Panme Đo Lỗ 2 Điểm Mitutoyo 368-003 (3–4 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 368-003 là dụng cụ đo cơ khí chuyên dùng để đo đường kính lỗ nhỏ trong phạm vi 3–4 mm với độ chia 0,001 mm. Sản phẩm phù hợp cho bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong môi trường sản xuất yêu cầu độ chính xác cao.
Mặt đo Tungsten Carbide
Bề mặt tiếp xúc làm từ hợp kim tungsten carbide, chịu mài mòn vượt trội, đảm bảo độ chính xác ổn định sau nhiều chu kỳ đo.
Cơ cấu Chốt Cóc
Ratchet stop tích hợp kiểm soát lực đo đồng đều, loại bỏ sai số do người dùng, đảm bảo độ lặp lại đo lường nhất quán.
Phương pháp Đo 2 Điểm
Tiếp xúc 2 điểm chính xác cho phép đo đường kính lỗ nhỏ từ 3 mm với sai số cho phép MPE chỉ ±2 µm.
Thép Cứng Hóa Bề Mặt
Bề mặt tiếp xúc được tôi cứng, tăng độ bền cơ học và kéo dài tuổi thọ dụng cụ trong điều kiện sử dụng công nghiệp liên tục.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Panme đo lỗ Mitutoyo 368-003 thuộc dòng Holtest cơ khí (Analog), không sử dụng pin, vận hành ổn định trong mọi điều kiện xưởng sản xuất. Bước bước ren trục đo (spindle pitch) 0,5 mm kết hợp với vạch chia 0,001 mm trên núm xoay và thân thước với lớp hoàn thiện satin chrome giúp đọc số dễ dàng, hạn chế phản quang. Đường kính thân thước Ø 17 mm (phạm vi đến 12 mm) phù hợp thao tác trong không gian hạn hẹp.
Phạm vi ứng dụng
Thiết bị được ứng dụng phổ biến trong kiểm tra lỗ gia công CNC, lỗ khoan, lỗ doa trên chi tiết cơ khí chính xác, linh kiện ô tô, điện tử và khuôn mẫu nơi đường kính lỗ nằm trong dải 3–4 mm cần kiểm soát chặt chẽ theo dung sai bản vẽ.
Bộ giao hàng đầy đủ
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê lục giác, chứng chỉ kiểm tra (certificate of inspection). Vòng chuẩn (setting ring) có thể đặt mua thêm để hiệu chuẩn trước khi đo, đảm bảo kết quả truy nguyên được.
- Phạm vi đo 3–4 mm, độ chia 0,001 mm
- Sai số cho phép MPE: ±2 µm
- Mặt đo tungsten carbide bền mài mòn
- Chốt cóc kiểm soát lực đo, tăng độ lặp lại
- Không cần pin, hoạt động ổn định mọi môi trường
- Đi kèm chứng chỉ kiểm tra xuất xưởng
Tư vấn & Báo giá Panme đo lỗ Mitutoyo 368-003
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Phạm vi đo | 3–4 mm |
| Độ chia | 0,001 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±2 µm |
| Mặt thước | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome |
| Đường kính thân thước | Đến 12 mm: Ø 17 mm / Trên 12 mm: Ø 23 mm |
| Bước ren trục đo | 0,5 mm |
| Mặt đo | Tungsten carbide |
| Phương pháp đo | 2 điểm |
| Bộ giao hàng | Hộp đựng, cờ lê lục giác, chứng chỉ kiểm tra (không bao gồm vòng chuẩn) |
| Khối lượng | 91 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo lỗ Mitutoyo 368-003 đo được đường kính lỗ bao nhiêu?
Sai số cho phép MPE của 368-003 là bao nhiêu?
Cơ cấu chốt cóc (ratchet stop) có vai trò gì trong đo lường?
Có cần mua thêm vòng chuẩn (setting ring) không?
Mặt đo tungsten carbide mang lại lợi ích gì so với thép thông thường?
Galaxy
