Panme Đo Lỗ 2 Điểm Mitutoyo 368-001 (2–2.5 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 368-001 là dòng panme đo trong cơ khí (kim chỉ) chuyên dùng để đo đường kính lỗ nhỏ với phạm vi đo 2–2.5 mm. Thiết kế 2 điểm tiếp xúc cho phép định tâm chính xác, phù hợp với các ứng dụng kiểm tra lỗ khoan, lỗ doa trong sản xuất cơ khí chính xác.
Mặt đo Tungsten Carbide
Bề mặt tiếp xúc làm từ hợp kim carbide cứng, chịu mài mòn cao, đảm bảo độ chính xác lâu dài trong môi trường sản xuất liên tục.
Cơ cấu Ratchet Stop
Cơ cấu ratchet tích hợp kiểm soát lực đo, đảm bảo độ lặp lại đo ổn định giữa các lần đo và giữa các người vận hành khác nhau.
Độ phân giải 0,001 mm
Thang chia 0,001 mm trên núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, dễ đọc số liệu trong điều kiện ánh sáng công xưởng.
Thiết kế đo lỗ nhỏ
Đường kính thân thiết bị Ø 17 mm (cho phạm vi đến 12 mm) cho phép tiếp cận các lỗ nhỏ, sâu mà các dụng cụ đo thông thường khó tiếp cận.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Mitutoyo 368-001 được thiết kế cho bộ phận QC/QA trong các nhà máy cơ khí chính xác, sản xuất khuôn mẫu, và gia công chi tiết nhỏ. Phạm vi đo 2–2.5 mm đáp ứng nhu cầu kiểm tra các lỗ khoan nhỏ, lỗ doa, lỗ định vị với sai số cho phép MPE ±2 µm theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
Đặc điểm kết cấu cơ học
Thân thước và núm xoay được hoàn thiện bề mặt satin chrome chống lóa, bước ren trục đo 0,5 mm. Mặt tiếp xúc thép tôi cứng kết hợp đầu đo carbide đảm bảo độ bền cơ học và khả năng chịu mài mòn trong sử dụng thực tế tại xưởng.
Tiêu chuẩn giao hàng Mitutoyo 368-001
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê lục giác, chứng chỉ kiểm tra xuất xưởng (certificate of inspection). Vòng chuẩn (setting ring) là phụ kiện tùy chọn, đặt hàng riêng khi cần hiệu chuẩn trước đo.
- Phương pháp đo 2 điểm tiếp xúc, định tâm chính xác trong lỗ nhỏ
- Độ chia 0,001 mm — phù hợp kiểm tra dung sai IT6, IT7
- Sai số cho phép MPE: ±2 µm
- Mặt đo hợp kim tungsten carbide chịu mài mòn
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn công nghiệp toàn cầu
- Kèm chứng chỉ kiểm tra xuất xưởng, đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc đo lường
Báo giá Panme Đo Lỗ Mitutoyo 368-001
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí (kim chỉ) |
| Phạm vi đo | 2–2.5 mm |
| Độ chia | 0,001 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±2 µm |
| Hoàn thiện bề mặt thang đo | Núm xoay và thân thước satin chrome |
| Đường kính thân (đến 12 mm) | Ø 17 mm |
| Đường kính thân (trên 12 mm) | Ø 23 mm |
| Bước ren trục đo | 0,5 mm |
| Vật liệu mặt đo | Tungsten carbide |
| Phương pháp đo | 2 điểm tiếp xúc |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, cờ lê lục giác, chứng chỉ kiểm tra (không kèm vòng chuẩn) |
| Khối lượng | 88 g |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo 368-001 đo được phạm vi bao nhiêu và phù hợp đo loại lỗ nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 368-001 là bao nhiêu?
Panme 368-001 có cần vòng chuẩn (setting ring) khi sử dụng không?
Chứng chỉ kiểm tra kèm theo có đáp ứng yêu cầu hệ thống quản lý chất lượng ISO không?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho Mitutoyo 368-001 không?
Galaxy
