Máy Tiện Vạn Năng Hạng Nặng KINWA CHK-1020×4000 Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy tiện vạn năng hạng nặng KINWA CHK-1020x4000 là dòng máy tiện cơ hạng nặng được thiết kế cho các ứng dụng gia công chi tiết trục lớn, phôi đường kính lớn đòi hỏi mô-men xoắn cao và độ cứng vững tối đa. Với đường kính tiện qua băng máy Ø1020mm, khoảng cách chống tâm lên đến 4500mm và motor trục chính 25HP, CHK-1020x4000 đáp ứng các yêu cầu gia công nặng nhất trong môi trường công nghiệp. MAZAKO — Tổng đại lý KINWA tại Việt Nam — cung cấp máy chính hãng kèm dịch vụ kỹ thuật đầy đủ.
Băng máy kép chữ V siêu cứng vững
Băng máy được thiết kế với rãnh trượt kép dạng chữ "V" giúp tăng độ chính xác tiện và độ thẳng hành trình. Bu-lông nền được gia cố đặc biệt, tăng độ ổn định tổng thể khi thực hiện các nguyên công cắt gọt nặng trên phôi lớn.
Ụ động tăng cường cho trục siêu lớn
Cơ cấu hãm ụ động được cải tiến đặc biệt, đảm bảo độ ổn định tối đa khi gia công trục có kích thước ngoại cỡ. Nòng ụ động Ø125mm, hành trình 270mm, tùy chọn côn MT5 hoặc MT6 linh hoạt theo yêu cầu.
Motor mô-men xoắn cao — cắt gọt nặng
Toàn bộ dòng CHK có thể trang bị motor mô-men xoắn cao tùy chọn, kết hợp với kết cấu băng máy siêu cứng vững, phát huy tối đa khả năng cắt gọt nặng. Công suất tiêu chuẩn 20HP (6P) hoặc 25HP (4P), tốc độ trục chính 10–1000 rpm với 12 cấp tốc độ.
Đầu máy giảm rung, giảm ồn
Đầu máy sử dụng cơ cấu thay đổi tốc độ kiểu cam giúp giảm tiếng ồn vận hành. Vòng bi chất lượng cao thương hiệu Nhật Bản / Châu Âu / Mỹ được lắp đặt trong đầu máy, giảm thiểu rung động khi vận hành ở tốc độ cao.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
KINWA CHK-1020x4000 phù hợp cho các xưởng cơ khí hạng nặng, nhà máy chế tạo thiết bị công nghiệp, xưởng sửa chữa tàu thuyền và thiết bị khai thác dầu khí cần gia công trục dài, trục truyền động lớn, xi lanh thủy lực cỡ lớn, bánh răng và các chi tiết dạng trục có đường kính lên đến Ø770mm và chiều dài đến 4500mm. Khả năng tiện ren hệ Anh (2–28 ren/inch), hệ mét (0.8–14mm) và hệ D.P./M.P. đáp ứng đa dạng yêu cầu gia công trong ngành đóng tàu, năng lượng, và chế tạo máy.
Tại sao chọn KINWA CHK-1020x4000?
Thứ nhất, kết cấu băng máy kép chữ V với bu-lông nền gia cố đảm bảo độ cứng vững và độ chính xác gia công vượt trội so với máy cùng phân khúc. Thứ hai, toàn bộ dòng CHK đạt chứng nhận TS Mark Đài Loan — tiêu chuẩn an toàn máy công cụ nghiêm ngặt, bảo vệ người vận hành. Thứ ba, KINWA được sản xuất tại Đài Loan từ năm 1968 với hơn 4.000 máy xuất khẩu sang Mỹ — độ tin cậy được kiểm chứng qua thực tế công nghiệp. Thứ tư, MAZAKO là Tổng đại lý chính thức KINWA tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, phụ tùng thay thế và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng đầy đủ.
