Panme Đĩa Đầu Đo Không Xoay Mitutoyo 169-205-10 (50-75mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đĩa Mitutoyo 169-205-10 là dòng panme chuyên dụng với đầu đo dạng đĩa không xoay, được thiết kế để đo chiều dài tiếp tuyến gốc của bánh răng thẳng và bánh răng xoắn, đồng thời phù hợp đo các vật liệu mềm như nỉ, cao su, bìa carton và vải. Phạm vi đo 50–75mm, độ chia 0,01mm, sai số cho phép ±6µm.
Đầu đo không xoay
Trục đo ø6,35mm không xoay khi tiến/lùi, ngăn ngừa biến dạng bề mặt vật liệu mềm và đảm bảo kết quả đo ổn định.
Bề mặt đo dạng đĩa
Mặt đo hình đĩa bằng thép tôi cứng, gia công mài siêu tinh, tiếp xúc diện tích lớn hơn so với panme thông thường.
Đo bánh răng chính xác
Đo chiều dài tiếp tuyến gốc bánh răng thẳng và xoắn với phạm vi mô-đun đo 0,5–6 module, phù hợp kiểm tra QC bánh răng công nghiệp.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép tối đa ±6µm (E MPE), biến thiên chiều dài V MPE 6µm, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
Ứng dụng thực tiễn trong sản xuất
Panme đĩa 169-205-10 được sử dụng rộng rãi trong kiểm tra bánh răng tại các xưởng cơ khí chính xác, đồng thời là công cụ không thể thiếu khi cần đo độ dày vật liệu đặc thù như nỉ công nghiệp, cao su tấm, bìa carton và vải kỹ thuật — những vật liệu mà panme thông thường dễ gây biến dạng bề mặt do trục đo xoay.
Thiết kế núm xoay và thân thước
Núm xoay và ống thước hoàn thiện bằng lớp chrome mờ satin, đường kính núm xoay ø18mm, bước ren trục đo 0,5mm. Thiết kế đảm bảo thao tác nhẹ nhàng, đọc số liệu rõ ràng trong môi trường ánh sáng công nghiệp.
Bộ sản phẩm giao hàng đầy đủ
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê chuyên dụng và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), giúp kỹ thuật viên hiệu chuẩn và sử dụng ngay không cần trang bị thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo 50–75mm, độ chia 0,01mm
- Đầu đo không xoay ø6,35mm, bước ren 0,5mm
- Sai số cho phép ±6µm, V MPE 6µm
- Mặt đo thép tôi cứng, mài siêu tinh
- Đo bánh răng mô-đun 0,5–6
- Phù hợp đo nỉ, cao su, bìa carton, vải kỹ thuật
- Khối lượng 315g, thiết kế cầm tay chắc chắn
Tư vấn và báo giá Panme đĩa Mitutoyo 169-205-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 50–75 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép E MPE | ±6 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 6 µm |
| Bề mặt đo | Thép tôi cứng, mài siêu tinh (micro-lap finish) |
| Trục đo (Spindle) | ø6,35 mm, không xoay, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và ống thước | Chrome mờ satin, ø18 mm |
| Phạm vi mô-đun bánh răng đo được | 0,5–6 module |
| Bộ phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh |
| Khối lượng | 315 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đĩa 169-205-10 khác gì so với panme thông thường?
Panme này có thể đo được những loại bánh răng nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 169-205-10 đạt mức nào?
Sản phẩm được giao kèm những phụ kiện nào?
Làm thế nào để mua Panme đĩa Mitutoyo 169-205-10 tại Việt Nam?
Galaxy
