Panme Đo Lưỡi Dao Thép Cứng Mitutoyo 122-101-10
Mô tả sản phẩm
Panme đo lưỡi dao Mitutoyo 122-101-10 được thiết kế chuyên biệt để đo các vị trí khó tiếp cận như rãnh trục, rãnh then, và các bề mặt hẹp mà panme thông thường không thể tiếp cận. Đầu đo và đe dạng lưỡi mỏng (t=0,75 mm) cho phép tiếp cận chính xác vào các khe hẹp, đảm bảo kết quả đo tin cậy trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đầu Đo Dạng Lưỡi Mỏng
Đe và đầu đo kiểu A bằng thép cứng, độ dày t=0,75 mm, cho phép đo vào rãnh trục và các vị trí hẹp mà panme tiêu chuẩn không thể tiếp cận được.
Trục Đo Không Xoay
Cơ cấu trục đo không xoay (non-rotating spindle) giúp duy trì hướng lưỡi đo ổn định trong suốt quá trình đo, tránh trượt hoặc lệch khỏi rãnh cần đo.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép lớn nhất MPE ±3 µm, biến thiên chiều dài V MPE 3 µm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng khắt khe trong ngành cơ khí chính xác.
Hoàn Thiện Bề Mặt Cao Cấp
Núm xoay và thân thước hoàn thiện bằng chrome mờ, đường kính 18 mm, dễ đọc chỉ số và chống lóa trong điều kiện ánh sáng công xưởng.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme lưỡi dao 122-101-10 được sử dụng rộng rãi trong kiểm tra kích thước đường kính rãnh trục, rãnh then, rãnh puli và các chi tiết có bề mặt đo hẹp. Đặc biệt phù hợp cho bộ phận QC/QA trong ngành gia công cơ khí, chế tạo máy, và sản xuất linh kiện ô tô.
Thông Tin Thương Hiệu Mitutoyo
Mitutoyo là thương hiệu thiết bị đo lường hàng đầu Nhật Bản với hơn 80 năm kinh nghiệm. Các sản phẩm Mitutoyo được hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn quốc tế và được tin dùng tại các nhà máy sản xuất yêu cầu độ chính xác cao trên toàn thế giới.
Đi Kèm Trong Hộp
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng tiêu chuẩn và cờ lê chuyên dụng, sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng. Khối lượng 260 g, thuận tiện cho thao tác đo tay.
- Phạm vi đo 0-25 mm, độ chia 0,01 mm
- Đầu đo lưỡi thép cứng Type A, t=0,75 mm
- Trục đo không xoay, đường kính ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm
- Lực đo 3 - 8 N, đảm bảo tiếp xúc ổn định
- Phù hợp đo rãnh trục, rãnh then và các vị trí khó tiếp cận
- Giao hàng kèm hộp và cờ lê chuyên dụng
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 122-101-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0-25 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất (MPE) | ±3 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 3 µm |
| Bề mặt đo | Đầu đo và đe hợp kim cứng hoặc thép cứng |
| Đe / Đầu đo | Type A, thép cứng, t=0,75 mm |
| Trục đo | ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Mặt chia độ | Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ, ø18 mm |
| Lực đo | 3 - 8 N |
| Đi kèm | Hộp đựng, cờ lê chuyên dụng |
| Khối lượng | 260 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme lưỡi dao Mitutoyo 122-101-10 dùng để đo loại chi tiết nào?
Độ chính xác của panme 122-101-10 là bao nhiêu?
Cơ cấu trục đo không xoay có ý nghĩa gì khi sử dụng?
Panme 122-101-10 có phải hiệu chuẩn định kỳ không?
Sản phẩm 122-101-10 được giao kèm những gì?
Galaxy
