Panme Đo Ống Kỹ Thuật Số Mitutoyo 395-371-30 (Đầu Đo Cầu)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ống kỹ thuật số Mitutoyo 395-371-30 được thiết kế chuyên dụng để đo chiều dày thành ống, vòng bi và các chi tiết có bề mặt cong. Đầu đo và đe kiểu B dạng cầu (SR=4 mm) cho phép tiếp xúc chính xác trên bề mặt cong mà các loại panme thông thường không thực hiện được. Thiết bị tích hợp màn hình LCD kỹ thuật số, hỗ trợ xuất dữ liệu, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong sản xuất công nghiệp.
Đầu Đo Cầu Chuyên Dụng
Đầu đo và đe kiểu B dạng cầu SR=4 mm, mặt đo hợp kim carbide được mài mịn, đảm bảo tiếp xúc ổn định và chính xác trên bề mặt cong của ống, vòng bi và bạc lót.
Hiển Thị Kỹ Thuật Số LCD
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5 mm, bước số 0,00005 inch / 0,001 mm, chuyển đổi linh hoạt giữa đơn vị Inch và Metric ngay trên thiết bị.
Xuất Dữ Liệu & Tích Hợp Hệ Thống
Hỗ trợ cổng xuất dữ liệu, tương thích hệ thống thu thập dữ liệu SPC của Mitutoyo, giúp lưu trữ và phân tích kết quả đo trong dây chuyền QC/QA tự động.
Tiện Ích Vận Hành Thực Tế
Tích hợp khóa trục đo, chức năng HOLD, ABS/INC, cảnh báo pin yếu và tự động tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng, kéo dài tuổi thọ pin lên đến khoảng 2,4 năm.
Ứng Dụng Đo Kiểm Trong Sản Xuất
Panme đo ống Mitutoyo 395-371-30 phù hợp cho các bộ phận QC/QA cần đo chiều dày thành ống kim loại, ống nhựa kỹ thuật, vòng bi, bạc đồng và các chi tiết dạng ống tròn. Đầu đo cầu loại B đảm bảo điểm tiếp xúc nhất quán, loại bỏ sai số đo do hình dạng bề mặt cong gây ra so với đầu đo phẳng thông thường.
Độ Chính Xác & Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,0001 inch, độ phẳng mặt đo 0,000012 inch. Trục đo đường kính 6,35 mm với bước ren 0,5 mm, núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome đường kính 18 mm. Lực đo trong khoảng 5–10 N đảm bảo không biến dạng chi tiết mỏng.
Phù Hợp Ngành Sản Xuất Ống & Vòng Bi
Thiết bị lý tưởng cho nhà máy sản xuất ống thép, ống nhựa kỹ thuật, vòng bi, phụ kiện thủy lực và các ngành cần kiểm soát chiều dày thành chi tiết dạng trụ tròn với độ chính xác cao.
- Phạm vi đo 0–1 inch, bước số 0,001 mm — phù hợp chi tiết ống cỡ nhỏ đến trung bình
- Đầu đo và đe cầu SR=4 mm — chuyên biệt cho bề mặt cong, không trượt điểm đo
- Mặt đo hợp kim carbide mài mịn — tăng độ bền, chống mòn trong môi trường sản xuất liên tục
- Xuất dữ liệu trực tiếp — tích hợp vào hệ thống SPC, lưu trữ kết quả đo tự động
- Pin SR-44 dùng được khoảng 2,4 năm — giảm chi phí vận hành, ít gián đoạn sản xuất
- Khối lượng 270 g — nhỏ gọn, thuận tay, phù hợp đo kiểm tại chỗ trên dây chuyền
Tư Vấn & Báo Giá Panme Đo Ống Mitutoyo 395-371-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Đơn vị đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 0–1 inch |
| Bước số (Digital step) | 0,00005 inch / 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,0001 inch |
| Độ phẳng mặt đo | 0,000012 inch |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Mặt đo | Hợp kim carbide, mài mịn (micro-lap finish) |
| Kiểu đầu đo / đe | Kiểu B, đầu đo và đe hình cầu SR=4 mm |
| Trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 5–10 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm |
| Chức năng ABS / INC | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| Chức năng HOLD | Có |
| Khối lượng | 270 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, 1 pin SR-44 |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ống Mitutoyo 395-371-30 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Thiết bị có thể đo được chiều dày tối thiểu bao nhiêu?
Cổng xuất dữ liệu của 395-371-30 tương thích với phần mềm nào?
Mặt đo hợp kim carbide có cần bảo dưỡng định kỳ không?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho Mitutoyo 395-371-30 không?
Galaxy
