Panme Đo Lỗ 2 Điểm Mitutoyo 368-002 (2.5–3 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 368-002 là dòng panme đo trong cơ khí (analog) chuyên dụng để đo đường kính lỗ nhỏ với phạm vi đo 2.5–3 mm và độ chia 0,001 mm. Sản phẩm phù hợp cho bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong các nhà máy cơ khí chính xác, gia công kim loại và sản xuất linh kiện nhỏ.
Mặt đo Tungsten Carbide
Bề mặt tiếp xúc làm từ hợp kim carbide vonfram, chịu mài mòn cao, đảm bảo độ chính xác ổn định qua nhiều chu kỳ đo.
Cơ cấu Ratchet Stop
Ratchet stop tích hợp kiểm soát lực đo đồng đều, đảm bảo độ lặp lại đo lường nhất quán giữa các lần đo và giữa các người dùng khác nhau.
Phương pháp đo 2 điểm
Tiếp xúc 2 điểm cho phép đo chính xác đường kính lỗ nhỏ, phù hợp với các chi tiết có dung sai gia công chặt chẽ.
Hoàn thiện bề mặt Satin Chrome
Thimble và sleeve được xử lý satin chrome chống lóa, dễ đọc vạch chia trong môi trường ánh sáng công nghiệp.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Panme đo lỗ 368-002 được sử dụng để kiểm tra đường kính lỗ nhỏ trên các chi tiết gia công CNC, linh kiện động cơ, chi tiết thủy lực và các sản phẩm yêu cầu dung sai lỗ trong khoảng 2.5–3 mm. Sai số cho phép tối đa MPE ±2 µm đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng cấp độ cao.
Thông tin giao hàng và phụ kiện
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, lục giác cờ lê, chứng chỉ kiểm tra xuất xưởng. Vòng chuẩn (setting ring) là phụ kiện tùy chọn, có thể đặt riêng để thiết lập điểm chuẩn trước khi đo.
Lưu ý kỹ thuật quan trọng
Bước tiến trục đo (spindle pitch) 0,5 mm. Thân panme có đường kính Ø 17 mm cho phiên bản đến 12 mm, đảm bảo tiếp cận được các lỗ có không gian hạn chế. Khối lượng 88 g, dễ cầm tay trong thao tác đo liên tục.
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
- Phạm vi đo 2.5–3 mm, độ chia 0,001 mm
- Sai số MPE ±2 µm theo tiêu chuẩn kiểm định
- Mặt đo tungsten carbide bền bỉ, chống mài mòn
- Kèm chứng chỉ kiểm tra — đáp ứng yêu cầu hệ thống quản lý chất lượng ISO
Tư vấn và báo giá Panme Đo Lỗ Mitutoyo 368-002
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Phạm vi đo | 2.5–3 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±2 µm |
| Hoàn thiện thang chia | Thimble và sleeve satin chrome |
| Đường kính thân (≤12 mm) | Ø 17 mm |
| Đường kính thân (>12 mm) | Ø 23 mm |
| Bước tiến trục đo | 0,5 mm |
| Vật liệu mặt đo | Tungsten carbide |
| Phương pháp đo | 2 điểm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, lục giác cờ lê, chứng chỉ kiểm tra (không kèm vòng chuẩn) |
| Khối lượng | 88 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo lỗ Mitutoyo 368-002 đo được phạm vi bao nhiêu?
Sự khác biệt giữa panme đo lỗ 2 điểm và 3 điểm là gì?
Vòng chuẩn (setting ring) có đi kèm sản phẩm không?
Mặt đo tungsten carbide có ưu điểm gì so với thép thường?
Panme 368-002 có kèm chứng chỉ hiệu chuẩn không?
Galaxy
