Panme Đo Lỗ 3 Điểm Mitutoyo 368-773 (87–100 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo lỗ 3 điểm Mitutoyo 368-773 là dụng cụ đo trong kiểu cơ khí (analog) chuyên dùng kiểm tra đường kính lỗ trong phạm vi 87–100 mm với độ chia 0,005 mm. Thiết kế 3 điểm tiếp xúc cho phép tự căn chỉnh tâm, cho kết quả đo chính xác và ổn định hơn so với panme đo trong 2 điểm thông thường.
Đo 3 Điểm Tự Căn Tâm
Cơ chế 3 điểm tiếp xúc phân bố đều 120° giúp đầu đo tự định tâm trong lỗ, loại bỏ sai số lệch tâm và cho kết quả đo đường kính thực tế chính xác hơn.
Cơ Cấu Ratchet Đảm Bảo Độ Lặp Lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo ổn định, đảm bảo độ lặp lại cao giữa các lần đo và giữa các người đo khác nhau — yếu tố then chốt trong môi trường QC/QA công nghiệp.
Mặt Đo Thép Cứng Bền Bỉ
Mặt đo (measuring face) và côn (taper) đều làm từ thép đã tôi cứng, chịu mài mòn tốt trong điều kiện sản xuất liên tục, duy trì độ chính xác lâu dài.
Hoàn Thiện Bề Mặt Cao Cấp
Núm xoay (thimble) và thân thước (stem) được xử lý hoàn thiện satin chrome, giảm chói mắt khi đọc số, tăng độ bền chống ăn mòn trong môi trường xưởng sản xuất.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Mitutoyo 368-773 phù hợp kiểm tra lỗ gia công trên các chi tiết cơ khí chính xác như hộp số, xi lanh thủy lực, bạc lót và các chi tiết yêu cầu dung sai lỗ chặt chẽ. Phạm vi đo 87–100 mm đáp ứng nhiều kích thước lỗ phổ biến trong ngành chế tạo máy và ô tô.
Tiêu Chuẩn Giao Hàng
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê, lục giác, chứng chỉ kiểm định (certificate of inspection). Lưu ý: vòng chuẩn (setting ring) không bao gồm trong bộ tiêu chuẩn, cần đặt mua riêng nếu cần.
Sai Số Cho Phép MPE: ±4 µm
Sai số giới hạn cho phép ±4 µm theo tiêu chuẩn Mitutoyo, đảm bảo đáp ứng các yêu cầu kiểm soát chất lượng khắt khe trong sản xuất chính xác.
- Phạm vi đo 87–100 mm, độ chia 0,005 mm
- Đo 3 điểm tự căn tâm — chính xác hơn đo 2 điểm
- Sai số cho phép MPE ±4 µm
- Mặt đo và côn thép tôi cứng, bền mài mòn
- Cơ cấu ratchet kiểm soát lực đo ổn định
- Hoàn thiện satin chrome chống chói, chống ăn mòn
- Bước trục đo 0,5 mm
- Giao hàng kèm hộp, cờ lê, lục giác, chứng chỉ kiểm định
Nhận Báo Giá Mitutoyo 368-773
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Phạm vi đo | 87–100 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,005 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±4 µm |
| Hoàn thiện bề mặt | Núm xoay và thân thước satin chrome |
| Đường kính thân (đến 12 mm) | Ø 17 mm |
| Đường kính thân (trên 12 mm) | Ø 23 mm |
| Bước trục đo (Spindle pitch) | 0,5 mm |
| Vật liệu mặt đo | Thép tôi cứng |
| Vật liệu côn (Taper) | Thép tôi cứng |
| Phương pháp đo | 3 điểm |
| Khối lượng | 570 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp, cờ lê, lục giác, chứng chỉ kiểm định (không bao gồm vòng chuẩn) |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo lỗ 3 điểm Mitutoyo 368-773 đo được phạm vi bao nhiêu?
Ưu điểm của panme đo lỗ 3 điểm so với panme đo trong 2 điểm là gì?
Độ chính xác của Mitutoyo 368-773 là bao nhiêu?
Mitutoyo 368-773 có đi kèm vòng chuẩn (setting ring) không?
Làm thế nào để đảm bảo độ lặp lại khi đo bằng Mitutoyo 368-773?
Galaxy
