Máy Tiện Vạn Năng Hạng Nặng KINWA CHK-860×4000 Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy tiện vạn năng hạng nặng KINWA CHK-860x4000 là giải pháp gia công trục lớn và chi tiết nặng với đường kính tiện qua băng máy lên đến Ø860mm và khoảng cách chống tâm 4500mm. Được thiết kế theo tiêu chuẩn Heavy Duty Precision Lathe của CHIN HUNG MACHINERY — Đài Loan, dòng CHK nổi bật với băng máy cứng vững kiểu chữ V kép, motor công suất cao 25HP và hệ thống bàn xe dao chạy nhanh 4 chiều, đáp ứng các yêu cầu cắt gọt nặng tải trong môi trường sản xuất công nghiệp liên tục.
Băng máy Double-V cứng vững
Băng máy được thiết kế với hai rãnh trượt kiểu chữ V kép (double "V" slideways) giúp tăng độ chính xác và độ thẳng trong quá trình tiện. Các bu-lông nền được gia cố đặc biệt, nâng cao độ ổn định tổng thể khi thực hiện cắt gọt nặng tải. Độ rộng băng máy 560mm đảm bảo diện tích đỡ lớn cho chi tiết gia công.
Trục chính công suất cao — 12 cấp tốc độ
Trục chính trang bị vòng bi chất lượng cao thương hiệu Nhật Bản/Châu Âu/Hoa Kỳ, giảm thiểu rung động khi vận hành. Cơ cấu thay đổi tốc độ kiểu cam giảm tiếng ồn vận hành. Dải tốc độ 10–1000 rpm với 12 cấp tốc độ, lỗ trục chính Ø105mm (MT7×MT5) hoặc Ø153mm (MT7×MT6) tùy cấu hình.
Ụ chống tâm tăng cường — MT5/MT6
Ụ động được cải tiến đặc biệt ở cơ cấu hãm, tăng độ ổn định khi gia công trục có đường kính ngoại cỡ lớn. Đường kính nòng ụ động Ø125mm, hành trình nòng 270mm, hỗ trợ côn MT6. Tùy chọn côn MT5 hoặc MT6 cho ứng dụng linh hoạt theo yêu cầu chi tiết.
Motor hạng nặng và hệ thống tiến dao
Trang bị motor trục chính 20HP (6P) hoặc 25HP (4P) kết hợp với băng máy cứng vững, phát huy tối đa khả năng cắt gọt nặng. Bước tiến dao dọc 0,05–0,7 mm/rev, bước tiến dao ngang 0,025–0,35 mm/rev. Tốc độ chạy nhanh trục X: 1,8 M/min, trục Z: 3,7 M/min.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
KINWA CHK-860x4000 phù hợp cho các xưởng cơ khí hạng nặng, nhà máy chế tạo thiết bị công nghiệp, xưởng sửa chữa tàu thủy và các đơn vị gia công trục truyền động lớn, trục bơm, xi lanh thủy lực, rulô công nghiệp có chiều dài đến 4500mm. Khả năng tiện ren hệ Anh (2–28 ren/inch), hệ Mét (0,8–14mm/ren), hệ D.P. và M.P. đáp ứng đa dạng yêu cầu gia công chi tiết trong ngành dầu khí, đóng tàu, chế tạo máy nặng và thiết bị năng lượng.
Tại sao chọn KINWA CHK-860x4000?
Thứ nhất, băng máy double-V kép với bu-lông nền gia cố đảm bảo độ cứng vững và độ chính xác gia công vượt trội cho chi tiết nặng tải. Thứ hai, motor 25HP kết hợp cơ chế thay đổi tốc độ kiểu cam và vòng bi cao cấp Nhật Bản/Châu Âu/Hoa Kỳ cho tuổi thọ cao, vận hành êm. Thứ ba, toàn bộ dòng CHK đạt chứng nhận TS Mark Đài Loan, đảm bảo an toàn vận hành theo tiêu chuẩn quốc tế. Thứ tư, MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của KINWA tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng thay thế đầy đủ.
