Panme điện tử đo ngoài 0-25mm (0.0001mm) Mitutoyo 293-100-20
Mô tả sản phẩm
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-100-20 là dòng panme độ chính xác cao với độ phân giải 0,1 µm, được thiết kế cho các ứng dụng đo lường đòi hỏi sai số cực nhỏ trong môi trường sản xuất công nghiệp. Sản phẩm đạt chuẩn Class 0 theo EN ISO 3611:2023 — tiêu chuẩn khắt khe nhất cho dụng cụ đo cầm tay.
Độ phân giải 0,1 µm
Cảm biến ABS (tuyệt đối) kiểu quay của Mitutoyo cho phép đo với bước hiển thị 0,1 µm, giảm sai số đo chiều dài xuống chỉ còn ±0,5 µm — lý tưởng cho kiểm tra chi tiết gia công chính xác cao.
Chuẩn Class 0 EN ISO 3611:2023
Panme 293-100-20 được chứng nhận đạt Class 0 — cấp độ chính xác cao nhất trong tiêu chuẩn EN ISO 3611:2023, đảm bảo độ tin cậy trong các phòng đo và dây chuyền QC khắt khe.
Cơ cấu lực đo ổn định 7-9 N
Cơ cấu lực đo không đổi (7-9 N) kết hợp khung panme độ cứng vững cao giúp kết quả đo ổn định, giảm sai số do áp lực tay người dùng tác động lên đầu đo.
Cảm biến ABS — không cần reset gốc
Công nghệ cảm biến tuyệt đối (ABS) loại bỏ thao tác về vị trí gốc mỗi lần bật máy, tiết kiệm thời gian đo trong sản xuất và tránh sai số do quên reset.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Đầu đo và đe được làm từ hợp kim cứng (carbide-tipped), gia công hoàn thiện micro-lap, đường kính Ø 3,2 mm. Trục đo (đầu đo / trục đo) có đường kính 6,35 mm, bước ren 0,5 mm, tích hợp khóa trục đo. Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5 mm dễ đọc trong điều kiện nhà xưởng. Bộ phận núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ chống chói.
Tính năng hỗ trợ vận hành
Panme điện tử 293-100-20 tích hợp đầy đủ các chức năng: HOLD giữ giá trị đo, PRESET đặt giá trị gốc tùy chỉnh, chuyển đổi độ phân giải, khóa chức năng chống thao tác nhầm, cảnh báo pin yếu và tự tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng. Xuất dữ liệu (Data output) hỗ trợ kết nối hệ thống thu thập số liệu SPC.
Bộ sản phẩm đi kèm hoàn chỉnh
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp gỗ bảo quản, cờ lê 200877, tua vít 04AAB985, pin CR2032, giấy lau chuyên dụng, vỏ cách nhiệt 04AAB969A và giấy chứng nhận kiểm định — sẵn sàng sử dụng ngay khi nhận hàng.
- Kiểm tra kích thước chi tiết gia công CNC độ chính xác cấp µm trong phòng đo
- Kiểm soát chất lượng (QC) linh kiện cơ khí chính xác, ổ bi, trục truyền động
- Đo kiểm trong ngành sản xuất khuôn mẫu, dụng cụ cắt gọt
- Kiểm định thiết bị đo lường tại phòng hiệu chuẩn nội bộ nhà máy
- Nghiên cứu và phát triển sản phẩm yêu cầu dung sai siêu chặt
Nhận báo giá Panme điện tử Mitutoyo 293-100-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MDH-25MC |
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0–25 mm |
| Bước hiển thị (độ phân giải) | 0,1 µm / 0,5 µm (chuyển đổi được) |
| Sai số cho phép lớn nhất (MPE) | ±0,5 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,6 µm |
| Cấp chính xác EN ISO 3611 | Class 0 |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Đầu đo / Đe | Hợp kim cứng, hoàn thiện micro-lap, Ø 3,2 mm |
| Đầu đo / Trục đo | Có khóa trục đo, Ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay / Thân thước | Chrome mờ |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 7–9 N |
| Nguồn điện | Pin lithium CR-2032 (1 viên) |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2 năm |
| Tự tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Chức năng HOLD | Có |
| Chức năng PRESET | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| Chuyển đổi độ phân giải | Có |
| Khối lượng | 400 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme điện tử Mitutoyo 293-100-20 có độ chính xác bao nhiêu?
Cảm biến ABS trên panme 293-100-20 có ưu điểm gì so với cảm biến thông thường?
Panme điện tử 293-100-20 có xuất dữ liệu để kết nối hệ thống SPC không?
Lực đo của panme 293-100-20 ảnh hưởng thế nào đến kết quả đo?
Panme điện tử Mitutoyo 293-100-20 phù hợp với những ứng dụng đo lường nào?
Galaxy
