Panme Đo Đĩa Thép Cứng Mitutoyo 123-127 (2-3 inch)
Mô tả sản phẩm
Panme đo đĩa Mitutoyo 123-127 là dụng cụ đo cơ khí chuyên dụng, được trang bị đầu đo (spindle) và đe (anvil) dạng đĩa thép cứng, cho phép đo chính xác các chi tiết có cấu trúc che khuất như răng bánh răng. Phạm vi đo 2–3 inch với độ chia 0,001 inch, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong sản xuất cơ khí chính xác.
Đầu đo dạng đĩa thép cứng
Spindle và anvil dạng đĩa thép cứng đường kính 6,35 mm giúp tiếp cận và đo chính xác các chi tiết che khuất như rãnh răng bánh răng module 0,5–6 mm.
Chốt ratchet đảm bảo độ lặp lại
Cơ cấu ratchet stop tích hợp kiểm soát lực đo trong khoảng 5–10 N, đảm bảo độ lặp lại đo lường nhất quán giữa các lần đo và giữa các người đo khác nhau.
Độ chính xác cao, sai số nhỏ
Sai số cho phép lớn nhất MPE ±0,0003 inch, biến thiên chiều dài V MPE 0,00024 inch — đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy trong môi trường QC/QA công nghiệp.
Hoàn thiện bề mặt cao cấp
Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện satin chrome đường kính 18 mm, giảm phản xạ ánh sáng, đọc vạch chia dễ dàng trong điều kiện nhà xưởng.
Ứng dụng trong kiểm tra bánh răng và chi tiết phức tạp
Panme đo đĩa 123-127 được thiết kế đặc biệt để giải quyết bài toán đo kích thước trên các chi tiết có hình dạng phức tạp mà panme thông thường không thể tiếp cận được. Với module đo được từ 0,5 đến 6 mm, thiết bị phù hợp cho kiểm tra bánh răng, then, rãnh và các profil đặc biệt trong ngành chế tạo máy, ô tô và thiết bị truyền động.
Thông số kỹ thuật nổi bật
Panme Mitutoyo 123-127 sử dụng hệ đo inch với bước ren trục đo 0,5 mm, khóa trục đo (spindle lock) tích hợp. Bộ sản phẩm bao gồm hộp đựng, cờ lê và cữ chuẩn (setting standard) — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng mà không cần mua thêm phụ kiện.
Tiêu chuẩn Mitutoyo — Tin cậy cho môi trường sản xuất
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản với hơn 80 năm kinh nghiệm. Dòng panme đo đĩa đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm định quốc tế, được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy sản xuất yêu cầu độ chính xác cao.
- Phạm vi đo 2–3 inch, độ chia 0,001 inch
- Đầu đo và đe dạng đĩa thép cứng, đo được răng bánh răng module 0,5–6 mm
- Chốt ratchet kiểm soát lực đo 5–10 N, đảm bảo độ lặp lại
- Sai số MPE ±0,0003 inch, biến thiên chiều dài 0,00024 inch
- Khóa trục đo tích hợp, bề mặt satin chrome chống chói
- Trọng lượng 250 g, kèm hộp, cờ lê và cữ chuẩn
Tư vấn & Báo giá Panme Mitutoyo 123-127
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 2–3 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 inch |
| Sai số cho phép lớn nhất E MPE | ±0,0003 inch |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00024 inch |
| Mặt đo | Đĩa thép cứng (spindle và anvil) |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục đo, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Module đo được | 0,5–6 mm |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, cờ lê, cữ chuẩn (setting standard) |
| Khối lượng | 250 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo đĩa Mitutoyo 123-127 dùng để đo loại chi tiết nào?
Sự khác biệt giữa đầu đo thép cứng và đầu đo carbide trong dòng panme đĩa Mitutoyo là gì?
Chốt ratchet stop trên panme 123-127 hoạt động như thế nào?
Panme Mitutoyo 123-127 có kèm cữ chuẩn hiệu chỉnh không?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho panme Mitutoyo 123-127 không?
Galaxy
