Panme đĩa đầu đo không xoay Mitutoyo 169-208-10 (3-4 inch)
Mô tả sản phẩm
Panme đĩa Mitutoyo 169-208-10 là dòng panme cơ khí chuyên dụng với đầu đo dạng đĩa và trục đo không xoay, cho phép đo chính xác chiều dài tiếp tuyến chân răng của bánh răng trụ, bánh răng xoắn cũng như các vật liệu dễ biến dạng như cao su, nỉ, carton và vải. Phạm vi đo 3–4 inch với độ chia 0,001 inch đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong sản xuất cơ khí chính xác.
Đầu đo không xoay
Trục đo ø6,35 mm không xoay khi tiến, loại bỏ lực xoắn tác động lên bề mặt đo — đảm bảo kết quả ổn định khi đo vật liệu mềm hoặc chi tiết nhạy cảm.
Mặt đo dạng đĩa
Bề mặt đo hình đĩa bằng thép đã tôi cứng, gia công mài mịn (micro-lap finish), phù hợp để đo chiều dài tiếp tuyến chân răng bánh răng module 0,5–6.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép lớn nhất (MPE) ±0,0003 inch, biến thiên chiều dài V MPE 0,0003 inch — đạt tiêu chuẩn kiểm tra trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Bộ phụ kiện đầy đủ
Đi kèm hộp đựng, cờ lê điều chỉnh và thước mẫu chuẩn (setting standard), sẵn sàng sử dụng ngay sau khi mở hộp.
Ứng dụng đo lường trong sản xuất
Panme 169-208-10 được thiết kế đặc biệt để đo chiều dài tiếp tuyến chân răng (root tangent length) của bánh răng trụ thẳng và bánh răng xoắn trong phạm vi module răng 0,5–6. Ngoài ra, thiết kế mặt đo phẳng dạng đĩa còn cho phép đo độ dày của các vật liệu đàn hồi hoặc xốp như cao su, nỉ, vải và carton mà không làm biến dạng mẫu đo.
Cấu tạo và vật liệu
Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện bằng crom mờ chống chói, đường kính núm xoay ø18 mm giúp cầm nắm chắc tay. Bước ren trục đo 0,5 mm, mang lại cảm giác điều chỉnh mượt và chính xác trong từng vòng xoay.
Phù hợp với quy trình QC bánh răng
Khả năng đo chiều dài tiếp tuyến chân răng trực tiếp trên chi tiết giúp bộ phận QC kiểm tra nhanh sai lệch bước răng mà không cần tháo chi tiết khỏi dây chuyền, tiết kiệm thời gian và tăng độ tin cậy kiểm tra.
- Phạm vi đo 3–4 inch, độ chia 0,001 inch
- Đầu đo không xoay, tránh trượt bề mặt khi đo
- Mặt đo thép tôi cứng, gia công mài mịn
- Đo được bánh răng module 0,5–6
- Thích hợp đo vật liệu mềm: cao su, nỉ, vải, carton
- Đi kèm thước mẫu chuẩn và cờ lê điều chỉnh
- Trọng lượng 400 g, thiết kế cầm tay tiện lợi
Tư vấn và báo giá Panme đĩa Mitutoyo 169-208-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | PDM-4 |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 3–4 inch |
| Độ chia | 0,001 inch |
| Sai số cho phép lớn nhất E MPE | ±0,0003 inch |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,0003 inch |
| Mặt đo | Thép tôi cứng, gia công mài mịn (micro-lap finish) |
| Trục đo (đầu đo) | ø6,35 mm, không xoay, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước | Hoàn thiện crom mờ, đường kính ø18 mm |
| Phạm vi module bánh răng đo được | 0,5–6 module |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, cờ lê điều chỉnh, thước mẫu chuẩn |
| Khối lượng | 400 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đĩa 169-208-10 dùng để đo loại chi tiết nào?
Tại sao cần dùng panme có đầu đo không xoay khi đo vật liệu mềm?
Độ chính xác của Mitutoyo 169-208-10 đạt mức nào?
Thiết bị 169-208-10 có đi kèm phụ kiện gì?
Làm thế nào để đặt mua Panme đĩa Mitutoyo 169-208-10 tại Việt Nam?
Galaxy
