Panme Đo Lỗ 3 Điểm Mitutoyo 368-780 (250–275 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo lỗ 3 điểm Mitutoyo 368-780 là thiết bị đo trong cơ khí (analog) chuyên dụng cho phạm vi đo 250–275 mm. Sản phẩm sử dụng nguyên lý đo 3 điểm tiếp xúc đồng thời, cho phép xác định đường kính lỗ chính xác mà không cần căn chỉnh thủ công theo trục. Độ chia 0,005 mm và sai số cho phép MPE ±6 µm đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong sản xuất cơ khí chính xác.
Đo 3 điểm tiếp xúc
Phương pháp đo 3 điểm cho phép định tâm tự động trong lỗ, loại bỏ sai số do lệch trục, đảm bảo kết quả đo ổn định và tin cậy hơn so với panme đo trong 2 điểm truyền thống.
Mặt tiếp xúc thép cứng
Cả mặt đo (measuring face) và đầu côn (taper) đều được làm từ thép cứng, đảm bảo độ bền cao, chống mài mòn trong điều kiện sử dụng liên tục tại xưởng sản xuất.
Cơ cấu ratchet stop
Cơ cấu ratchet stop tích hợp kiểm soát lực đo nhất quán giữa các lần đo, đảm bảo độ lặp lại cao — yếu tố quan trọng trong kiểm tra hàng loạt tại bộ phận QC/QA.
Hoàn thiện bề mặt satin chrome
Vạch chia trên núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) được xử lý hoàn thiện satin chrome, giảm phản chiếu ánh sáng, giúp đọc trị số dễ dàng hơn trong môi trường ánh sáng thay đổi.
Thông số kỹ thuật nổi bật
Panme đo lỗ 3 điểm Mitutoyo 368-780 có phạm vi đo 250–275 mm với bước ren trục đo (spindle pitch) 0,5 mm. Độ chia 0,005 mm cho phép đọc giá trị đo với độ phân giải cao. Sai số cho phép tối đa MPE ±6 µm đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chi tiết cơ khí chính xác. Khối lượng 1690 g phù hợp cho thao tác đo tay trong không gian hạn chế.
Phù hợp ứng dụng nào?
Thiết bị phù hợp cho kiểm tra đường kính lỗ xylanh, lỗ trục, lỗ bạc và các chi tiết gia công có đường kính từ 250 đến 275 mm trong ngành cơ khí chế tạo, ô tô, khuôn mẫu và thiết bị công nghiệp nặng. Đây là lựa chọn của bộ phận QC/QA tại các nhà máy yêu cầu kiểm soát dung sai chặt chẽ.
Bộ phụ kiện đi kèm
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê (spanner), lục giác (hex wrench) và chứng chỉ kiểm tra (certificate of inspection). Lưu ý: vòng chuẩn (setting ring) không được bao gồm trong bộ sản phẩm tiêu chuẩn.
- Phạm vi đo 250–275 mm, độ chia 0,005 mm
- Sai số cho phép MPE ±6 µm
- Phương pháp đo 3 điểm tiếp xúc, tự định tâm
- Mặt đo và đầu côn bằng thép cứng
- Cơ cấu ratchet stop đảm bảo độ lặp lại
- Hoàn thiện satin chrome trên thimble và sleeve
- Đi kèm hộp, cờ lê, lục giác và chứng chỉ kiểm tra
Tư vấn & Báo giá Panme Đo Lỗ Mitutoyo 368-780
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 368-780 |
| Thương hiệu | Mitutoyo |
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 250–275 mm |
| Độ chia | 0,005 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±6 µm |
| Hoàn thiện vạch chia | Satin chrome (thimble và sleeve) |
| Đường kính thân (đến 12 mm) | Ø 17 mm |
| Đường kính thân (trên 12 mm) | Ø 23 mm |
| Bước ren trục đo | 0,5 mm |
| Vật liệu mặt đo | Thép cứng |
| Vật liệu đầu côn | Thép cứng |
| Phương pháp đo | 3 điểm tiếp xúc |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, lục giác, chứng chỉ kiểm tra (không có vòng chuẩn) |
| Khối lượng | 1690 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo lỗ 3 điểm Mitutoyo 368-780 có phạm vi đo bao nhiêu?
Phương pháp đo 3 điểm tiếp xúc có ưu điểm gì so với đo 2 điểm thông thường?
Cơ cấu ratchet stop trên 368-780 hoạt động như thế nào?
Bộ sản phẩm 368-780 bao gồm những phụ kiện gì?
Sai số cho phép MPE ±6 µm có đáp ứng yêu cầu kiểm tra chi tiết chính xác không?
Galaxy
