Máy Tiện Vạn Năng Hạng Nặng KINWA CHK-1020×5000 Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy tiện vạn năng hạng nặng KINWA CHK-1020x5000 được thiết kế chuyên biệt cho các xưởng cơ khí nặng với đường kính tiện qua băng máy Ø1020mm và khoảng cách chống tâm lên đến 5500mm. Với công suất motor trục chính 25HP và kết cấu băng máy cứng vững kiểu rãnh trượt đôi chữ V, máy đáp ứng xuất sắc các yêu cầu cắt gọt nặng tải trên trục lớn và chi tiết cồng kềnh. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các nhà máy chế tạo thiết bị công nghiệp, dầu khí và đóng tàu tại Việt Nam.
Băng máy kết cấu đôi chữ V siêu cứng vững
Băng máy được thiết kế với rãnh trượt đôi chữ V (double "V" slideways) giúp tăng độ chính xác tiện và độ thẳng hành trình. Các bulong nền được gia cường để tăng độ ổn định trong quá trình gia công nặng tải, độ rộng băng máy 560mm đảm bảo nền tảng cơ học vững chắc.
Khả năng gia công trục lớn vượt trội
Đường kính tiện qua băng máy Ø1020mm, qua bàn dao ngang Ø770mm, qua hầu máy Ø1290mm với chiều dài hầu máy 265mm. Khoảng cách chống tâm MT5: 5500mm / MT6: 5430mm — phù hợp gia công trục truyền động, trục tàu thủy và các chi tiết dài hạng nặng.
Hệ thống Ụ động tăng cường độ ổn định
Ụ động được cải tiến đặc biệt về cơ cấu hãm, tăng toàn bộ độ ổn định khi gia công trục có đường kính lớn. Hỗ trợ côn nòng Ụ động MT6, đường kính nòng Ø125mm, hành trình nòng 270mm — đáp ứng đa dạng yêu cầu chống tâm trong sản xuất thực tế.
Motor mô-men xoắn cao và hộp số 12 cấp
Tất cả model dòng CHK có thể trang bị motor mô-men xoắn cao (High Torque Motor) tùy chọn, kết hợp với băng máy cứng vững để phát huy tối đa khả năng cắt gọt nặng. Trục chính 12 cấp tốc độ, dải 10–1000 vòng/phút, lỗ trục chính Ø105mm hoặc Ø153mm đáp ứng phôi lớn.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
KINWA CHK-1020x5000 phù hợp cho các xưởng cơ khí nặng, nhà máy chế tạo thiết bị công nghiệp, công nghiệp dầu khí (gia công ống, bích, van cỡ lớn), đóng tàu (trục chân vịt, trục lái), sản xuất thiết bị điện (rôto máy phát, trục tuabin). Máy cũng được ứng dụng trong bảo dưỡng và phục hồi các chi tiết trục lớn tại các nhà máy xi măng, thép, khai khoáng và nhiệt điện.
Tại sao chọn KINWA CHK-1020x5000?
Thứ nhất, băng máy đôi chữ V gia cường bulong nền cho độ cứng vững và độ chính xác vượt trội so với máy tiện thông thường cùng cỡ. Thứ hai, dòng CHK đạt chứng nhận TS Mark Đài Loan — tiêu chuẩn an toàn máy công cụ được quốc tế công nhận, bảo vệ người vận hành. Thứ ba, KINWA là thương hiệu máy tiện Đài Loan với hơn 55 năm kinh nghiệm sản xuất, đã xuất khẩu hàng nghìn máy sang Mỹ, Nhật và các thị trường khó tính. Thứ tư, MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của KINWA tại Việt Nam — đảm bảo máy chính hãng, phụ tùng đầy đủ và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.
