Máy Tiện Vạn Năng Hạng Nặng KINWA CHK-1020×8000 Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy tiện vạn năng hạng nặng KINWA CHK-1020x8000 là giải pháp gia công trục lớn và chi tiết cơ khí hạng nặng với đường kính tiện qua băng máy lên đến Ø1020mm và khoảng cách chống tâm 8500mm. Được sản xuất bởi CHIN HUNG MACHINERY CO., LTD. — thương hiệu máy tiện Đài Loan với hơn 55 năm kinh nghiệm — dòng CHK mang lại khả năng cắt gọt mạnh mẽ, độ cứng vững cao và độ chính xác ổn định cho các xưởng cơ khí nặng.
Băng máy kiểu chữ V kép — Độ chính xác và độ thẳng vượt trội
Băng máy được thiết kế với rãnh trượt hình chữ V kép (double "V" slideways), tối ưu hóa độ chính xác tiện và độ thẳng của chi tiết gia công. Bu lông nền được gia cường, tăng độ ổn định toàn bộ kết cấu trong quá trình cắt gọt nặng.
Ụ động gia cường — Ổn định khi gia công trục ngoại cỡ
Cơ cấu hãm ụ động được cải tiến đặc biệt, đảm bảo độ ổn định tối đa khi gia công trục có kích thước lớn. Hành trình nòng ụ động 270mm với đường kính nòng Ø125mm, hỗ trợ tùy chọn côn MT5 hoặc MT6 linh hoạt theo yêu cầu.
Motor mô-men xoắn cao — Khả năng cắt thô hạng nặng
Toàn bộ dòng CHK có thể trang bị motor mô-men xoắn cao tùy chọn, kết hợp với kết cấu băng máy siêu cứng vững, đạt công suất lên đến 25HP (4P) / 20HP (6P). Dãy tốc độ trục chính 10–1000 vòng/phút với 12 cấp tốc độ đáp ứng đa dạng vật liệu và chế độ cắt.
Đầu máy giảm ồn — Vòng bi thương hiệu Nhật/Châu Âu/Mỹ
Đầu máy sử dụng cơ cấu thay đổi tốc độ kiểu cam, giảm tiếng ồn vận hành đáng kể. Vòng bi chất lượng cao từ các thương hiệu Nhật Bản, Châu Âu và Mỹ được lắp đặt tại đầu máy, giảm rung động, kéo dài tuổi thọ trục chính và duy trì độ chính xác lâu dài.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
KINWA CHK-1020x8000 phù hợp cho các xưởng cơ khí nặng, nhà máy đóng tàu, ngành năng lượng và công nghiệp dầu khí cần gia công trục truyền động lớn, trục tua-bin, xi lanh thủy lực cỡ lớn, các chi tiết khuôn mẫu và phụ tùng thiết bị công nghiệp có chiều dài lên đến 8500mm. Khả năng tiện qua hầu máy Ø1290mm mở rộng phạm vi gia công cho các phôi có đường kính đặc biệt lớn.
Tại sao chọn KINWA CHK-1020x8000?
Thứ nhất, kết cấu băng máy chữ V kép kết hợp bu lông nền gia cường cho độ cứng vững và độ chính xác duy trì ổn định trong điều kiện cắt gọt nặng liên tục. Thứ hai, đạt chứng nhận TS Mark Đài Loan — tiêu chuẩn an toàn máy công cụ được công nhận quốc tế. Thứ ba, xuất xứ Đài Loan với hơn 55 năm sản xuất máy tiện chuyên nghiệp, đã xuất khẩu hàng nghìn bộ sang Nhật Bản và Hoa Kỳ. Thứ tư, MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của KINWA tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và cung ứng phụ tùng đầy đủ.
