Panme Đo Chiều Cao Crimp Mitutoyo 112-401 (0-25mm)
Mô tả sản phẩm
Panme Đo Chiều Cao Crimp Mitutoyo 112-401 là thiết bị đo cơ khí chuyên dụng, được thiết kế đặc biệt để đo chiều cao crimp (crimp height) của các tiếp điểm điện — một thông số kiểm soát chất lượng quan trọng trong ngành sản xuất dây cáp và đầu nối điện. Đầu đo nhọn cho phép tiếp cận chính xác vào vùng crimp hẹp mà các panme thông thường không thể đo được.
Đầu Đo Nhọn Chuyên Dụng
Đầu đo (spindle) có đường kính ø 6,35 mm với đầu nhọn, cho phép đo chính xác chiều cao crimp trong không gian hẹp của các tiếp điểm điện và đầu nối.
Cơ Cấu Ratchet Đảm Bảo Độ Lặp Lại
Cơ cấu ratchet stop tích hợp kiểm soát lực đo trong dải 3–8 N, loại bỏ sai số do người dùng, đảm bảo độ lặp lại (repeatability) cao trong môi trường sản xuất.
Độ Chính Xác Mitutoyo
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±3 µm, bề mặt đo bằng thép tôi cứng, gia công micro-lap, đảm bảo tiêu chuẩn đo lường công nghiệp khắt khe.
Thiết Kế Bền Bỉ, Dễ Đọc
Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện satin chrome, đường kính thimble ø18 mm, dễ đọc chỉ số, khối lượng nhẹ chỉ 165 g phù hợp sử dụng liên tục.
Ứng Dụng Trong Kiểm Soát Chất Lượng Sản Xuất Đầu Nối Điện
Trong quy trình sản xuất dây điện và cụm đầu nối (wire harness), chiều cao crimp là thông số quyết định chất lượng mối nối điện — ảnh hưởng trực tiếp đến điện trở tiếp xúc và độ bền cơ học. Panme 112-401 đáp ứng yêu cầu đo lường nhanh, lặp lại và chính xác tại trạm kiểm tra QC trên dây chuyền.
Phù Hợp Cho Ngành Nào?
Sản xuất dây điện ô tô (automotive wire harness), sản xuất thiết bị điện tử, lắp ráp đầu nối công nghiệp, và bất kỳ quy trình sản xuất nào yêu cầu kiểm soát chiều cao crimp theo tiêu chuẩn IPC hoặc USCAR.
- Panme cơ khí (analog) — không cần pin, không lỗi màn hình điện tử
- Phạm vi đo 0–25 mm, độ chia 0,01 mm
- Sai số MPE ±3 µm theo tiêu chuẩn Mitutoyo
- Bước ren trục đo 0,5 mm, có khóa trục đo (spindle lock)
- Đi kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn vàng trong đo lường công nghiệp
Tư Vấn & Báo Giá Panme 112-401
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0–25 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±3 µm |
| Bề mặt đo | Thép tôi cứng, gia công micro-lap |
| Đầu đo (Spindle) | Có khóa trục đo, ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 3–8 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê chuyên dụng |
| Khối lượng | 165 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 112-401 dùng để đo gì?
Độ chính xác của Mitutoyo 112-401 là bao nhiêu?
Cơ cấu ratchet trên panme 112-401 có tác dụng gì?
Panme 112-401 có sử dụng pin không?
Mitutoyo 112-401 đi kèm những phụ kiện gì?
Galaxy
