Panme Đĩa Đầu Đo Không Xoay Mitutoyo 169-103-10
Mô tả sản phẩm
Panme đĩa Mitutoyo 169-103-10 là dụng cụ đo cơ khí chuyên dụng với cấu hình đầu đo dạng đĩa và trục đo không xoay, được thiết kế đặc biệt để đo chiều dài tiếp tuyến gốc của bánh răng trụ thẳng và bánh răng nghiêng (module 0,5–6), đồng thời phù hợp đo các vật liệu có bề mặt mềm như cao su, nỉ, vải và bìa cứng.
Đầu đo không xoay
Trục đo ø6,35 mm không xoay khi tiến/lùi, loại bỏ lực xoắn lên bề mặt chi tiết, đảm bảo kết quả đo ổn định trên vật liệu mềm và chi tiết dễ biến dạng.
Bề mặt đo dạng đĩa
Mặt đo hình đĩa bằng thép cứng, gia công mài mịn (micro-lap finish), tối ưu cho việc đo chiều dài tiếp tuyến gốc bánh răng với độ tiếp xúc chính xác.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép tối đa ±0,0002 inch, biến thiên chiều dài V MPE 0,00015 inch — đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng bánh răng trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Kết cấu hoàn thiện chuyên nghiệp
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome ø18 mm, chống lóa, dễ đọc vạch chia. Kèm theo hộp đựng và cờ lê chuyên dụng.
Ứng dụng đo chiều dài tiếp tuyến gốc bánh răng
Panme 169-103-10 được sử dụng rộng rãi trong kiểm tra bánh răng công nghiệp: đo chiều dài tiếp tuyến gốc (root tangent length) của bánh răng trụ thẳng và bánh răng nghiêng với phạm vi module 0,5–6. Đây là phép đo quan trọng để kiểm soát chất lượng ăn khớp bánh răng trong hộp số, máy công cụ và thiết bị truyền động.
Đo vật liệu đặc biệt
Nhờ cấu hình đầu đo đĩa và trục không xoay, thiết bị phù hợp đo chiều dày các vật liệu phi kim loại như nỉ, cao su, vải dệt và bìa cứng — các vật liệu dễ bị biến dạng nếu sử dụng panme thông thường.
Thông số nổi bật: Mitutoyo 169-103-10
Phạm vi đo 0–1 inch | Độ chia 0,001 inch | Sai số ±0,0002 inch | Trục đo ø6,35 mm không xoay | Bước ren trục 0,5 mm | Khối lượng 230 g
- Đo chiều dài tiếp tuyến gốc bánh răng trụ thẳng và nghiêng (module 0,5–6)
- Đo chiều dày vật liệu mềm: cao su, nỉ, vải, bìa cứng
- Trục đo không xoay bảo vệ bề mặt chi tiết đo
- Mặt đo thép cứng, gia công mài mịn micro-lap
- Kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
Tư vấn & Báo giá Panme Mitutoyo 169-103-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 169-103-10 |
| Model | PPM-1 |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 0–1 " |
| Độ chia (Graduation) | 0,001" |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±0,0002" |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00015" |
| Bề mặt đo | Thép cứng, gia công mài mịn (micro-lap finish) |
| Trục đo (Spindle) | ø6,35 mm, không xoay, bước ren 0,5 mm |
| Phạm vi module bánh răng đo được | 0,5–6 module |
| Núm xoay & thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, cờ lê chuyên dụng |
| Khối lượng | 230 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 169-103-10 dùng để đo gì?
Ưu điểm của trục đo không xoay trên panme 169-103-10 là gì?
Độ chính xác của Mitutoyo 169-103-10 đạt mức nào?
Panme 169-103-10 có đo được bánh răng module lớn không?
Thiết bị được giao kèm theo những phụ kiện gì?
Galaxy