- Băng máy rãnh trượt chữ V kép tăng độ chính xác và độ thẳng khi tiện
- Bu lông nền gia cường — kết cấu ổn định trong điều kiện cắt gọt nặng liên tục
- Ụ động với cơ cấu hãm đặc biệt, hỗ trợ côn MT5/MT6 tùy chọn
- Đầu máy cơ cấu thay đổi tốc độ kiểu cam — vận hành êm, giảm ồn hiệu quả
- Vòng bi thương hiệu Nhật Bản / Châu Âu / Mỹ — giảm rung động, tăng tuổi thọ trục chính
- Motor mô-men xoắn cao tùy chọn, công suất đến 25HP — đáp ứng cắt thô hạng nặng
- Đạt chứng nhận TS Mark Đài Loan — tiêu chuẩn an toàn máy công cụ quốc tế
Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
- Chứng nhận TS (chỉ áp dụng tại Đài Loan)
- Mâm cặp 3 chấu 12" kèm mặt bích (lỗ Ø105)
- Mâm cặp 3 chấu 16" kèm mặt bích (lỗ Ø153)
- Vít cân bằng máy (Leveling screws)
- Hộp dụng cụ cơ bản (Service kits & tool box)
- Motor trục chính
- Luy nét cố định 90–300mm
- Bơm tưới nguội
- Cữ chặn chiều dài đa vị trí
- Bàn xe dao nhanh 4 chiều
- Thắng từ trục chính (Electromagnetic brake)
- Đèn làm việc LED
Nhận báo giá máy tiện KINWA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KINWA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CHK-1020x8000 |
| Đường kính tiện qua băng máy | Ø1020 mm |
| Đường kính qua bàn dao ngang | Ø770 mm |
| Đường kính tiện qua hầu máy | Ø1290 mm |
| Đường kính tiện tối đa | 770 mm |
| Độ rộng hầu máy | 265 mm |
| Khoảng cách chống tâm | MT5: 8500 mm / MT6: 8430 mm |
| Độ rộng băng máy tiện | 560 mm |
| Hành trình trượt bàn dao dọc | 230 mm |
| Hành trình trượt bàn dao ngang | 510 mm |
| Đường kính lỗ trục chính | 105 mm (4") / 153 mm (6") |
| Kiểu mũi trục chính | A2-8 / A2-11 / D1-11 |
| Tốc độ trục chính | 15–1000 vòng/phút (4P) / 10–700 vòng/phút (6P) |
| Côn trong lỗ trục chính | Ø105: MT7 x MT5 / Ø153: MT7 x MT6 |
| Số cấp tốc độ | 12 |
| Bước tiến dao dọc | 0.05–0.7 mm/vòng |
| Bước tiến dao ngang | 0.025–0.35 mm/vòng |
| Tốc độ chạy nhanh trục X / Z | X: 1.8 m/phút / Z: 3.7 m/phút |
| Khả năng tiện ren hệ Anh | 2–28 ren/inch (D.P. 4–56) |
| Khả năng tiện ren hệ Mét | 0.8–14 mm/ren (M.P. 0.4–7) |
| Vít me | 45 mm (1 3/4") x 2 TPI, P12 mm, 4 TPI, P6 mm |
| Đường kính nòng Ụ động | Ø125 mm |
| Hành trình nòng Ụ động | 270 mm |
| Côn nòng Ụ động | MT6 |
| Công suất motor trục chính | 20 HP (6P) / 25 HP (4P) |
| Công suất motor tưới nguội | 1/8 HP |
Câu hỏi thường gặp
Máy tiện KINWA CHK-1020x8000 phù hợp gia công loại chi tiết và vật liệu nào?
Độ chính xác và độ bền cơ học của CHK-1020x8000 đạt mức nào trong điều kiện sản xuất liên tục?
CHK-1020x8000 khác gì so với các model khác trong dòng CHK của KINWA và lợi thế của thương hiệu này là gì?
Máy tiện CHK-1020x8000 cần bảo trì định kỳ như thế nào và tuổi thọ thực tế là bao lâu?
Đặt hàng máy tiện KINWA CHK-1020x8000 qua MAZAKO mất bao lâu và có hỗ trợ lắp đặt không?
Galaxy
