Panme Đĩa Đầu Đo Không Xoay Mitutoyo 169-202-10 (25–50 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đĩa Mitutoyo 169-202-10 là dòng panme cơ khí chuyên dụng với đầu đo dạng đĩa và trục đo không xoay, phạm vi đo 25–50 mm. Thiết bị được thiết kế để đo chiều dài tiếp tuyến chân răng của bánh răng trụ thẳng và bánh răng nghiêng, đồng thời phù hợp với các vật liệu mềm như cao su, nỉ, vải và các-tông — những bề mặt dễ bị biến dạng khi đo bằng panme thông thường.
Đầu đo không xoay
Trục đo ø6,35 mm không xoay khi dịch chuyển, loại bỏ lực xoắn lên bề mặt đo, đảm bảo kết quả chính xác trên vật liệu mềm và chi tiết nhạy cảm.
Mặt đo dạng đĩa
Bề mặt đo bằng thép đã tôi cứng, gia công mài bóng micro-lap, phân bổ lực tiếp xúc đều — lý tưởng cho đo bánh răng và vật liệu dễ biến dạng.
Đo bánh răng chuyên sâu
Hỗ trợ đo chiều dài tiếp tuyến chân răng bánh răng trụ và bánh răng nghiêng với dải bước răng đo được từ module 0,5 đến 6.
Hoàn thiện bề mặt cao cấp
Núm xoay và thân thước được hoàn thiện satin chrome, núm xoay ø18 mm giúp cầm nắm và điều chỉnh dễ dàng trong môi trường sản xuất.
Ứng dụng thực tế trong sản xuất
Panme đĩa 169-202-10 được sử dụng rộng rãi trong kiểm tra chất lượng bánh răng tại các nhà máy cơ khí chính xác, kiểm tra độ dày vật liệu phi kim loại tại các cơ sở sản xuất hàng tiêu dùng và dệt may. Thiết bị đặc biệt phù hợp với bộ phận QC/QA cần đo đạc tin cậy trên các bề mặt không cứng hoặc có cấu trúc đặc biệt.
Độ chính xác và tiêu chuẩn kỹ thuật
Sai số cho phép tối đa E MPE ±4 µm và biến thiên chiều dài V MPE 4 µm đảm bảo kết quả đo đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Bước ren trục đo 0,5 mm cho phép đọc giá trị trên thang chia 0,01 mm với độ ổn định cao.
Bộ giao hàng đầy đủ
Panme 169-202-10 được giao kèm hộp bảo quản, cờ lê chuyên dụng và căn mẫu chuẩn (setting standard), sẵn sàng sử dụng ngay tại xưởng mà không cần trang bị thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo 25–50 mm, độ chia 0,01 mm
- Trục đo không xoay ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm
- Sai số cho phép tối đa ±4 µm
- Mặt đo thép tôi cứng, mài bóng micro-lap
- Đo được bánh răng module 0,5–6
- Phù hợp vật liệu mềm: cao su, nỉ, vải, các-tông
- Khối lượng 280 g, dễ vận hành một tay
Tư vấn và báo giá Panme Đĩa Mitutoyo 169-202-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 25–50 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±4 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 4 µm |
| Mặt đo | Thép tôi cứng, mài bóng micro-lap |
| Trục đo (Spindle) | ø6,35 mm, không xoay, bước ren 0,5 mm |
| Dải bước răng đo được | Module 0,5–6 |
| Thang chia | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Bộ giao hàng | Hộp, cờ lê, căn mẫu chuẩn |
| Khối lượng | 280 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đĩa 169-202-10 khác gì so với panme thông thường?
Thiết bị này có đo được bánh răng loại nào?
Độ chính xác của panme 169-202-10 có đáp ứng yêu cầu QC công nghiệp không?
Bộ sản phẩm giao hàng bao gồm những gì?
Làm thế nào để đặt hàng và nhận báo giá panme 169-202-10 tại Việt Nam?
Galaxy
