Panme Đo Lỗ 3 Điểm Mitutoyo 368-164 (12–16 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo lỗ 3 điểm Mitutoyo 368-164 là dòng panme đo trong kiểu cơ khí (analog) chuyên dụng cho đo đường kính lỗ trong phạm vi 12–16 mm. Thiết kế 3 điểm tiếp xúc giúp tự động căn tâm, đảm bảo kết quả đo ổn định và nhất quán ngay cả khi người vận hành có tay nghề khác nhau. Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong các nhà máy cơ khí chính xác.
Đo 3 Điểm Tự Động Căn Tâm
Cơ chế 3 điểm tiếp xúc phân bổ đều trên chu vi lỗ giúp tự động định tâm, loại bỏ sai lệch do đặt lệch tâm và cho kết quả đo lặp lại cao.
Đầu Đo Phủ Titanium & Hợp Kim Cứng
Bề mặt đo được phủ titanium trên thép tôi cứng; phần côn làm từ tungsten carbide — tăng độ bền, chống mài mòn trong môi trường sản xuất liên tục.
Ratchet Stop Đảm Bảo Độ Lặp Lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo nhất quán, đảm bảo độ lặp lại cao giữa các lần đo và giữa các người dùng khác nhau.
Tăng Chiều Sâu Đo Linh Hoạt
Có thể lắp thêm cần nối (tùy chọn) để tăng chiều sâu đo tối đa thêm 150 mm, mở rộng khả năng ứng dụng trên các chi tiết có lỗ sâu.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất
Panme đo lỗ 3 điểm 368-164 phù hợp kiểm tra đường kính lỗ xi lanh, lỗ bạc lót, lỗ ổ bi và các lỗ gia công CNC yêu cầu dung sai chặt trong ngành cơ khí, ô tô, và thiết bị thủy lực. Sai số cho phép MPE ±3 µm đáp ứng tiêu chí kiểm soát chất lượng khắt khe theo tiêu chuẩn ISO.
Thông Tin Về Bộ Phận Cơ Khí
Bước ren trục đo (spindle pitch) 0,5 mm, độ chia 0,005 mm trên núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện chrome satin. Đường kính ngoài thân thước: Ø 17 mm với phạm vi dưới 12 mm và Ø 23 mm với phạm vi trên 12 mm.
Giao Hàng Bao Gồm
Hộp đựng, cờ lê, lục giác, chứng chỉ kiểm tra (certificate of inspection). Vòng chuẩn (setting ring) và cần nối là phụ kiện tùy chọn, đặt riêng.
- Phạm vi đo: 12–16 mm | Độ chia: 0,005 mm
- Sai số cho phép MPE: ±3 µm
- Đầu đo phủ titanium, phần côn tungsten carbide
- Tự động căn tâm nhờ cơ chế 3 điểm tiếp xúc
- Ratchet stop đảm bảo lực đo đồng nhất
- Có thể tăng chiều sâu đo thêm 150 mm (phụ kiện tùy chọn)
- Trọng lượng: 150 g — nhẹ, thuận tiện thao tác trên dây chuyền
Tư Vấn & Báo Giá Panme Đo Lỗ Mitutoyo 368-164
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Phạm vi đo | 12–16 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,005 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±3 µm |
| Hoàn thiện thân thước / núm xoay | Chrome satin |
| Đường kính thân thước | Đến 12 mm: Ø 17 mm | Trên 12 mm: Ø 23 mm |
| Bước ren trục đo (Spindle pitch) | 0,5 mm |
| Vật liệu bề mặt đo | Thép tôi cứng phủ titanium; phần côn: tungsten carbide |
| Phương pháp đo | 3 điểm tiếp xúc |
| Bộ phụ kiện đi kèm | Hộp, cờ lê, lục giác, chứng chỉ kiểm tra (không bao gồm vòng chuẩn) |
| Khối lượng | 150 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo lỗ 3 điểm Mitutoyo 368-164 có ưu điểm gì so với panme đo trong 2 điểm thông thường?
Sai số cho phép MPE ±3 µm của máy có đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng ISO không?
Có thể dùng Mitutoyo 368-164 để đo lỗ sâu hơn không?
Vòng chuẩn (setting ring) có đi kèm trong hộp không và cần chuẩn máy như thế nào?
Đầu đo phủ titanium có cần bảo dưỡng đặc biệt không?
Galaxy
