Panme cơ Mitutoyo

Panme Đo Lưỡi Dao Mitutoyo 122-105-10 (100–125 mm, Thép Cứng)

Code Number 122-105-10
SKU 12210510
Đơn giá 4.276.800 ₫
Panme đo lưỡi dao Mitutoyo 122-105-10, phạm vi đo 100–125 mm, độ chia 0,01 mm. Đầu đo và đe dạng lưỡi mỏng 0,75 mm giúp đo đường kính rãnh trục khó tiếp cận chính xác.

Mô tả sản phẩm

Panme đo lưỡi dao Mitutoyo 122-105-10 được thiết kế chuyên biệt để đo các chi tiết khó tiếp cận như rãnh, góc hẹp trên trục và các bề mặt đặc thù trong môi trường sản xuất công nghiệp. Với đầu đo và đe dạng lưỡi mỏng bằng thép cứng (t=0,75 mm), thiết bị cho phép tiếp cận chính xác vào các vị trí mà panme thông thường không thể đo được.

Đầu Đo Dạng Lưỡi Mỏng

Đầu đo (spindle) và đe (anvil) kiểu Type A bằng thép cứng, độ dày 0,75 mm, cho phép đo đường kính rãnh trục và các khe hẹp với độ chính xác cao.

Trục Đo Không Xoay

Thiết kế trục đo không xoay (non-rotating spindle) ngăn ngừa lực xoắn tác động lên bề mặt đo, bảo vệ chi tiết và duy trì độ lặp lại ổn định trong suốt quá trình đo.

Độ Chính Xác Metrological Cao

Sai số giới hạn cho phép E MPE ±4 µm, biến thiên chiều dài V MPE 4 µm — đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng QC/QA nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn sản xuất.

Kết Cấu Bền, Dễ Vận Hành

Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện bằng chrome mờ, đường kính 18 mm. Lực đo 3–8 N đảm bảo cảm giác đo nhất quán, giảm sai số do người dùng.

Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp

Panme 122-105-10 được ứng dụng phổ biến trong kiểm tra đường kính rãnh piston, rãnh phớt trục, rãnh snap ring và các chi tiết cơ khí chính xác yêu cầu đo tại các vị trí hẹp. Phạm vi đo 100–125 mm phù hợp với nhóm chi tiết trục cỡ vừa trong ngành cơ khí, ô tô và thiết bị công nghiệp.

Tiêu Chuẩn Bàn Giao

Mỗi bộ sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng, cờ lê chỉnh và chuẩn đặt (setting standard), đảm bảo thiết bị sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay sau khi nhận hàng mà không cần mua thêm phụ kiện.

Tại Sao Chọn Mitutoyo 122-105-10?

Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu thế giới với hơn 80 năm kinh nghiệm. Dòng panme đo lưỡi dao Series 122 được kiểm định nghiêm ngặt tại nhà máy, đảm bảo truy xuất nguồn gốc hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn quốc tế — yêu cầu cốt lõi trong hệ thống quản lý chất lượng ISO.

  • Phạm vi đo 100–125 mm, độ chia 0,01 mm
  • Đầu đo và đe lưỡi mỏng Type A, thép cứng, t=0,75 mm
  • Trục đo không xoay, hạn chế biến dạng chi tiết khi đo
  • Sai số MPE ±4 µm, biến thiên chiều dài V MPE 4 µm
  • Bước ren trục đo 0,5 mm, đường kính trục đo ø6,35 mm
  • Khối lượng 670 g — cân bằng tốt khi cầm tay dài
  • Bao gồm hộp đựng, cờ lê và chuẩn đặt đi kèm

Yêu Cầu Báo Giá Panme Mitutoyo 122-105-10

Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.

Thông số kỹ thuật

Thông sốGiá trị
Loại hiển thịCơ khí / kim chỉ (Analog)
Hệ đơn vịMetric
Phạm vi đo100–125 mm
Độ chia (Graduation)0,01 mm
Sai số giới hạn cho phép E MPE±4 µm
Biến thiên chiều dài V MPE4 µm
Bề mặt đoĐầu đo và đe hợp kim cứng hoặc thép cứng
Đe (Anvil) / Đầu đo (Spindle)Type A, thép cứng, t=0,75 mm
Trục đo (Measuring spindle)ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm
Thước (Scale)Núm xoay và thân thước chrome mờ, ø18 mm
Lực đo (Measuring force)3–8 N
Bao gồmHộp đựng, cờ lê, chuẩn đặt (setting standard)
Khối lượng670 g

Câu hỏi thường gặp

Panme đo lưỡi dao Mitutoyo 122-105-10 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?

Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở thiết kế đầu đo và đe dạng lưỡi mỏng (t=0,75 mm) kiểu Type A, cho phép tiếp cận vào rãnh hẹp, rãnh snap ring hoặc rãnh phớt trục mà panme đo ngoài thông thường không thể chạm tới. Ngoài ra, trục đo không xoay giúp tránh lực xoắn không mong muốn lên bề mặt đo.

Độ chính xác của panme 122-105-10 đạt mức nào và có phù hợp với yêu cầu ISO không?

Thiết bị có sai số giới hạn cho phép E MPE ±4 µm và biến thiên chiều dài V MPE 4 µm. Đây là mức chính xác đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng QC/QA trong các hệ thống quản lý ISO 9001 và IATF 16949. Để đảm bảo truy xuất hiệu chuẩn, cần định kỳ hiệu chuẩn thiết bị theo quy trình kiểm soát phương tiện đo của nhà máy.

Chuẩn đặt (setting standard) đi kèm được dùng như thế nào?

Chuẩn đặt đi kèm được dùng để kiểm tra điểm zero và hiệu chỉnh panme trước khi đo, đảm bảo số liệu đo đạt độ chính xác theo thông số nhà sản xuất. Việc đặt zero bằng chuẩn đặt đúng cách là bước bắt buộc trong quy trình sử dụng panme đo lưỡi dao, đặc biệt khi phạm vi đo bắt đầu từ 100 mm.

Panme 122-105-10 có phù hợp để đo rãnh piston và rãnh phớt trục không?

Có. Đây là một trong những ứng dụng điển hình của dòng panme đo lưỡi dao. Đầu đo và đe lưỡi mỏng 0,75 mm cho phép tiếp cận chính xác vào rãnh piston, rãnh phớt, rãnh snap ring trên các trục có đường kính trong phạm vi 100–125 mm, mang lại kết quả đo đáng tin cậy trong sản xuất hàng loạt.

MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn và bảo hành cho panme Mitutoyo 122-105-10 không?

MAZAKO là nhà phân phối thiết bị đo lường Mitutoyo tại Việt Nam, cung cấp sản phẩm chính hãng kèm chứng từ xuất xứ. Khách hàng có nhu cầu tư vấn về dịch vụ hiệu chuẩn định kỳ, bảo hành hoặc đặt mua số lượng lớn vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ kỹ thuật MAZAKO để được hỗ trợ cụ thể.

Galaxy

Panme Đo Lưỡi Dao Mitutoyo 122-105-10 (100–125 mm, Thép Cứng)

Liên hệ & Báo giá

Thông tin sản phẩm
Thông tin liên hệ
Nội dung yêu cầu

Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối. Chúng tôi phản hồi trong 2 giờ làm việc.

Thêm vào giỏ báo giá Mua nhiều sản phẩm — gửi 1 yêu cầu duy nhất
Xem giỏ báo giá 0