- Băng máy rãnh trượt đôi chữ V — tăng độ chính xác và độ thẳng hành trình tiện
- Bulong nền gia cường — tăng độ ổn định khi cắt gọt nặng tải
- Ụ động cải tiến cơ cấu hãm — ổn định cao khi gia công trục đường kính lớn
- Đầu máy dùng cơ cấu đổi tốc kiểu cam — giảm tiếng ồn khi vận hành
- Vòng bi Nhật/Châu Âu/Mỹ chất lượng cao — giảm rung trong suốt quá trình chạy máy
- Tương thích motor mô-men xoắn cao (tùy chọn) — phát huy tối đa khả năng cắt nặng
- Đạt chứng nhận TS Mark Đài Loan — tiêu chuẩn an toàn máy công cụ quốc tế
Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
- Đạt chứng nhận TS (chỉ áp dụng thị trường Đài Loan)
- Mâm cặp 3 chấu 12" kèm mặt bích (lỗ Ø105mm)
- Mâm cặp 3 chấu 16" kèm mặt bích (lỗ Ø153mm)
- Đế cân bằng máy (Leveling screws)
- Hộp dụng cụ cơ bản (Service kits & tool box)
- Motor trục chính
- Luy nét cố định 90–300mm
- Bơm tưới nguội
- Cữ chặn chiều dài đa vị trí
- Bàn xe dao nhanh 4 chiều
- Thắng từ trục chính (Electromagnetic brake)
- Đèn làm việc LED
Nhận báo giá máy tiện KINWA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KINWA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | CHK-1020x5000 |
| Đường kính tiện qua băng máy | Ø1020 mm |
| Đường kính qua bàn dao ngang | Ø770 mm |
| Đường kính tiện qua hầu máy | Ø1290 mm |
| Đường kính tiện lớn nhất | 770 mm |
| Độ rộng hầu máy | 265 mm |
| Khoảng cách chống tâm | MT5: 5500 mm / MT6: 5430 mm |
| Độ rộng băng máy tiện | 560 mm |
| Hành trình trượt bàn dao dọc | 230 mm |
| Hành trình trượt bàn dao ngang | 510 mm |
| Đường kính lỗ trục chính | 105 mm (4") / 153 mm (6") |
| Kiểu mũi trục chính | A2-8 / A2-11 / D1-11 |
| Tốc độ trục chính | 15–1000 rpm (4P) / 10–700 rpm (6P) |
| Côn trong lỗ trục chính | Ø105: MT7 x MT5 / Ø153: MT7 x MT6 |
| Số cấp tốc độ | 12 |
| Bước tiến dao dọc | 0.05–0.7 mm/rev |
| Bước tiến dao ngang | 0.025–0.35 mm/rev |
| Tốc độ chạy nhanh X / Z | Trục X: 1.8 M/min / Trục Z: 3.7 M/min |
| Khả năng tiện ren hệ Anh | 2–28 ren/inch (D.P. 4–56) |
| Khả năng tiện ren hệ Mét | 0.8–14 mm/ren (M.P. 0.4–7) |
| Vít me | 45 mm (1 3/4") x 2 TPI, P12 mm, 4 TPI, P6 mm |
| Đường kính nòng Ụ động | Ø125 mm |
| Hành trình nòng Ụ động | 270 mm |
| Côn nòng Ụ động | MT6 |
| Công suất motor trục chính | 20 HP (6P) / 25 HP (4P) |
| Công suất motor tưới nguội | 1/8 HP |
Câu hỏi thường gặp
KINWA CHK-1020x5000 phù hợp gia công loại chi tiết và vật liệu nào?
Độ chính xác gia công và độ bền cơ khí của CHK-1020x5000 đạt mức nào?
CHK-1020x5000 khác gì so với các model khác trong dòng CHK của KINWA?
Bảo trì định kỳ và tuổi thọ của máy tiện KINWA CHK-1020x5000 như thế nào?
Đặt hàng KINWA CHK-1020x5000 tại MAZAKO mất bao lâu và có hỗ trợ lắp đặt không?
Galaxy
