Panme Đĩa Đầu Đo Không Xoay Mitutoyo 169-101-10
Mô tả sản phẩm
Panme đĩa Mitutoyo 169-101-10 là dòng panme cơ khí chuyên dụng với đầu đo dạng đĩa không xoay, cho phép đo chính xác chiều dài tiếp tuyến gốc của bánh răng thẳng và bánh răng nghiêng (module 0,5–6), đồng thời phù hợp đo các vật liệu mềm như nỉ, cao su, bìa cứng và vải. Phạm vi đo 0–25 mm, độ chia 0,01 mm.
Đầu đo không xoay
Đầu đo dạng đĩa ø6,35 mm không xoay cùng núm xoay, tránh làm xê dịch bề mặt đo — đặc biệt quan trọng khi đo vật liệu mềm hoặc bề mặt dễ trầy xước.
Chuyên đo bánh răng
Thiết kế tối ưu cho việc đo chiều dài tiếp tuyến gốc của bánh răng thẳng và bánh răng nghiêng, hỗ trợ phạm vi module bánh răng 0,5–6.
Bề mặt đo bền, chính xác
Mặt đo làm từ thép tôi cứng, gia công mài siêu tinh (micro-lap finish), đảm bảo độ phẳng và độ bền lâu dài trong môi trường sản xuất.
Sai số cho phép ±4 µm
Sai số tối đa cho phép E MPE ±4 µm, biến thiên chiều dài V MPE 3 µm — đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong gia công cơ khí chính xác.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng
Panme đĩa 169-101-10 được ứng dụng rộng rãi trong các bộ phận QC/QA của nhà máy cơ khí, sản xuất bánh răng, và các ngành đòi hỏi đo vật liệu có độ nén nhất định. Đầu đo dạng đĩa phân bổ lực đo đều hơn so với đầu đo cầu thông thường, hạn chế biến dạng mẫu đo.
Đo vật liệu mềm và vật liệu dệt
Với bề mặt đo dạng đĩa phẳng và đầu đo không xoay, thiết bị phù hợp để đo độ dày của các vật liệu như nỉ, cao su, bìa cứng, vải và các vật liệu tương tự — những vật liệu có thể bị trượt hoặc biến dạng nếu dùng panme thông thường.
Tiêu chuẩn kỹ thuật nổi bật
Thang chia trên núm xoay và thân thước hoàn thiện bằng satin chrome, đường kính núm xoay ø18 mm. Bước tiến trục đo 0,5 mm/vòng. Khối lượng 230 g. Đi kèm hộp đựng và cờ lê chỉnh.
- Phạm vi đo 0–25 mm, độ chia 0,01 mm
- Đầu đo đĩa ø6,35 mm, thép tôi, mài siêu tinh
- Đầu đo không xoay — bảo vệ bề mặt mẫu đo
- Đo được bánh răng module 0,5–6 (thẳng và nghiêng)
- Phù hợp đo nỉ, cao su, bìa cứng, vải
- Sai số E MPE ±4 µm, V MPE 3 µm
- Kèm hộp và cờ lê chỉnh — sẵn sàng sử dụng ngay
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 169-101-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0–25 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép E MPE | ±4 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 3 µm |
| Vật liệu mặt đo | Thép tôi cứng, mài siêu tinh (micro-lap finish) |
| Đầu đo / trục đo | ø6,35 mm, không xoay, bước tiến 0,5 mm |
| Phạm vi module bánh răng đo được | 0,5–6 module |
| Thang chia | Satin chrome, núm xoay ø18 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê chỉnh |
| Khối lượng | 230 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đĩa 169-101-10 khác panme thông thường ở điểm nào?
Thiết bị này có thể đo những loại bánh răng nào?
Có thể dùng panme này để đo vải, cao su hoặc nỉ không?
Độ chính xác của Mitutoyo 169-101-10 đạt mức nào?
Panme 169-101-10 có kèm phụ kiện gì khi mua?
Galaxy