- Băng máy thiết kế double "V" slideways tăng độ chính xác và độ thẳng khi tiện
- Bu-lông nền gia cố — tăng độ ổn định khi cắt gọt nặng tải
- Vòng bi thương hiệu Nhật Bản/Châu Âu/Hoa Kỳ — giảm rung động, tăng tuổi thọ trục chính
- Cơ cấu thay đổi tốc độ kiểu cam — giảm tiếng ồn vận hành
- Ụ động tăng cường cơ cấu hãm — ổn định khi gia công trục ngoại cỡ
- Tùy chọn motor high torque — phát huy tối đa khả năng cắt gọt hạng nặng
- Đạt chứng nhận TS Mark Đài Loan — tiêu chuẩn an toàn vận hành quốc tế
Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
- Chứng nhận TS Compliance (áp dụng cho thị trường Đài Loan)
- Mâm cặp 3 chấu 12" kèm mặt bích (lỗ Ø105mm)
- Mâm cặp 3 chấu 16" kèm mặt bích (lỗ Ø153mm)
- Vít cân bằng máy (Leveling screws)
- Hộp dụng cụ cơ bản (Service kits & tool box)
- Motor trục chính
- Luy nét cố định 90–300mm
- Bơm tưới nguội (Coolant system)
- Cữ chặn chiều dài đa vị trí (Multi-position length stop)
- Bàn xe dao chạy nhanh 4 chiều (4-way rapid traverse)
- Thắng từ trục chính (Electromagnetic brake)
- Đèn làm việc LED
Nhận báo giá máy tiện KINWA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KINWA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | CHK-860x4000 |
| Đường kính tiện qua băng máy | Ø860 mm |
| Đường kính qua bàn dao ngang | Ø610 mm |
| Đường kính tiện qua hầu máy | Ø1130 mm |
| Đường kính tiện tối đa | 770 mm |
| Độ rộng hầu máy | 265 mm |
| Khoảng cách chống tâm | MT5: 4500 mm / MT6: 4430 mm |
| Độ rộng băng máy tiện | 560 mm |
| Hành trình trượt bàn dao dọc | 230 mm |
| Hành trình trượt bàn dao ngang | 510 mm |
| Đường kính lỗ trục chính | 105 mm (4") / 153 mm (6") |
| Kiểu mũi trục chính | A2-8 / A2-11 / D1-11 |
| Tốc độ trục chính | 15–1000 rpm (4P) / 10–700 rpm (6P) |
| Côn trong lỗ trục chính | Ø105: MT7 x MT5 / Ø153: MT7 x MT6 |
| Số cấp tốc độ | 12 |
| Bước tiến dao dọc | 0,05–0,7 mm/rev |
| Bước tiến dao ngang | 0,025–0,35 mm/rev |
| Tốc độ chạy nhanh trục X / Z | X: 1,8 M/min / Z: 3,7 M/min |
| Khả năng tiện ren hệ Anh | 2–28 ren/inch (D.P. 4–56) |
| Khả năng tiện ren hệ Mét | 0,8–14 mm/ren (M.P. 0,4–7) |
| Vít me | 45 mm (1 3/4") x 2 TPI, P12 mm, 4 TPI, P6 mm |
| Đường kính nòng Ụ động | Ø125 mm |
| Hành trình nòng Ụ động | 270 mm |
| Côn nòng Ụ động | MT6 |
| Công suất motor trục chính | 20 HP (6P) / 25 HP (4P) |
| Công suất motor tưới nguội | 1/8 HP |
Câu hỏi thường gặp
Máy tiện KINWA CHK-860x4000 phù hợp gia công loại chi tiết và vật liệu nào?
Độ chính xác gia công và độ bền cơ khí của CHK-860x4000 đạt mức nào?
CHK-860x4000 khác gì so với các model CHK khác trong dòng máy hạng nặng KINWA?
Galaxy
