Panme Đo Dao 3 Me Cắt Mitutoyo 114-163 (Cơ Khí, Inch)
Mô tả sản phẩm
Panme đo dao 3 me cắt Mitutoyo 114-163 là dòng panme cơ khí chuyên dụng được trang bị đe dạng chữ V (V-Anvil), cho phép đo chính xác đường kính ngoài của các dụng cụ cắt có 3 me như mũi taro và dao doa. Phạm vi đo từ 0,05 đến 0,6 inch với độ chia 0,0001 inch, đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng trong gia công cơ khí chính xác.
Đe Chữ V Góc 60°/108°
Mặt đo dạng lăng trụ với góc 60°/108° ôm chính xác vào 3 me cắt, đảm bảo tiếp xúc ổn định và kết quả đo nhất quán trên mũi taro, dao doa.
Cơ Cấu Ratchet Stop
Chốt ratchet tích hợp kiểm soát lực đo trong khoảng 5–10 N, loại bỏ sai số do người đo siết tay khác nhau, nâng cao độ lặp lại.
Chốt Hãm Trục Đo
Trục đo ø6,35 mm được trang bị chốt hãm (spindle lock) giúp cố định vị trí đo khi đọc giá trị hoặc chuyển dịch chi tiết.
Hoàn Thiện Satin Chrome
Núm xoay và thân thước được xử lý bề mặt satin chrome ø18 mm, chống chói, dễ đọc vạch chia trong môi trường ánh sáng nhà xưởng.
Ứng Dụng Trong Kiểm Tra Dụng Cụ Cắt
Trong sản xuất cơ khí chính xác, việc kiểm tra kích thước dụng cụ cắt trước và sau mài lại là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo chất lượng gia công. Panme Mitutoyo 114-163 được thiết kế đặc biệt cho mục đích này: đo đường kính hiệu dụng (đường tròn nội tiếp) của dao cắt 3 me mà thước cặp thông thường không thể thực hiện chính xác.
Sản phẩm phù hợp cho bộ phận QC/QA kiểm tra mũi taro, dao doa, endmill 3 me trong dây chuyền sản xuất cũng như phòng dụng cụ cắt của các xưởng gia công.
Tiêu Chuẩn Đi Kèm Và Hiệu Chuẩn
Bộ sản phẩm bao gồm chuẩn đặt (setting standard) 167-337 ø 0,2 inch, cờ lê và hộp đựng. Chuẩn đặt cho phép kiểm tra độ chính xác và hiệu chỉnh điểm không ngay tại xưởng mà không cần gửi đi hiệu chuẩn định kỳ thường xuyên.
Sai Số Cho Phép ±0,0002 inch
Sai số lớn nhất cho phép (MPE) ±0,0002 inch đảm bảo đáp ứng dung sai kiểm tra dụng cụ cắt trong hầu hết các tiêu chuẩn gia công cơ khí chính xác. Khối lượng nhỏ gọn 120 g thuận tiện sử dụng liên tục trong ca sản xuất.
- Đo đường kính ngoài dao cắt 3 me: mũi taro, dao doa, endmill
- Phạm vi đo 0,05–0,6 inch, độ chia 0,0001 inch
- Đe chữ V góc lăng trụ 60°/108°, không rãnh
- Sai số MPE ±0,0002 inch theo tiêu chuẩn Mitutoyo
- Kèm chuẩn đặt, cờ lê và hộp đựng chính hãng
- Thương hiệu Mitutoyo – tiêu chuẩn đo lường công nghiệp Nhật Bản
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 114-163
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 0,05–0,6 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,0001 inch |
| Sai số lớn nhất cho phép (MPE) | ±0,0002 inch |
| Kiểu đe (Anvil) | Không rãnh (Without groove) |
| Mặt đo | Lăng trụ góc 60°/108° |
| Trục đo (Spindle) | Có chốt hãm, ø6,35 mm, bước ren 0,75 mm |
| Thước / Núm xoay | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Chuẩn đặt (Setting standard) | 167-337, ø 0,2 inch |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn đặt |
| Khối lượng | 120 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 114-163 dùng để đo loại dụng cụ cắt nào?
Phạm vi đo và độ chính xác của Mitutoyo 114-163 là bao nhiêu?
Cơ cấu ratchet stop có tác dụng gì trong quá trình đo?
Bộ sản phẩm 114-163 bao gồm những gì?
Làm thế nào để đặt hàng và nhận báo giá Panme Mitutoyo 114-163 tại MAZAKO?
Galaxy
