ±9 µm, biến thiên chiều dài 5 µm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra dung sai khắt khe trong gia công cơ khí chính xác.
Vạch chia cơ khí độ bền cao
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay ø18 mm, dễ đọc và thao tác ngay cả trong môi trường sản xuất.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng công nghiệp
Panme đo mỏ kẹp Mitutoyo 143-106 được sử dụng rộng rãi trong kiểm tra kích thước chi tiết cơ khí tại các vị trí khó tiếp cận như rãnh sâu, vai trục, và các bề mặt bậc. Phù hợp với quy trình QC trong ngành ô tô, cơ khí chính xác và sản xuất khuôn mẫu.
Thông số kỹ thuật nổi bật
Thiết bị thuộc dòng cơ khí (Analog) của Mitutoyo, đơn vị đo Metric, bước ren trục đo 0,5 mm, lực đo trong khoảng 1–6 N đảm bảo tiếp xúc ổn định mà không gây biến dạng bề mặt chi tiết. Khối lượng 450 g, cân bằng tốt khi sử dụng tay.
Bộ giao hàng đầy đủ
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng, cờ lê điều chỉnh và chuẩn hiệu chuẩn (setting standard), giúp người dùng sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay sau khi nhận hàng mà không cần mua thêm phụ kiện.
- Thương hiệu Mitutoyo – tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
- Mặt đo carbide micro-lap, chống mài mòn, duy trì độ chính xác dài hạn
- Độ chia 0,01 mm, đọc số nhanh và chính xác
- Lực đo 1–6 N, phù hợp đo chi tiết mỏng hoặc dễ biến dạng
- Kèm chuẩn hiệu chuẩn, đảm bảo truy xuất nguồn gốc đo lường
- Thiết kế mỏ kẹp tiếp cận vị trí hẹp mà panme thông thường không thực hiện được
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 143-106
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 125–150 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±9 µm |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 5 µm |
| Bề mặt đo | Carbide, hoàn thiện micro-lap |
| Đầu đo / trục đo | ø8 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 1 – 6 N |
| Bộ giao hàng | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chuẩn |
| Khối lượng | 450 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo mỏ kẹp Mitutoyo 143-106 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Độ chính xác của Mitutoyo 143-106 có đáp ứng yêu cầu kiểm tra dung sai chặt trong sản xuất không?
Sản phẩm có đi kèm chuẩn hiệu chuẩn không? Có cần mua thêm phụ kiện không?
Lực đo 1–6 N của thiết bị này có ảnh hưởng đến kết quả đo chi tiết mỏng không?
MAZAKO có hỗ trợ hiệu chuẩn và bảo hành cho Mitutoyo 143-106 không?
Galaxy