- Băng máy rãnh trượt kép chữ "V" — tăng độ chính xác và độ thẳng hành trình tiện
- Bu-lông nền gia cố — tăng độ ổn định khi cắt gọt nặng
- Ụ động cải tiến cơ cấu hãm — ổn định tối đa khi gia công trục ngoại cỡ
- Tùy chọn côn nòng ụ động MT5 hoặc MT6 linh hoạt
- Motor mô-men xoắn cao tùy chọn — phát huy tối đa khả năng cắt gọt nặng
- Đầu máy cơ cấu cam + vòng bi Nhật/Châu Âu/Mỹ — giảm rung, giảm ồn
- Đạt chứng nhận TS Mark Đài Loan — tiêu chuẩn an toàn máy công cụ quốc tế
Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
- Chứng nhận TS (áp dụng tại Đài Loan)
- Mâm cặp 3 chấu 12" kèm mặt bích (lỗ Ø105)
- Mâm cặp 3 chấu 16" kèm mặt bích (lỗ Ø153)
- Vít cân bằng máy
- Hộp dụng cụ cơ bản
- Motor trục chính
- Luy nét cố định 90–300mm
- Bơm tưới nguội
- Cữ chặn chiều dài đa vị trí
- Bàn xe dao nhanh 4 chiều
- Thắng từ trục chính
- Đèn làm việc LED
Nhận báo giá máy tiện KINWA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KINWA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CHK-1020x4000 |
| Đường kính tiện qua băng máy | Ø1020 mm |
| Đường kính qua bàn dao ngang | Ø770 mm |
| Đường kính tiện qua hầu máy | Ø1290 mm |
| Đường kính tiện tối đa | 770 mm |
| Độ rộng hầu máy | 265 mm |
| Khoảng cách chống tâm | MT5: 4500 mm / MT6: 4430 mm |
| Độ rộng băng máy tiện | 560 mm |
| Hành trình trượt bàn dao dọc | 230 mm |
| Hành trình trượt bàn dao ngang | 510 mm |
| Đường kính lỗ trục chính | 105 mm (4") / 153 mm (6") |
| Kiểu mũi trục chính | A2-8 / A2-11 / D1-11 |
| Tốc độ trục chính | 15–1000 rpm (4P) / 10–700 rpm (6P) |
| Côn trong lỗ trục chính | Ø105: MT7 x MT5 / Ø153: MT7 x MT6 |
| Số cấp tốc độ | 12 |
| Bước tiến dao dọc | 0.05–0.7 mm/rev |
| Bước tiến dao ngang | 0.025–0.35 mm/rev |
| Tốc độ chạy nhanh X / Z | Trục X: 1.8 M/min / Trục Z: 3.7 M/min |
| Khả năng tiện ren hệ Anh | 2–28 ren/inch (D.P. 4–56) |
| Khả năng tiện ren hệ Mét | 0.8–14 mm/ren (M.P. 0.4–7) |
| Vít me | 45 mm (1 3/4") x 2 TPI, P12 mm, 4 TPI, P6 mm |
| Đường kính nòng Ụ động | Ø125 mm |
| Hành trình nòng Ụ động | 270 mm |
| Côn nòng Ụ động | MT6 |
| Công suất motor trục chính | 20 HP (6P) / 25 HP (4P) |
| Công suất motor tưới nguội | 1/8 HP |
Câu hỏi thường gặp
Máy tiện KINWA CHK-1020x4000 phù hợp gia công chi tiết và vật liệu nào?
Độ chính xác gia công và độ bền cơ học của CHK-1020x4000 đạt mức nào?
CHK-1020x4000 khác gì so với các model khác trong dòng CHK của KINWA?
Bảo trì định kỳ và tuổi thọ của máy tiện KINWA CHK-1020x4000 như thế nào?
Đặt hàng máy tiện KINWA CHK-1020x4000 tại MAZAKO mất bao lâu và có hỗ trợ lắp đặt không?
Galaxy
